AlgoLabAlgoLabAlgoLabAlgoLab
Vĩ mô

Dữ liệu vĩ mô

Việt Nam

· Chỉ số kinh tế nội địa736 chỉ số

Thịt lợn

Nghìn tấn
GDP
1.439
31/03/2026
+90.14 (+6.68%) vs trước

Khách quốc tế đến Việt Nam

Lượt khách
GDP
2.031.519
30/04/2026
-48560.00 (-2.33%) vs trước

Khách du lịch nội địa

Triệu lượt
GDP
14
30/04/2026
+3.50 (+33.33%) vs trước

Tăng trưởng GDP

%
GDP
7.83%
31/03/2026
-0.63 (-7.44%) vs trước

Tăng trưởng GDP

%
GDP
8.02%
31/12/2025
+0.17 (+2.20%) vs trước

Giá trị GDP

Tỷ đồng
GDP
2.589.918
31/03/2026
+667142.25 (+34.70%) vs trước

IIP MoM

%
GDP
2.97%
01/04/2026
-15.85 (-84.22%) vs trước

IIP

%
GDP
2.97%
01/04/2026
-15.85 (-84.22%) vs trước

Toàn ngành công nghiệp

%
GDP
9.88%
01/04/2026
+2.68 (+37.22%) vs trước

IIP

%
GDP
9.20%
01/04/2026
+0.22 (+2.45%) vs trước

Diện tích rừng trồng mới tập trung

Nghìn ha
GDP
45,56
31/03/2026
-57.94 (-55.98%) vs trước

PMI

Index
GDP
50,5
30/04/2026
-0.70 (-1.37%) vs trước

Tổng mức bán lẻ HH & DV

Tỷ đồng
GDP
646.271
30/04/2026
+10605.21 (+1.67%) vs trước

Than đá (than sạch)

Nghìn tấn
GDP
4.094
01/04/2026
-103.90 (-2.47%) vs trước

Gieo cấy lúa

Nghìn ha
GDP
2.933
15/04/2026
+17.70 (+0.61%) vs trước

Vận chuyển hàng hóa

Nghìn tấn
GDP
274.167
30/04/2026
+1619.47 (+0.59%) vs trước

Vận chuyển hành khách

Nghìn hành khách
GDP
509.453
30/04/2026
-29828.40 (-5.53%) vs trước

GDP/người (giá hiện hành USD)

USD
GDP
4.717
31/12/2024
+393.94 (+9.11%) vs trước

Thịt gia cầm

Nghìn tấn
GDP
660,79
31/03/2026
+4.90 (+0.75%) vs trước

Đường không

Lượt khách
GDP
1.689.778
30/04/2026
-43211.00 (-2.49%) vs trước

Khách có nghỉ qua đêm tại cơ sở lưu trú

Triệu lượt
GDP
25,6
30/04/2026
+22.10 (+631.43%) vs trước

IIP YoY

%
GDP
9.88%
01/04/2026
+2.68 (+37.22%) vs trước

Khai khoáng

%
GDP
1.26%
01/04/2026
-25.39 (-95.27%) vs trước

IIP

%
GDP
7.60%
01/04/2026
+5.51 (+263.64%) vs trước

Khai khoáng

%
GDP
3.95%
01/04/2026
-0.79 (-16.67%) vs trước

Số cây lâm nghiệp trồng phân tán

Triệu cây
GDP
18,99
31/03/2026
+3.34 (+21.31%) vs trước

Bán lẻ hàng hóa

Tỷ đồng
GDP
489.375
30/04/2026
+6456.52 (+1.34%) vs trước

Dầu mỏ thô khai thác

Nghìn tấn
GDP
765,91
01/04/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

Sản lượng cá

Nghìn tấn
GDP
1.622
31/03/2026
-230.50 (-12.44%) vs trước

Trong nước

Nghìn tấn
GDP
268.971
30/04/2026
+1180.19 (+0.44%) vs trước

Trong nước

Nghìn hành khách
GDP
507.576
30/04/2026
-30106.62 (-5.60%) vs trước

Thịt trâu

Nghìn tấn
GDP
32,71
31/03/2026
+2.17 (+7.09%) vs trước

Đường biển

Lượt khách
GDP
26.130
30/04/2026
-12587.00 (-32.51%) vs trước

Khách tham quan trong ngày

Triệu lượt
GDP
25,4
30/04/2026
+18.40 (+262.86%) vs trước

Nông nghiệp

%
GDP
3.36%
31/03/2026
-0.22 (-6.23%) vs trước

Nông nghiệp

%
GDP
3.48%
31/12/2025
+0.02 (+0.60%) vs trước

Nông nghiệp

Tỷ đồng
GDP
213.425
31/03/2026
+61528.66 (+40.51%) vs trước

IIP YTD

%
GDP
9.20%
01/04/2026
+0.22 (+2.45%) vs trước

Khai thác than cứng và than non

%
GDP
-2.65%
01/04/2026
-48.40 (-105.79%) vs trước

Khai thác than cứng và than non

%
GDP
-4.77%
01/04/2026
+4.64 (+49.31%) vs trước

Khai thác than cứng và than non

%
GDP
-5.30%
01/04/2026
-0.49 (-10.19%) vs trước

Sản lượng gỗ khai thác

Nghìn m3
GDP
4.338
31/03/2026
-3414.51 (-44.04%) vs trước

Dịch vụ lưu trú, ăn uống

Tỷ đồng
GDP
82.955
30/04/2026
+3424.89 (+4.31%) vs trước

Khí đốt thiên nhiên dạng khí

Triệu m3
GDP
576,06
01/04/2026
+24.83 (+4.51%) vs trước

Sản lượng tôm

Nghìn tấn
GDP
229,8
31/03/2026
-187.90 (-44.98%) vs trước

Ngoài nước

Nghìn tấn
GDP
5.196
30/04/2026
+439.28 (+9.24%) vs trước

Ngoài nước

Nghìn hành khách
GDP
1.877
30/04/2026
+278.21 (+17.40%) vs trước

Thịt bò

Nghìn tấn
GDP
137,74
31/03/2026
+15.28 (+12.48%) vs trước

Đường bộ

Lượt khách
GDP
315.611
30/04/2026
+7238.00 (+2.35%) vs trước

Tổng thu từ khách du lịch nội địa (Nghìn tỷ đồng)

Triệu lượt
GDP
0
31/03/2024

Lâm nghiệp

%
GDP
3.22%
31/03/2026
-0.70 (-17.80%) vs trước

Lâm nghiệp

%
GDP
5.70%
31/12/2025
-0.76 (-11.71%) vs trước

Lâm nghiệp

Tỷ đồng
GDP
11.809
31/03/2026
+1932.00 (+19.56%) vs trước

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

%
GDP
2.14%
01/04/2026
-18.99 (-89.87%) vs trước

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

%
GDP
14.61%
01/04/2026
+7.90 (+117.73%) vs trước

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

%
GDP
8.78%
01/04/2026
+2.68 (+43.93%) vs trước

Du lịch lữ hành

Tỷ đồng
GDP
8.662
30/04/2026
+475.96 (+5.81%) vs trước

Khí hoá lỏng (LPG)

Nghìn tấn
GDP
71,19
01/04/2026
-0.46 (-0.64%) vs trước

Sản lượng thủy sản khác

Nghìn tấn
GDP
332,3
31/03/2026
-86.70 (-20.69%) vs trước

Phân theo ngành vận tải

Nghìn tấn
GDP
246.225
30/11/2024

Đường sắt

Nghìn hành khách
GDP
4.300
30/04/2026
+929.24 (+27.57%) vs trước

Trứng

Triệu quả
GDP
5.456
31/03/2026
-131.98 (-2.36%) vs trước

Châu Á

Lượt khách
GDP
1.473.651
30/04/2026
-34360.00 (-2.28%) vs trước

Thủy sản

%
GDP
4.51%
31/03/2026
+0.42 (+10.22%) vs trước

Thủy sản

%
GDP
4.41%
31/12/2025
-0.08 (-1.72%) vs trước

Thủy sản

Tỷ đồng
GDP
55.080
31/03/2026
+16120.13 (+41.38%) vs trước

Khai thác quặng kim loại

%
GDP
-8.84%
01/04/2026
-45.39 (-124.19%) vs trước

Khai thác quặng kim loại

%
GDP
-5.83%
01/04/2026
-3.76 (-181.64%) vs trước

Khai thác quặng kim loại

%
GDP
-8.46%
01/04/2026
+3.17 (+27.26%) vs trước

Diện tích rừng bị thiệt hại

Ha
GDP
57,82
31/03/2026
-71.50 (-55.29%) vs trước

Dịch vụ khác

Tỷ đồng
GDP
65.279
30/04/2026
+247.86 (+0.38%) vs trước

Xăng, dầu

Nghìn tấn
GDP
1.600
01/04/2026
+12.07 (+0.76%) vs trước

Đường sắt

Nghìn tấn
GDP
484,4
30/04/2026
+57.70 (+13.52%) vs trước

Đường biển

Nghìn hành khách
GDP
678,62
30/04/2026
-410.10 (-37.67%) vs trước

Sữa

Nghìn tấn
GDP
359,71
31/03/2026
+52.75 (+17.19%) vs trước

CHND Trung Hoa

Lượt khách
GDP
449.524
30/04/2026
-33063.00 (-6.85%) vs trước

Công nghiệp và xây dựng

%
GDP
8.92%
31/03/2026
-0.81 (-8.33%) vs trước

Công nghiệp và xây dựng

%
GDP
8.95%
31/12/2025
+0.26 (+2.98%) vs trước

Công nghiệp và xây dựng

Tỷ đồng
GDP
930.263
31/03/2026
+209590.33 (+29.08%) vs trước

Khai khoáng khác

%
GDP
6.29%
01/04/2026
-10.30 (-62.09%) vs trước

Khai khoáng khác

%
GDP
4.86%
01/04/2026
-2.45 (-33.52%) vs trước

Khai khoáng khác

%
GDP
12.45%
01/04/2026
-2.18 (-14.90%) vs trước

Alumin

Nghìn tấn
GDP
126,5
01/04/2026
+10.59 (+9.13%) vs trước

Đường biển

Nghìn tấn
GDP
12.807
30/04/2026
+65.53 (+0.51%) vs trước

Đường thủy nội địa

Nghìn hành khách
GDP
34.166
30/04/2026
-8041.66 (-19.05%) vs trước

Hàn Quốc

Lượt khách
GDP
320.062
30/04/2026
-35105.00 (-9.88%) vs trước

Công nghiệp

%
GDP
9.01%
31/03/2026
-0.86 (-8.75%) vs trước

Công nghiệp

%
GDP
8.80%
31/12/2025
+0.24 (+2.86%) vs trước

Công nghiệp

Tỷ đồng
GDP
801.681
31/03/2026
+224609.72 (+38.92%) vs trước

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

%
GDP
13.01%
01/04/2026
-9.66 (-42.61%) vs trước

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

%
GDP
66.35%
01/04/2026
+4.78 (+7.76%) vs trước

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

%
GDP
-14.48%
01/04/2026
-39.27 (-158.41%) vs trước

Thuỷ hải sản chế biến

Nghìn tấn
GDP
685,45
01/04/2026
+20.41 (+3.07%) vs trước

Đường thủy nội địa

Nghìn tấn
GDP
57.466
30/04/2026
-33.23 (-0.06%) vs trước

Đường bộ

Nghìn hành khách
GDP
464.953
30/04/2026
-22722.93 (-4.66%) vs trước

Nhật Bản

Lượt khách
GDP
64.086
30/04/2026
-29374.00 (-31.43%) vs trước

Khai khoáng

%
GDP
5.42%
31/03/2026
+0.58 (+12.01%) vs trước

Khai khoáng

%
GDP
0.42%
31/12/2025
+1.20 (+154.14%) vs trước

Khai khoáng

Tỷ đồng
GDP
47.476
31/03/2026
+12122.72 (+34.29%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

%
GDP
2.81%
01/04/2026
-14.87 (-84.11%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

%
GDP
9.99%
01/04/2026
+2.11 (+26.78%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

%
GDP
9.88%
01/04/2026
+0.18 (+1.86%) vs trước

Sữa tươi

Triệu lít
GDP
144,72
01/04/2026
-0.02 (-0.01%) vs trước

Đường bộ

Nghìn tấn
GDP
203.369
30/04/2026
+1523.74 (+0.75%) vs trước

Hàng không

Nghìn hành khách
GDP
5.356
30/04/2026
+417.04 (+8.44%) vs trước

Đài Loan

Lượt khách
GDP
117.377
30/04/2026
+21500.00 (+22.42%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

%
GDP
9.73%
31/03/2026
-0.83 (-7.87%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

%
GDP
9.97%
31/12/2025
+0.04 (+0.44%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo

Tỷ đồng
GDP
633.977
31/03/2026
+157443.07 (+33.04%) vs trước

Sản xuất, chế biến thực phẩm

%
GDP
2.83%
01/04/2026
-12.09 (-81.03%) vs trước

Sản xuất, chế biến thực phẩm

%
GDP
10.62%
01/04/2026
-1.85 (-14.84%) vs trước

Sản xuất, chế biến thực phẩm

%
GDP
11.81%
01/04/2026
-0.22 (-1.83%) vs trước

Sữa bột

Nghìn tấn
GDP
14,54
01/04/2026
+1.20 (+8.98%) vs trước

Hàng không

Nghìn tấn
GDP
40,98
30/04/2026
+5.66 (+16.03%) vs trước

Ma-lai-xi-a

Lượt khách
GDP
50.613
30/04/2026
-741.00 (-1.44%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí

%
GDP
6.54%
31/03/2026
-1.10 (-14.37%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí

%
GDP
6.39%
31/12/2025
+0.34 (+5.61%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí

Tỷ đồng
GDP
106.531
31/03/2026
+51754.20 (+94.48%) vs trước

Sản xuất đồ uống

%
GDP
2.79%
01/04/2026
-15.10 (-84.40%) vs trước

Sản xuất đồ uống

%
GDP
15.62%
01/04/2026
+3.02 (+23.97%) vs trước

Sản xuất đồ uống

%
GDP
15.93%
01/04/2026
+1.48 (+10.24%) vs trước

Đường kính

Nghìn tấn
GDP
250,98
01/04/2026
-63.08 (-20.09%) vs trước

Thái Lan

Lượt khách
GDP
50.812
30/04/2026
+2034.00 (+4.17%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

%
GDP
8.58%
31/03/2026
+0.03 (+0.36%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

%
GDP
7.82%
31/12/2025
+0.26 (+3.44%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

Tỷ đồng
GDP
13.696
31/03/2026
+3289.73 (+31.61%) vs trước

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

%
GDP
1.34%
01/04/2026
-30.24 (-95.76%) vs trước

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

%
GDP
2.65%
01/04/2026
-2.43 (-47.83%) vs trước

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

%
GDP
5.85%
01/04/2026
-1.51 (-20.52%) vs trước

Bột ngọt

Nghìn tấn
GDP
24,75
01/04/2026
+0.10 (+0.39%) vs trước

Xin-ga-po

Lượt khách
GDP
35.580
30/04/2026
-2121.00 (-5.63%) vs trước

Xây dựng

%
GDP
8.36%
31/03/2026
-0.80 (-8.71%) vs trước

Xây dựng

%
GDP
9.62%
31/12/2025
+0.29 (+3.11%) vs trước

Xây dựng

Tỷ đồng
GDP
128.582
31/03/2026
-15019.39 (-10.46%) vs trước

Dệt

%
GDP
2.82%
01/04/2026
-13.17 (-82.36%) vs trước

Dệt

%
GDP
12.80%
01/04/2026
+6.37 (+99.07%) vs trước

Dệt

%
GDP
9.62%
01/04/2026
+0.99 (+11.47%) vs trước

Thức ăn cho gia súc

Nghìn tấn
GDP
1.355
01/04/2026
+16.17 (+1.21%) vs trước

Phi-li-pin

Lượt khách
GDP
65.731
30/04/2026
+12859.00 (+24.32%) vs trước

Dịch vụ

%
GDP
8.18%
31/03/2026
-0.64 (-7.30%) vs trước

Dịch vụ

%
GDP
8.62%
31/12/2025
+0.13 (+1.53%) vs trước

Dịch vụ

Tỷ đồng
GDP
1.150.827
31/03/2026
+306401.87 (+36.29%) vs trước

Sản xuất trang phục

%
GDP
1.54%
01/04/2026
-18.25 (-92.22%) vs trước

Sản xuất trang phục

%
GDP
5.34%
01/04/2026
+1.89 (+54.78%) vs trước

Sản xuất trang phục

%
GDP
7.64%
01/04/2026
-0.78 (-9.26%) vs trước

Thức ăn cho thủy sản

Nghìn tấn
GDP
895,4
01/04/2026
+39.98 (+4.67%) vs trước

Cam-pu-chia

Lượt khách
GDP
72.827
30/04/2026
+20912.00 (+40.28%) vs trước

Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

%
GDP
9.62%
31/03/2026
+0.41 (+4.49%) vs trước

Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

%
GDP
8.52%
31/12/2025
+0.24 (+2.95%) vs trước

Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

Tỷ đồng
GDP
286.131
31/03/2026
+114441.10 (+66.66%) vs trước

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

%
GDP
5.24%
01/04/2026
-11.05 (-67.83%) vs trước

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

%
GDP
2.30%
01/04/2026
-1.66 (-41.92%) vs trước

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

%
GDP
4.37%
01/04/2026
-0.78 (-15.15%) vs trước

Bia

Triệu lít
GDP
416,89
01/04/2026
+16.70 (+4.17%) vs trước

In-đô-nê-xi-a

Lượt khách
GDP
14.307
30/04/2026
-5143.00 (-26.44%) vs trước

Vận tải, kho bãi

%
GDP
8.95%
31/03/2026
-1.88 (-17.34%) vs trước

Vận tải, kho bãi

%
GDP
10.99%
31/12/2025
+0.31 (+2.92%) vs trước

Vận tải, kho bãi

Tỷ đồng
GDP
146.232
31/03/2026
+40826.09 (+38.73%) vs trước

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

%
GDP
2.76%
01/04/2026
-27.88 (-90.99%) vs trước

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

%
GDP
7.05%
01/04/2026
+8.65 (+540.63%) vs trước

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

%
GDP
6.85%
01/04/2026
-0.45 (-6.16%) vs trước

Thuốc lá điếu

Triệu bao
GDP
701,2
01/04/2026
+9.37 (+1.35%) vs trước

Lào

Lượt khách
GDP
23.885
30/04/2026
-700.00 (-2.85%) vs trước

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

%
GDP
7.49%
31/03/2026
-2.52 (-25.18%) vs trước

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

%
GDP
10.02%
31/12/2025
-0.12 (-1.22%) vs trước

Dịch vụ lưu trú và ăn uống

Tỷ đồng
GDP
71.707
31/03/2026
+24741.28 (+52.68%) vs trước

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

%
GDP
4.11%
01/04/2026
-15.60 (-79.15%) vs trước

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

%
GDP
10.11%
01/04/2026
+8.26 (+446.49%) vs trước

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

%
GDP
9.64%
01/04/2026
+1.38 (+16.71%) vs trước

Vải dệt từ sợi tự nhiên

Triệu m2
GDP
99,8
01/04/2026
+2.96 (+3.05%) vs trước

Đặc khu Hành chính Hồng Công (TQ)

Lượt khách
GDP
81.738
30/04/2026
-2458.00 (-2.92%) vs trước

Thông tin và truyền thông

%
GDP
7.65%
31/03/2026
-0.76 (-9.02%) vs trước

Thông tin và truyền thông

%
GDP
7.82%
31/12/2025
+0.20 (+2.60%) vs trước

Thông tin và truyền thông

Tỷ đồng
GDP
102.384
31/03/2026
-3135.57 (-2.97%) vs trước

In, sao chép bản ghi các loại

%
GDP
4.05%
01/04/2026
-17.47 (-81.18%) vs trước

In, sao chép bản ghi các loại

%
GDP
8.25%
01/04/2026
+1.59 (+23.87%) vs trước

In, sao chép bản ghi các loại

%
GDP
7.13%
01/04/2026
+0.95 (+15.37%) vs trước

Vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo

Triệu m3
GDP
114,13
01/04/2026
+6.56 (+6.09%) vs trước

Một số nước khác

Lượt khách
GDP
127.109
30/04/2026
+17040.00 (+15.48%) vs trước

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

%
GDP
7.70%
31/03/2026
-1.65 (-17.65%) vs trước

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

%
GDP
7.82%
31/12/2025
+0.76 (+10.73%) vs trước

Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

Tỷ đồng
GDP
122.996
31/03/2026
+11235.98 (+10.05%) vs trước

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

%
GDP
1.13%
01/04/2026
-7.40 (-86.75%) vs trước

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

%
GDP
5.84%
01/04/2026
+0.90 (+18.22%) vs trước

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

%
GDP
4.81%
01/04/2026
-0.56 (-10.43%) vs trước

Quần áo mặc thường

Triệu cái
GDP
521,3
01/04/2026
+16.05 (+3.18%) vs trước

Châu Mỹ

Lượt khách
GDP
111.295
30/04/2026
-13381.00 (-10.73%) vs trước

Hoạt động kinh doanh bất động sản

%
GDP
4.71%
31/03/2026
+0.23 (+5.12%) vs trước

Hoạt động kinh doanh bất động sản

%
GDP
4.63%
31/12/2025
-0.04 (-0.94%) vs trước

Hoạt động kinh doanh bất động sản

Tỷ đồng
GDP
84.810
31/03/2026
+16991.37 (+25.05%) vs trước

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

%
GDP
1.23%
01/04/2026
-23.71 (-95.07%) vs trước

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

%
GDP
24.84%
01/04/2026
+3.03 (+13.89%) vs trước

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

%
GDP
20.64%
01/04/2026
+2.41 (+13.22%) vs trước

Giày, dép da

Triệu đôi
GDP
28,17
01/04/2026
+0.43 (+1.57%) vs trước

Hoa Kỳ

Lượt khách
GDP
82.930
30/04/2026
-9893.00 (-10.66%) vs trước

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ

%
GDP
8.01%
31/03/2026
-0.92 (-10.29%) vs trước

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ

%
GDP
7.51%
31/12/2025
+0.56 (+8.03%) vs trước

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ

Tỷ đồng
GDP
55.948
31/03/2026
+7309.13 (+15.03%) vs trước

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

%
GDP
14.51%
01/04/2026
+3.52 (+32.03%) vs trước

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

%
GDP
7.07%
01/04/2026
+16.42 (+175.61%) vs trước

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

%
GDP
-0.16%
01/04/2026
+2.08 (+92.86%) vs trước

Phân U rê

Nghìn tấn
GDP
257,57
01/04/2026
-23.87 (-8.48%) vs trước

Ca-na-đa

Lượt khách
GDP
20.233
30/04/2026
-4383.00 (-17.81%) vs trước

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

%
GDP
3.58%
31/03/2026
-0.12 (-3.19%) vs trước

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

%
GDP
7.06%
31/03/2026
-6.06 (-46.18%) vs trước

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

%
GDP
13.35%
31/12/2025
-0.12 (-0.91%) vs trước

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

%
GDP
3.78%
31/12/2025
-0.04 (-1.16%) vs trước

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

Tỷ đồng
GDP
280.314
31/03/2026
+79581.31 (+39.65%) vs trước

Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

Tỷ đồng
GDP
38.886
31/03/2026
+13267.88 (+51.79%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

%
GDP
6.50%
01/04/2026
-20.29 (-75.74%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

%
GDP
12.08%
01/04/2026
+6.47 (+115.33%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

%
GDP
9.05%
01/04/2026
+2.69 (+42.30%) vs trước

Phân hỗn hợp N.P.K

Nghìn tấn
GDP
351,52
01/04/2026
-9.77 (-2.71%) vs trước

Một số nước khác thuộc châu Mỹ

Lượt khách
GDP
8.132
30/04/2026
+895.00 (+12.37%) vs trước

Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị-xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc

%
GDP
9.62%
31/03/2026
+1.94 (+25.19%) vs trước

Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị-xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc

%
GDP
9.81%
31/12/2025
-0.95 (-8.86%) vs trước

Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị-xã hội; quản lý Nhà nước, an ninh quốc phòng; đảm bảo xã hội bắt buộc

Tỷ đồng
GDP
49.860
31/03/2026
+4352.41 (+9.56%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

%
GDP
4.39%
01/04/2026
-24.30 (-84.70%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

%
GDP
8.57%
01/04/2026
+0.48 (+5.93%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

%
GDP
17.87%
01/04/2026
-1.86 (-9.43%) vs trước

Sơn hoá học

Nghìn tấn
GDP
134,85
01/04/2026
+8.64 (+6.85%) vs trước

Châu Âu

Lượt khách
GDP
360.968
30/04/2026
-23594.00 (-6.14%) vs trước

Giáo dục và đào tạo

%
GDP
8.25%
31/03/2026
+0.73 (+9.69%) vs trước

Giáo dục và đào tạo

%
GDP
8.82%
31/12/2025
-0.65 (-6.90%) vs trước

Giáo dục và đào tạo

Tỷ đồng
GDP
91.772
31/03/2026
+30470.00 (+49.70%) vs trước

Sản xuất kim loại

%
GDP
5.70%
01/04/2026
-7.73 (-57.56%) vs trước

Sản xuất kim loại

%
GDP
14.77%
01/04/2026
+6.08 (+69.97%) vs trước

Sản xuất kim loại

%
GDP
18.71%
01/04/2026
-4.15 (-18.15%) vs trước

Xi măng

Triệu tấn
GDP
17,39
01/04/2026
+0.74 (+4.47%) vs trước

Liên bang Nga

Lượt khách
GDP
137.221
30/04/2026
+16995.00 (+14.14%) vs trước

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

%
GDP
6.90%
31/03/2026
-0.15 (-2.14%) vs trước

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

%
GDP
5.82%
31/12/2025
+0.64 (+12.39%) vs trước

Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội

Tỷ đồng
GDP
58.460
31/03/2026
+33045.23 (+130.03%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

%
GDP
5.15%
01/04/2026
-6.03 (-53.94%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

%
GDP
11.90%
01/04/2026
-2.30 (-16.20%) vs trước

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

%
GDP
7.12%
01/04/2026
+4.06 (+132.68%) vs trước

Sắt, thép thô

Nghìn tấn
GDP
2.045
01/04/2026
+39.08 (+1.95%) vs trước

Vương quốc Anh

Lượt khách
GDP
44.314
30/04/2026
+2060.00 (+4.88%) vs trước

Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

%
GDP
9.72%
31/03/2026
-1.82 (-15.78%) vs trước

Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

%
GDP
11.30%
31/12/2025
+0.17 (+1.52%) vs trước

Nghệ thuật, vui chơi và giải trí

Tỷ đồng
GDP
19.171
31/03/2026
+3986.66 (+26.26%) vs trước

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

%
GDP
-0.20%
01/04/2026
-14.51 (-101.40%) vs trước

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

%
GDP
8.87%
01/04/2026
+2.36 (+36.25%) vs trước

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

%
GDP
8.39%
01/04/2026
+0.14 (+1.70%) vs trước

Thép cán

Nghìn tấn
GDP
1.698
01/04/2026
+108.91 (+6.86%) vs trước

Pháp

Lượt khách
GDP
38.451
30/04/2026
-1808.00 (-4.49%) vs trước

Hoạt động dịch vụ khác

%
GDP
6.75%
31/03/2026
-1.48 (-18.01%) vs trước

Hoạt động dịch vụ khác

%
GDP
9.10%
31/12/2025
-0.61 (-6.24%) vs trước

Hoạt động dịch vụ khác

Tỷ đồng
GDP
18.985
31/03/2026
+7269.43 (+62.05%) vs trước

Sản xuất thiết bị điện

%
GDP
1.40%
01/04/2026
-15.97 (-91.94%) vs trước

Sản xuất thiết bị điện

%
GDP
5.64%
01/04/2026
-0.46 (-7.54%) vs trước

Sản xuất thiết bị điện

%
GDP
5.12%
01/04/2026
+1.43 (+38.75%) vs trước

Thép thanh, thép góc

Nghìn tấn
GDP
1.312
01/04/2026
-48.84 (-3.59%) vs trước

Đức

Lượt khách
GDP
30.607
30/04/2026
-9644.00 (-23.96%) vs trước

Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

%
GDP
7.36%
31/03/2026
-1.28 (-14.85%) vs trước

Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

%
GDP
7.72%
31/12/2025
+0.33 (+4.47%) vs trước

Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình, sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

Tỷ đồng
GDP
3.486
31/03/2026
+1600.88 (+84.94%) vs trước

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

%
GDP
7.06%
01/04/2026
-19.36 (-73.28%) vs trước

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

%
GDP
24.32%
01/04/2026
+7.59 (+45.37%) vs trước

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

%
GDP
9.06%
01/04/2026
+8.46 (+1410.00%) vs trước

Điện thoại di động

Triệu cái
GDP
11,96
01/04/2026
-1.24 (-9.37%) vs trước

Tây Ban Nha

Lượt khách
GDP
6.042
30/04/2026
-370.00 (-5.77%) vs trước

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm

%
GDP
7.08%
31/03/2026
-0.04 (-0.58%) vs trước

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm

%
GDP
6.22%
31/12/2025
+0.34 (+5.74%) vs trước

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm

Tỷ đồng
GDP
228.514
31/03/2026
+71568.75 (+45.60%) vs trước

Sản xuất xe có động cơ

%
GDP
8.10%
01/04/2026
-28.94 (-78.13%) vs trước

Sản xuất xe có động cơ

%
GDP
23.59%
01/04/2026
+11.06 (+88.27%) vs trước

Sản xuất xe có động cơ

%
GDP
17.03%
01/04/2026
+2.31 (+15.69%) vs trước

Linh kiện điện thoại

Nghìn tỷ đồng
GDP
43,75
01/04/2026
+4.69 (+12.00%) vs trước

Hà Lan

Lượt khách
GDP
9.080
30/04/2026
-540.00 (-5.61%) vs trước

Sản xuất phương tiện vận tải khác

%
GDP
2.64%
01/04/2026
-24.25 (-90.18%) vs trước

Sản xuất phương tiện vận tải khác

%
GDP
-0.59%
01/04/2026
-5.66 (-111.64%) vs trước

Sản xuất phương tiện vận tải khác

%
GDP
-0.93%
01/04/2026
-0.05 (-5.68%) vs trước

Ti vi

Nghìn cái
GDP
1.469
01/04/2026
+121.56 (+9.02%) vs trước

I-ta-li-a

Lượt khách
GDP
8.178
30/04/2026
-2352.00 (-22.34%) vs trước

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

%
GDP
8.05%
01/04/2026
-13.62 (-62.85%) vs trước

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

%
GDP
18.23%
01/04/2026
+2.72 (+17.54%) vs trước

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

%
GDP
12.53%
01/04/2026
-1.41 (-10.11%) vs trước

Ô tô

Nghìn chiếc
GDP
50,21
01/04/2026
+5.11 (+11.32%) vs trước

Thụy Điển

Lượt khách
GDP
3.192
30/04/2026
-1134.00 (-26.21%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

%
GDP
2.87%
01/04/2026
-12.34 (-81.13%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

%
GDP
11.46%
01/04/2026
+4.11 (+55.92%) vs trước

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

%
GDP
10.31%
01/04/2026
+2.59 (+33.55%) vs trước

Xe máy

Nghìn chiếc
GDP
361,34
01/04/2026
-4.78 (-1.31%) vs trước

Tây Ban Nha

Lượt khách
GDP
4.432
30/04/2026
-1443.00 (-24.56%) vs trước

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

%
GDP
1.70%
01/04/2026
-5.98 (-77.86%) vs trước

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

%
GDP
19.30%
01/04/2026
-1.48 (-7.12%) vs trước

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

%
GDP
20.68%
01/04/2026
-0.35 (-1.66%) vs trước

Điện sản xuất

Tỷ kwh
GDP
28,83
01/04/2026
+2.26 (+8.51%) vs trước

Đan Mạch

Lượt khách
GDP
5.035
30/04/2026
+594.00 (+13.38%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện

%
GDP
6.43%
01/04/2026
-19.18 (-74.89%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện

%
GDP
10.87%
01/04/2026
+6.26 (+135.79%) vs trước

Sản xuất và phân phối điện

%
GDP
7.50%
01/04/2026
+1.25 (+20.00%) vs trước

Nước máy thương phẩm

Triệu m3
GDP
352,8
01/04/2026
+19.28 (+5.78%) vs trước

Thụy Sỹ

Lượt khách
GDP
4.083
30/04/2026
+168.00 (+4.29%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

%
GDP
-3.88%
01/04/2026
-11.04 (-154.19%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

%
GDP
7.05%
01/04/2026
-4.17 (-37.17%) vs trước

Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải

%
GDP
7.36%
01/04/2026
-0.40 (-5.15%) vs trước

Phần Lan

Lượt khách
GDP
2.657
30/04/2026
-616.00 (-18.82%) vs trước

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

%
GDP
5.83%
01/04/2026
+3.94 (+208.47%) vs trước

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

%
GDP
3.55%
01/04/2026
-2.63 (-42.56%) vs trước

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

%
GDP
5.16%
01/04/2026
-1.26 (-19.63%) vs trước

Na Uy

Lượt khách
GDP
2.639
30/04/2026
-1721.00 (-39.47%) vs trước

Thoát nước và xử lý nước thải

%
GDP
5.73%
01/04/2026
-6.01 (-51.19%) vs trước

Thoát nước và xử lý nước thải

%
GDP
8.37%
01/04/2026
+3.45 (+70.12%) vs trước

Thoát nước và xử lý nước thải

%
GDP
8.97%
01/04/2026
+0.62 (+7.43%) vs trước

Bỉ

Lượt khách
GDP
5.680
30/04/2026
-5849.00 (-50.73%) vs trước

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

%
GDP
-14.20%
01/04/2026
-26.31 (-217.26%) vs trước

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

%
GDP
11.17%
01/04/2026
-6.18 (-35.62%) vs trước

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

%
GDP
9.54%
01/04/2026
+0.46 (+5.07%) vs trước

Một số nước khác

Lượt khách
GDP
59.357
30/04/2026
-17934.00 (-23.20%) vs trước

Châu Úc

Lượt khách
GDP
80.044
30/04/2026
+20926.00 (+35.40%) vs trước

Ôx-trây-li-a

Lượt khách
GDP
71.861
30/04/2026
+17826.00 (+32.99%) vs trước

Niu-di-lân

Lượt khách
GDP
8.035
30/04/2026
+3072.00 (+61.90%) vs trước

Nước, vùng lãnh thổ khác

Lượt khách
GDP
148
30/04/2026
+28.00 (+23.33%) vs trước

Châu Phi

Lượt khách
GDP
5.561
30/04/2026
+1849.00 (+49.81%) vs trước

YoY

Lượt khách
GDP
0,23
30/04/2026
+0.22 (+1715.48%) vs trước

MoM

Lượt khách
GDP
-0,02
30/04/2026
+0.04 (+64.92%) vs trước

Headline CPI

%
Lạm phát
0.84%
01/04/2026
-0.39 (-31.67%) vs trước

Headline CPI YoY

%
Lạm phát
5.46%
01/04/2026
+0.81 (+17.36%) vs trước

Headline CPI YTD

%
Lạm phát
3.31%
01/04/2026
-0.20 (-5.77%) vs trước

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

%
Lạm phát
0.58%
01/04/2026
+1.17 (+199.78%) vs trước

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

%
Lạm phát
5.20%
01/04/2026
+0.48 (+10.23%) vs trước

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

%
Lạm phát
2.22%
01/04/2026
-2.33 (-51.24%) vs trước

Lương thực

%
Lạm phát
0.67%
01/04/2026
+0.73 (+1181.88%) vs trước

Lương thực

%
Lạm phát
2.06%
01/04/2026
+1.33 (+183.90%) vs trước

Lương thực

%
Lạm phát
1.85%
01/04/2026
+2.03 (+1101.47%) vs trước

Thực phẩm

%
Lạm phát
0.00%
01/04/2026
+1.41 (+100.34%) vs trước

Thực phẩm

%
Lạm phát
4.51%
01/04/2026
-0.18 (-3.77%) vs trước

Thực phẩm

%
Lạm phát
1.00%
01/04/2026
-4.07 (-80.30%) vs trước

Ăn uống ngoài gia đình

%
Lạm phát
1.94%
01/04/2026
+0.77 (+65.87%) vs trước

Ăn uống ngoài gia đình

%
Lạm phát
8.30%
01/04/2026
+1.72 (+26.12%) vs trước

Ăn uống ngoài gia đình

%
Lạm phát
5.36%
01/04/2026
-0.04 (-0.77%) vs trước

Đồ uống và thuốc lá

%
Lạm phát
0.85%
01/04/2026
+0.49 (+133.04%) vs trước

Đồ uống và thuốc lá

%
Lạm phát
4.21%
01/04/2026
+0.77 (+22.26%) vs trước

May mặc, mũ nón và giày dép

%
Lạm phát
1.33%
01/04/2026
-0.30 (-18.39%) vs trước

May mặc, mũ nón và giày dép

%
Lạm phát
0.52%
01/04/2026
+0.52 (+9590.74%) vs trước

May mặc, mũ nón và giày dép

%
Lạm phát
2.29%
01/04/2026
+0.47 (+26.12%) vs trước

Nhà ở và vật liệu xây dựng

%
Lạm phát
4.68%
01/04/2026
-1.01 (-17.75%) vs trước

Nhà ở và vật liệu xây dựng

%
Lạm phát
2.59%
01/04/2026
+1.82 (+236.21%) vs trước

Nhà ở và vật liệu xây dựng

%
Lạm phát
7.95%
01/04/2026
+2.07 (+35.12%) vs trước

Thiết bị và đồ dùng gia đình

%
Lạm phát
1.95%
01/04/2026
-0.18 (-8.39%) vs trước

Thiết bị và đồ dùng gia đình

%
Lạm phát
0.78%
01/04/2026
+0.45 (+136.21%) vs trước

Thiết bị và đồ dùng gia đình

%
Lạm phát
3.14%
01/04/2026
+0.70 (+28.78%) vs trước

Thuốc và dịch vụ y tế

%
Lạm phát
0.83%
01/04/2026
-0.05 (-5.84%) vs trước

Thuốc và dịch vụ y tế

%
Lạm phát
0.13%
01/04/2026
-0.25 (-65.55%) vs trước

Thuốc và dịch vụ y tế

%
Lạm phát
1.11%
01/04/2026
+0.11 (+11.42%) vs trước

Dịch vụ y tế

%
Lạm phát
0.70%
01/04/2026
+0.00 (+0.15%) vs trước

Dịch vụ y tế

%
Lạm phát
-0.00%
01/04/2026
-0.33 (-100.15%) vs trước

Dịch vụ y tế

%
Lạm phát
0.74%
01/04/2026
-0.00 (-0.11%) vs trước

Giao thông

%
Lạm phát
10.69%
01/04/2026
+9.62 (+899.17%) vs trước

Giao thông

%
Lạm phát
-0.81%
01/04/2026
-13.66 (-106.28%) vs trước

Giao thông

%
Lạm phát
11.08%
01/04/2026
+0.27 (+2.48%) vs trước

Bưu chính viễn thông

%
Lạm phát
0.21%
01/04/2026
+0.41 (+206.89%) vs trước

Bưu chính viễn thông

%
Lạm phát
0.17%
01/04/2026
-0.01 (-6.01%) vs trước

Bưu chính viễn thông

%
Lạm phát
0.24%
01/04/2026
+0.32 (+422.07%) vs trước

Giáo dục

%
Lạm phát
0.32%
01/04/2026
-2.90 (-90.15%) vs trước

Giáo dục

%
Lạm phát
0.08%
01/04/2026
-0.02 (-22.95%) vs trước

Giáo dục

%
Lạm phát
3.37%
01/04/2026
+0.08 (+2.35%) vs trước

Dịch vụ giáo dục

%
Lạm phát
0.27%
01/04/2026
-3.15 (-92.15%) vs trước

Dịch vụ giáo dục

%
Lạm phát
0.04%
01/04/2026
-0.06 (-59.92%) vs trước

Dịch vụ giáo dục

%
Lạm phát
3.56%
01/04/2026
+0.05 (+1.30%) vs trước

Văn hoá, giải trí và du lịch

%
Lạm phát
2.03%
01/04/2026
+0.20 (+10.71%) vs trước

Văn hoá, giải trí và du lịch

%
Lạm phát
0.63%
01/04/2026
+0.68 (+1373.08%) vs trước

Văn hoá, giải trí và du lịch

%
Lạm phát
2.71%
01/04/2026
+0.63 (+30.60%) vs trước

Hàng hóa và dịch vụ khác

%
Lạm phát
2.51%
01/04/2026
-1.17 (-31.75%) vs trước

Hàng hóa và dịch vụ khác

%
Lạm phát
0.64%
01/04/2026
+0.51 (+395.60%) vs trước

Hàng hóa và dịch vụ khác

%
Lạm phát
4.52%
01/04/2026
+0.52 (+12.85%) vs trước

Core CPI YTD

%
Lạm phát
3.89%
01/04/2026
+0.26 (+7.07%) vs trước

Core CPI

%
Lạm phát
0.88%
01/04/2026
+0.41 (+86.55%) vs trước

Core CPI YoY

%
Lạm phát
4.66%
01/04/2026
+0.70 (+17.61%) vs trước

Nhóm NHTMNN

Tỷ đồng
Lãi suất
224.252
30/11/2024
-4000.00 (-1.75%) vs trước

Nhóm NHTMNN

%
Lãi suất
0.83%
30/11/2024
+0.01 (+0.63%) vs trước

Nhóm NHTMNN

%
Lãi suất
0.24%
30/11/2024
+0.00 (+1.65%) vs trước

Vốn tự có

Tỷ đồng
Lãi suất

ROA

%
Lãi suất

Nhóm NHTMNN

Tỷ đồng
Lãi suất
9.172.100
30/11/2024
+230633.00 (+2.58%) vs trước

Lãi suất tái chiết khấu

%
Lãi suất
3.00%
04/12/2025
+0.00 (+0.00%) vs trước

Giao dịch hệ thống TT điện tử LNH

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất

Lãi suất SOBs 1M

%
Lãi suất
0.05%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Nông-lâm-thủy

Tỷ đồng
Lãi suất
1.152.648
28/02/2026
+8872.30 (+0.78%) vs trước

Tổng phương tiện thanh toán (M2)

Tỷ đồng
Lãi suất
19.980.717
30/09/2025
+295213.00 (+1.50%) vs trước

Lợi suất TPCP 1 Year

%
Lãi suất
3.27%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR USD ON

%
Lãi suất
3.66%
19/05/2026
+0.01 (+0.27%) vs trước

VNIBOR VND ON

%
Lãi suất
6.30%
19/05/2026
+0.50 (+8.62%) vs trước

NHCSXH

Tỷ đồng
Lãi suất
24.271
30/11/2024
+0.00 (+0.00%) vs trước

NHCSXH

%
Lãi suất
0.00%
30/11/2024

NHCSXH

%
Lãi suất
0.00%
30/07/2023

Nhóm ngân hàng áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN

Tỷ đồng
Lãi suất
2.140.824
30/11/2024
+68499.60 (+3.31%) vs trước

Nhóm NHTMNN

%
Lãi suất
0.00%
31/03/2024
-0.01 (-73.04%) vs trước

NHCSXH

Tỷ đồng
Lãi suất
381.261
30/11/2024
+1377.00 (+0.36%) vs trước

Lãi suất tái cấp vốn

%
Lãi suất
4.50%
04/12/2025
+0.00 (+0.00%) vs trước

Tiểu hệ thống giá trị cao (HV)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
5.981.413
01/03/2025
+856039.00 (+16.70%) vs trước

Lãi suất SOBs 2M

%
Lãi suất
0.05%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Công nghiệp & xây dựng

Tỷ đồng
Lãi suất
4.461.418
28/02/2026
+57535.50 (+1.31%) vs trước

Tiền gửi TCKT

Tỷ đồng
Lãi suất
8.350.231
30/09/2025
+193434.67 (+2.37%) vs trước

Lợi suất TPCP 2 Year

%
Lãi suất
3.37%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR USD 1-Week

%
Lãi suất
3.70%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR VND 1-Week

%
Lãi suất
6.40%
19/05/2026
+0.40 (+6.67%) vs trước

Nhóm NHTMCP

Tỷ đồng
Lãi suất
621.615
30/11/2024
+22802.00 (+3.81%) vs trước

Nhóm NHTMCP

%
Lãi suất
0.82%
30/11/2024
+0.01 (+0.72%) vs trước

Nhóm NHTMCP

%
Lãi suất
0.40%
30/11/2024
-0.00 (-0.67%) vs trước

Ngân hàng thương mại Nhà nước

Tỷ đồng
Lãi suất
754.743
30/11/2024
+9967.90 (+1.34%) vs trước

NHCSXH

%
Lãi suất
0.01%
31/03/2024
+0.00 (+67.74%) vs trước

Nhóm NHTMCP

Tỷ đồng
Lãi suất
9.804.536
30/11/2024
+156488.00 (+1.62%) vs trước

Trần lãi suất huy động

%
Lãi suất
4.75%
04/12/2025
+0.00 (+0.00%) vs trước

Tiểu hệ thống giá trị thấp (LV)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
29.684.347
01/03/2025
-1597751.00 (-5.11%) vs trước

Lãi suất SOBs 3M

%
Lãi suất
0.05%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Công nghiệp

Tỷ đồng
Lãi suất
3.025.386
28/02/2026
+46741.50 (+1.57%) vs trước

Tiền gửi dân cư

Tỷ đồng
Lãi suất
7.832.400
30/09/2025
+29902.79 (+0.38%) vs trước

Lợi suất TPCP 3 Year

%
Lãi suất
3.45%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR USD 1-Month

%
Lãi suất
3.78%
19/05/2026
-0.03 (-0.79%) vs trước

VNIBOR VND 2-Week

%
Lãi suất
6.80%
19/05/2026
+0.60 (+9.68%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

Tỷ đồng
Lãi suất
172.086
30/11/2024
+31.00 (+0.02%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

%
Lãi suất
0.42%
30/11/2024
+0.00 (+0.05%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

%
Lãi suất
0.00%
30/07/2023

Ngân hàng thương mại Cổ phần

Tỷ đồng
Lãi suất
1.031.774
30/11/2024
+53359.10 (+5.45%) vs trước

Nhóm NHTMCP

%
Lãi suất
0.00%
31/03/2024
-0.01 (-70.14%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

Tỷ đồng
Lãi suất
2.005.327
30/11/2024
+91032.00 (+4.76%) vs trước

Lãi suất OMO

%
Lãi suất
4.50%
04/12/2025
+0.50 (+12.50%) vs trước

Tiểu hệ thống giá trị cao (HV)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
80.813.128
01/03/2025
+12319877.00 (+17.99%) vs trước

Lãi suất SOBs 6M

%
Lãi suất
0.06%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Xây dựng

Tỷ đồng
Lãi suất
1.436.032
28/02/2026
+10794.00 (+0.76%) vs trước

Tổng tiền gửi

Tỷ đồng
Lãi suất
16.182.631
30/09/2025
+223337.46 (+1.40%) vs trước

Lợi suất TPCP 4 Year

%
Lãi suất
3.75%
19/05/2026
+0.00 (+0.05%) vs trước

VNIBOR USD 3-Month

%
Lãi suất
3.83%
19/05/2026
-0.08 (-2.05%) vs trước

VNIBOR VND 1-Month

%
Lãi suất
6.88%
18/05/2026
+0.28 (+4.24%) vs trước

Nhóm CTTC, CTTC

Tỷ đồng
Lãi suất
47.692
30/11/2024
+435.00 (+0.92%) vs trước

Nhóm CTTC, CTTC

%
Lãi suất
0.00%
30/11/2024

Nhóm CTTC, CTTC

%
Lãi suất
0.34%
30/11/2024
+0.02 (+6.32%) vs trước

Ngân hàng nước ngoài

Tỷ đồng
Lãi suất
354.307
30/11/2024
+5172.60 (+1.48%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

%
Lãi suất
0.01%
31/03/2024
-0.01 (-69.68%) vs trước

Nhóm CTTC, CTTC

Tỷ đồng
Lãi suất
323.035
30/11/2024
+9595.00 (+3.06%) vs trước

Lãi suất cơ bản

%
Lãi suất
9.00%
01/06/2022
+0.00 (+0.00%) vs trước

Tiểu hệ thống giá trị thấp (LV)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
655.505
01/03/2025
-53860.00 (-7.59%) vs trước

Lãi suất SOBs 9M

%
Lãi suất
0.06%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Thương mại & vận tải

Tỷ đồng
Lãi suất
4.870.177
28/02/2026
-32451.30 (-0.66%) vs trước

Tổng huy động TT1

Tỷ đồng
Lãi suất
18.038.591
30/09/2025
+256675.54 (+1.44%) vs trước

Lợi suất TPCP 5 Year

%
Lãi suất
4.05%
19/05/2026
+0.00 (+0.10%) vs trước

VNIBOR USD 6-Month

%
Lãi suất
3.93%
19/05/2026
-0.05 (-1.26%) vs trước

VNIBOR VND 2-Month

%
Lãi suất
7.30%
19/05/2026
+0.05 (+0.69%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

Tỷ đồng
Lãi suất
3.030
30/11/2024
+0.00 (+0.00%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

%
Lãi suất
0.61%
30/11/2024
+0.06 (+11.49%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

%
Lãi suất
0.07%
30/11/2024
+0.01 (+8.08%) vs trước

Nhóm ngân hàng áp dụng thông tư 22/2019/TT-NHNN

Tỷ đồng
Lãi suất
17.948
30/11/2024
+7128.81 (+65.89%) vs trước

Nhóm CTTC, CTTC

%
Lãi suất
-0.00%
31/03/2024
+0.01 (+82.81%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

Tỷ đồng
Lãi suất
60.792
30/11/2024
-4013.00 (-6.19%) vs trước

Giao dịch phương tiện TT không dùng tiền mặt

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất

Lãi suất SOBs 12M

%
Lãi suất
0.07%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Thương mại

Tỷ đồng
Lãi suất
4.377.195
28/02/2026
-43855.50 (-0.99%) vs trước

Tiền gửi thanh toán cá nhân

Tỷ đồng
Lãi suất
1.303.641
31/12/2025
-181.71 (-0.01%) vs trước

Lợi suất TPCP 7 Year

%
Lãi suất
4.13%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR USD 1-Year

%
Lãi suất
3.96%
19/05/2026
-0.05 (-1.25%) vs trước

VNIBOR VND 3-Month

%
Lãi suất
7.30%
19/05/2026
+0.10 (+1.39%) vs trước

Qũy tín dụng nhân dân

Tỷ đồng
Lãi suất
7.689
30/11/2024
+68.00 (+0.89%) vs trước

Qũy tín dụng nhân dân

%
Lãi suất
0.00%
30/11/2024

Qũy tín dụng nhân dân

%
Lãi suất
0.00%
30/07/2023

Ngân hàng thương mại Nhà nước

Tỷ đồng
Lãi suất
127.717
31/12/2023
+4622.76 (+3.76%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

%
Lãi suất
0.00%
31/03/2024
-0.00 (-69.44%) vs trước

Qũy tín dụng nhân dân

Tỷ đồng
Lãi suất
191.221
30/11/2024
-547.00 (-0.29%) vs trước

Thẻ ngân hàng (*)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
200.799.429
01/06/2025
-1250072.00 (-0.62%) vs trước

Lãi suất SOBs 18M

%
Lãi suất
0.06%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ Vận tải & viễn thông

Tỷ đồng
Lãi suất
492.981
28/02/2026
+11403.20 (+2.37%) vs trước

Tỷ trọng tiền mặt trong M2

Tỷ đồng
Lãi suất
0,1
30/09/2025
+0.00 (+0.52%) vs trước

Lợi suất TPCP 10 Year

%
Lãi suất
4.24%
19/05/2026
-0.00 (-0.09%) vs trước

VNIBOR VND 6-Month

%
Lãi suất
7.75%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

Overall

Tỷ đồng
Lãi suất
1.100.635
30/11/2024
+19336.00 (+1.79%) vs trước

Overall

%
Lãi suất
0.79%
30/11/2024
+0.00 (+0.52%) vs trước

Overall

%
Lãi suất
0.28%
30/11/2024
+0.03 (+12.16%) vs trước

Ngân hàng thương mại Cổ phần

Tỷ đồng
Lãi suất
13.612
30/11/2024
+6518.10 (+91.88%) vs trước

Qũy tín dụng nhân dân

%
Lãi suất
0.00%
31/03/2024
-0.01 (-63.10%) vs trước

Overall

Tỷ đồng
Lãi suất
21.938.271
30/11/2024
+484565.00 (+2.26%) vs trước

Séc

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
7.077
01/06/2025
-20270.00 (-74.12%) vs trước

Lãi suất SOBs 24M

%
Lãi suất
0.07%
27/02/2023
+0.00 (+0.00%) vs trước

Dư nợ hoạt động khác

Tỷ đồng
Lãi suất
8.358.114
28/02/2026
-7481.70 (-0.09%) vs trước

Tăng trưởng M2 YoY

Tỷ đồng
Lãi suất
0,18
30/09/2025
-0.00 (-1.57%) vs trước

Lợi suất TPCP 15 Year

%
Lãi suất
4.36%
19/05/2026
+0.00 (+0.11%) vs trước

VNIBOR VND 9-Month

%
Lãi suất
7.75%
19/05/2026
+0.05 (+0.65%) vs trước

Ngân hàng nước ngoài

Tỷ đồng
Lãi suất
2.111
30/11/2023
-4.89 (-0.23%) vs trước

Overall

%
Lãi suất
0.00%
31/03/2024
-0.01 (-70.77%) vs trước

Lệnh chi, ủy nhiệm chi

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
5.949.913.893
01/06/2025
+1523950243.00 (+34.43%) vs trước

Tổng dư nợ tín dụng

Tỷ đồng
Lãi suất
18.842.357
28/02/2026
+26474.90 (+0.14%) vs trước

Tăng trưởng huy động YoY

Tỷ đồng
Lãi suất
0,17
30/09/2025
-0.01 (-3.72%) vs trước

Lợi suất TPCP 20 Year

%
Lãi suất
4.40%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

VNIBOR VND 1-Year

%
Lãi suất
7.75%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

Tỷ đồng
Lãi suất
4.336
30/11/2024
+610.70 (+16.39%) vs trước

ROE

%
Lãi suất

Nhờ thu, ủy nhiệm thu

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
6.883.043
01/06/2025
+3737852.00 (+118.84%) vs trước

Tăng trưởng tín dụng YoY

Tỷ đồng
Lãi suất
0,2
28/02/2026
-0.00 (-0.44%) vs trước

Tăng trưởng huy động YTD

Tỷ đồng
Lãi suất
0,11
30/09/2025
+0.02 (+17.14%) vs trước

Lợi suất TPCP 30 Year

%
Lãi suất
4.47%
19/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

Nhóm TCTD áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN

Tỷ đồng
Lãi suất
62.565
30/11/2024
+2776.30 (+4.64%) vs trước

Nhóm NHTMNN

%
Lãi suất
0.05%
31/03/2024
-0.14 (-74.59%) vs trước

Phương tiện thanh toán khác (**)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
2.186.909
01/06/2025
+139405.00 (+6.81%) vs trước

Tăng trưởng tín dụng YTD

Tỷ đồng
Lãi suất
0,01
28/02/2026
+0.00 (+11.98%) vs trước

Công ty tài chính, cho thuê tài chính

Tỷ đồng
Lãi suất
62.565
30/11/2024
+2776.30 (+4.64%) vs trước

NHCSXH

%
Lãi suất
0.03%
31/03/2024
+0.01 (+67.82%) vs trước

Thẻ ngân hàng (*)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
364.098
01/06/2025
-3018.53 (-0.82%) vs trước

CAR

%
Lãi suất

Nhóm NHTMCP

%
Lãi suất
0.04%
31/03/2024
-0.10 (-71.32%) vs trước

Séc

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
11.205
01/06/2025
-4757.63 (-29.80%) vs trước

Nhóm ngân hàng áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN

%
Lãi suất
0.13%
30/11/2024
-0.00 (-0.32%) vs trước

Nhóm NHLD, Nước ngoài

%
Lãi suất
0.03%
31/03/2024
-0.08 (-71.27%) vs trước

Lệnh chi, ủy nhiệm chi

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
87.639.291
01/06/2025
+14228306.41 (+19.38%) vs trước

Nhóm CTTC, CTTC

%
Lãi suất
-0.01%
31/03/2024
+0.03 (+82.42%) vs trước

Nhờ thu, ủy nhiệm thu

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
367.454
01/06/2025
-53137.75 (-12.63%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

%
Lãi suất
0.02%
31/03/2024
-0.03 (-66.11%) vs trước

Phương tiện thanh toán khác (**)

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
502.884
01/06/2025
+84597.99 (+20.22%) vs trước

Qũy tín dụng nhân dân

%
Lãi suất
0.05%
31/03/2024
-0.07 (-61.14%) vs trước

Thẻ nội địa

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
106,71
01/03/2025
-3.28 (-2.98%) vs trước

Nhóm ngân hàng áp dụng thông tư 22/2019/TT-NHNN

%
Lãi suất
0.12%
30/11/2024
+0.05 (+65.21%) vs trước

Overall

%
Lãi suất
0.04%
31/03/2024
-0.10 (-71.71%) vs trước

Thẻ quốc tế

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
50,24
01/03/2025
+3.11 (+6.60%) vs trước

Ngân hàng thương mại Nhà nước

%
Lãi suất
0.00%
30/11/2024
-0.11 (-100.00%) vs trước

Thẻ ghi nợ

Giao dịch / Tỷ đồng
Lãi suất
73,59
31/12/2014
+3.76 (+5.38%) vs trước

Ngân hàng thương mại Cổ phần

%
Lãi suất
0.13%
30/11/2024
+0.06 (+88.25%) vs trước

Ngân hàng nước ngoài

%
Lãi suất
0.00%
30/11/2024
-0.25 (-100.00%) vs trước

Ngân hàng Hợp tác xã

%
Lãi suất
0.12%
30/11/2024
+0.02 (+21.44%) vs trước

Nhóm TCTD áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN

%
Lãi suất
0.19%
30/11/2024
-0.00 (-0.84%) vs trước

Công ty tài chính, cho thuê tài chính

%
Lãi suất
0.19%
30/11/2024
-0.00 (-0.84%) vs trước

VAMA - Tổng

Chiếc
Bán lẻ
23.800
01/06/2023
+3074.00 (+14.83%) vs trước

Bán lẻ — Tăng trưởng MoM

%
Bán lẻ
0.02%
30/04/2026
-0.02 (-53.39%) vs trước

Bán lẻ — Tăng trưởng YoY

%
Bán lẻ
0.12%
30/04/2026
-0.00 (-0.33%) vs trước

VAMA - Xe con

Chiếc
Bán lẻ
17.334
01/06/2023
+2851.00 (+19.69%) vs trước

Bán lẻ hàng hóa

%
Bán lẻ
0.01%
30/04/2026
+0.02 (+521.78%) vs trước

Bán lẻ hàng hóa

%
Bán lẻ
0.12%
30/04/2026
-0.00 (-1.76%) vs trước

VAMA - Xe thương mại

Chiếc
Bán lẻ
6.344
01/06/2023
+248.00 (+4.07%) vs trước

Dịch vụ lưu trú, ăn uống

%
Bán lẻ
0.04%
30/04/2026
+0.02 (+86.58%) vs trước

Dịch vụ lưu trú, ăn uống

%
Bán lẻ
0.14%
30/04/2026
+0.00 (+1.59%) vs trước

VAMA - Xe chuyên dụng

Chiếc
Bán lẻ
122
01/06/2023
-25.00 (-17.01%) vs trước

Du lịch lữ hành

%
Bán lẻ
0.06%
30/04/2026
-0.01 (-17.86%) vs trước

Du lịch lữ hành

%
Bán lẻ
0.07%
30/04/2026
-0.05 (-43.17%) vs trước

VAMA - CKD

Chiếc
Bán lẻ
15.488
01/06/2023
+3409.00 (+28.22%) vs trước

Dịch vụ khác

%
Bán lẻ
0.00%
30/04/2026
-0.03 (-86.87%) vs trước

Dịch vụ khác

%
Bán lẻ
0.09%
30/04/2026
+0.02 (+23.85%) vs trước

VAMA - CBU

Chiếc
Bán lẻ
8.312
01/06/2023
-335.00 (-3.87%) vs trước

TC Motor

Chiếc
Bán lẻ
5.108
01/06/2023
+1533.00 (+42.88%) vs trước

Vinfast

Chiếc
Bán lẻ
3.155
01/06/2023
+159.00 (+5.31%) vs trước

Tổng xe con thị trường

Chiếc
Bán lẻ
25.597
01/06/2023
+4543.00 (+21.58%) vs trước

Xuất khẩu YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
153,29
21/04/2022
-16.89 (-9.92%) vs trước

Xuất khẩu YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
168,53
01/04/2026
+45.60 (+37.10%) vs trước

Nhập khẩu YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
152,86
21/04/2022
-15.28 (-9.09%) vs trước

Nhập khẩu YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
175,64
01/04/2026
+49.07 (+38.77%) vs trước

Cán cân TM YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-3,46
21/04/2022
-0.86 (-32.83%) vs trước

Cán cân thương mại YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-7,11
01/04/2026
-3.47 (-95.28%) vs trước

Xuất khẩu FDI YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
111,99
21/04/2022
-11.14 (-9.04%) vs trước

Xuất khẩu FDI YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
134,88
01/04/2026
+36.42 (+36.99%) vs trước

Nhập khẩu FDI YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
99,42
21/04/2022
-10.97 (-9.94%) vs trước

Nhập khẩu FDI YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
126,37
01/04/2026
+35.00 (+38.30%) vs trước

Cán cân FDI YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
2,61
21/04/2022
-2.43 (-48.28%) vs trước

Cán cân FDI YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
8,5
01/04/2026
+1.42 (+20.01%) vs trước

Xuất khẩu DN nội YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
52,42
21/04/2022
+5.51 (+11.75%) vs trước

Xuất khẩu DN nội địa YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
33,65
01/04/2026
+9.18 (+37.53%) vs trước

Nhập khẩu DN nội YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
41,74
21/04/2022
+4.79 (+12.95%) vs trước

Nhập khẩu DN nội địa YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
49,27
01/04/2026
+14.07 (+39.98%) vs trước

Cán cân DN nội YTD (nửa tháng)

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-10,67
21/04/2022
-0.72 (-7.29%) vs trước

Cán cân DN nội địa YTD

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-15,61
01/04/2026
-4.89 (-45.56%) vs trước

Xuất khẩu nửa tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
18,01
21/04/2022
+1.12 (+6.63%) vs trước

Xuất khẩu tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
45,6
01/04/2026
-0.97 (-2.07%) vs trước

Nhập khẩu nửa tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
17,16
21/04/2022
+1.88 (+12.31%) vs trước

Nhập khẩu tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
49,07
01/04/2026
+1.84 (+3.90%) vs trước

Cán cân TM nửa tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-0,86
21/04/2022
+0.76 (+47.06%) vs trước

Cán cân thương mại tháng

Tỷ USD
Xuất nhập khẩu
-3,47
01/04/2026
-2.81 (-425.36%) vs trước

Cán cân thanh toán

Triệu USD
Cán cân thanh toán
7.654
01/12/2025
-4805.00 (-38.57%) vs trước

Hàng hóa: Xuất khẩu f.o.b

Triệu USD
Cán cân thanh toán
126.318
01/12/2025
-2203.00 (-1.71%) vs trước

Hàng hóa: Nhập khẩu f.o.b

Triệu USD
Cán cân thanh toán
117.183
01/12/2025
+3279.00 (+2.88%) vs trước

Hàng hóa (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
9.135
01/12/2025
-5482.00 (-37.50%) vs trước

Dịch vụ: Xuất khẩu

Triệu USD
Cán cân thanh toán
8.260
01/12/2025
+741.00 (+9.86%) vs trước

Dịch vụ: Nhập khẩu

Triệu USD
Cán cân thanh toán
10.547
01/12/2025
-418.00 (-3.81%) vs trước

Dịch vụ (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.287
01/12/2025
+1159.00 (+33.63%) vs trước

Thu nhập đầu tư (Thu nhập sơ cấp): Thu

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.407
01/12/2025
+2.00 (+0.14%) vs trước

Thu nhập đầu tư (Thu nhập sơ cấp): Chi

Triệu USD
Cán cân thanh toán
4.382
01/12/2025
+345.00 (+8.55%) vs trước

Thu nhập đầu tư (Thu nhập sơ cấp) (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.975
01/12/2025
-343.00 (-13.03%) vs trước

Chuyển giao vãng lai (Thu nhập thứ cấp): Thu

Triệu USD
Cán cân thanh toán
4.801
01/12/2025
-30.00 (-0.62%) vs trước

Chuyển giao vãng lai (Thu nhập thứ cấp): Chi

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.020
01/12/2025
+109.00 (+11.96%) vs trước

Chuyển giao vãng lai (Thu nhập thứ cấp) (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
3.781
01/12/2025
-139.00 (-3.55%) vs trước

Cán cân vốn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Cán cân vốn: Thu

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Cán cân vốn: Chi

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Tổng cán cân vãng lai và cán cân vốn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
7.654
01/12/2025
-4805.00 (-38.57%) vs trước

Cán cân tài chính

Triệu USD
Cán cân thanh toán
7.076
01/12/2025
+7667.00 (+1297.29%) vs trước

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài: Tài sản có

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-190
01/12/2025
+30.00 (+13.64%) vs trước

Đầu tư trực tiếp vào Việt Nam: Tài sản nợ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
7.040
01/12/2025
+1440.00 (+25.71%) vs trước

Đầu tư trực tiếp (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
6.850
01/12/2025
+1470.00 (+27.32%) vs trước

Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài: Tài sản có

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-22
01/12/2025
+90.00 (+80.36%) vs trước

Đầu tư gián tiếp vào Việt Nam: Tài sản nợ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-828
01/12/2025
+1538.00 (+65.00%) vs trước

Đầu tư gián tiếp (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-850
01/12/2025
+1628.00 (+65.70%) vs trước

Đầu tư khác: Tài sản có

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.700
01/12/2025
+1316.00 (+32.77%) vs trước

Tiền và tiền gửi

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.218
01/12/2025
+2207.00 (+49.88%) vs trước

Tổ chức tín dụng

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.878
01/12/2025
+3337.00 (+228.72%) vs trước

Khu vực khác

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-4.096
01/12/2025
-1130.00 (-38.10%) vs trước

Cho vay, thu hồi nợ nước ngoài

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Tín dụng thương mại và ứng trước

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Các khoản phải thu/ phải trả khác

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-482
01/12/2025
-891.00 (-217.85%) vs trước

Đầu tư khác: Tài sản nợ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
3.776
01/12/2025
+3253.00 (+621.99%) vs trước

Tiền và tiền gửi

Triệu USD
Cán cân thanh toán
4.011
01/12/2025
+2149.00 (+115.41%) vs trước

Tổ chức tín dụng

Triệu USD
Cán cân thanh toán
4.011
01/12/2025
+2148.00 (+115.30%) vs trước

Khu vực khác

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025
+1.00 (+100.00%) vs trước

Vay, trả nợ nước ngoài

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-235
01/12/2025
+1104.00 (+82.45%) vs trước

Ngắn hạn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.150
01/12/2025
+681.00 (+145.20%) vs trước

Rút vốn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
7.998
01/12/2025
+1533.00 (+23.71%) vs trước

Trả nợ gốc

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-6.848
01/12/2025
-852.00 (-14.21%) vs trước

Dài hạn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-1.385
01/12/2025
+423.00 (+23.40%) vs trước

Rút vốn

Triệu USD
Cán cân thanh toán
2.070
01/12/2025
+763.00 (+58.38%) vs trước

Chính phủ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
249
01/12/2025
+201.00 (+418.75%) vs trước

Tư nhân

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.821
01/12/2025
+562.00 (+44.64%) vs trước

Trả nợ gốc

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-3.455
01/12/2025
-340.00 (-10.91%) vs trước

Chính phủ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-1.366
01/12/2025
-1069.00 (-359.93%) vs trước

Tư nhân

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.089
01/12/2025
+729.00 (+25.87%) vs trước

Đầu tư khác (ròng)

Triệu USD
Cán cân thanh toán
1.076
01/12/2025
+4569.00 (+130.80%) vs trước

Lỗi và sai sót

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-12.375
01/12/2025
-2207.00 (-21.71%) vs trước

Cán cân tổng thể

Triệu USD
Cán cân thanh toán
2.355
01/12/2025
+655.00 (+38.53%) vs trước

Dự trữ và các hạng mục liên quan

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.355
01/12/2025
-655.00 (-38.53%) vs trước

Tài sản dự trữ

Triệu USD
Cán cân thanh toán
-2.355
01/12/2025
-655.00 (-38.53%) vs trước

Tín dụng và vay nợ từ IMF

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Tài trợ đặc biệt

Triệu USD
Cán cân thanh toán
0
01/12/2025

Checking

Triệu USD
Cán cân thanh toán
19.640
31/03/2024
-410.00 (-2.04%) vs trước

Số dự án đăng ký mới

Dự án
Đầu tư
345
27/04/2026
+61.00 (+21.48%) vs trước

Số dự án đăng ký mới

Dự án
Đầu tư
1.249
27/04/2026
+345.00 (+38.16%) vs trước

FDI đăng ký

Tỷ USD
Đầu tư
2,74
27/04/2026
-4.26 (-60.85%) vs trước

FDI đăng ký

Tỷ USD
Đầu tư
15,28
27/04/2026
+2.74 (+21.87%) vs trước

FDI đăng ký mới

Tỷ USD
Đầu tư
1,92
27/04/2026
-4.78 (-71.38%) vs trước

FDI đăng ký mới

Tỷ USD
Đầu tư
12,15
27/04/2026
+1.92 (+18.72%) vs trước

FDI điều chỉnh

Tỷ USD
Đầu tư
0,83
27/04/2026
+0.52 (+166.80%) vs trước

FDI điều chỉnh

Tỷ USD
Đầu tư
3,13
27/04/2026
+0.83 (+35.86%) vs trước

FDI thực hiện

Tỷ USD
Đầu tư
1,99
27/04/2026
-0.21 (-9.55%) vs trước

FDI thực hiện

Tỷ USD
Đầu tư
7,4
27/04/2026
+1.99 (+36.78%) vs trước

FII đăng ký

Tỷ USD
Đầu tư
0,3
27/04/2026
-1.86 (-86.11%) vs trước

FII đăng ký

Tỷ USD
Đầu tư
2,96
27/04/2026
+0.30 (+11.28%) vs trước

Chỉ số sử dụng LĐ MoM

%
Lao động
100.22%
01/02/2026
-0.58 (-0.58%) vs trước

Dân số trung bình

Nghìn người
Lao động
102.345
31/12/2025
+1001.57 (+0.99%) vs trước

Lực lượng lao động (15+)

Nghìn người
Lao động
53.612
31/03/2026
-232.87 (-0.43%) vs trước

Chỉ số sử dụng LĐ YoY

%
Lao động
103.97%
01/02/2026
-0.34 (-0.33%) vs trước

Nam

Nghìn người
Lao động
51.037
31/12/2025
+459.77 (+0.91%) vs trước

Nam

Nghìn người
Lao động
28.577
31/03/2026
-128.43 (-0.45%) vs trước

Nữ

Nghìn người
Lao động
51.309
31/12/2025
+541.69 (+1.07%) vs trước

Nữ

Nghìn người
Lao động
25.035
31/03/2026
-104.44 (-0.42%) vs trước

Thành thị

Nghìn người
Lao động
39.462
31/12/2025
+454.38 (+1.16%) vs trước

Thành thị

Nghìn người
Lao động
21.097
31/03/2026
-113.02 (-0.53%) vs trước

Nông thôn

Nghìn người
Lao động
62.884
31/12/2025
+547.12 (+0.88%) vs trước

Nông thôn

Nghìn người
Lao động
32.515
31/03/2026
-119.86 (-0.37%) vs trước

Tỷ lệ tăng dân số

%
Lao động
0.99%
31/12/2025
-0.04 (-4.01%) vs trước

Lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc hàng năm

Nghìn người
Lao động
52.512
31/03/2026
-233.41 (-0.44%) vs trước

Tỷ số giới tính của dân số

Số nam/100 nữ
Lao động
99,5
31/12/2025
-0.10 (-0.10%) vs trước

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

Nghìn người
Lao động
13.293
31/03/2026
-104.57 (-0.78%) vs trước

Cả nước

%
Lao động
1.68%
31/03/2026
+0.01 (+0.47%) vs trước

Tỷ số giới tính của trẻ em mới sinh

Số bé gái/100 bé
Lao động
109
31/12/2025
-2.40 (-2.15%) vs trước

Công nghiệp và xây dựng

Nghìn người
Lao động
17.673
31/03/2026
-133.94 (-0.75%) vs trước

Thành thị

%
Lao động
1.27%
31/03/2026
+0.00 (+0.06%) vs trước

Tỷ lệ dân số thành thị

%
Lao động
38.60%
31/12/2025
+0.11 (+0.29%) vs trước

Dịch vụ

Nghìn người
Lao động
21.546
31/03/2026
+5.09 (+0.02%) vs trước

Nông thôn

%
Lao động
1.95%
31/03/2026
+0.01 (+0.58%) vs trước

Tổng tỷ suất sinh

Số con/phụ nữ
Lao động
1,93
31/12/2025
+0.02 (+1.05%) vs trước

Tỷ suất sinh thô

Lao động
13,7
31/12/2025
+0.20 (+1.48%) vs trước

Tỷ suất chết thô

Lao động
6,1
31/12/2025
+0.50 (+8.93%) vs trước

Tỷ suất chết của trẻ em dưới 1 tuổi

Lao động
11,2
31/12/2025
-0.10 (-0.88%) vs trước

Tỷ suất chết của trẻ em dưới 5 tuổi

Lao động
16,7
31/12/2025
-0.20 (-1.16%) vs trước

Tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh

Tuổi
Lao động
74,7
31/12/2025
+0.00 (+0.00%) vs trước

Thu ngân sách

Tỷ đồng
Hoạt động
1.537.600
30/11/2023
+313840.00 (+25.65%) vs trước

Chỉ số niềm tin tiêu dùng

Điểm
Hoạt động
113
31/12/2021
+8.00 (+7.62%) vs trước

Doanh nghiệp đăng ký thành lập mới (DN)

Doanh nghiệp
Hoạt động
20.395
30/04/2026
-1556.00 (-7.09%) vs trước

Luân chuyển hàng hóa

Triệu tấn/km
Hoạt động
53.277
30/04/2026
-1483.10 (-2.71%) vs trước

Luân chuyển hành khách

Triệu hành khách/km
Hoạt động
28.392
30/04/2026
+1611.40 (+6.02%) vs trước

Tổng số vụ tai nạn giao thông

Vụ
Hoạt động
3.926
31/03/2026
-687.00 (-14.89%) vs trước

Thu nội địa

Tỷ đồng
Hoạt động
1.272.700
30/11/2023
+259000.00 (+25.55%) vs trước

Vốn đăng ký (Tỷ đồng)

Tỷ đồng
Hoạt động
246.758
30/04/2026
+21854.85 (+9.72%) vs trước

Trong nước

Triệu tấn/km
Hoạt động
28.764
30/04/2026
-5028.14 (-14.88%) vs trước

Trong nước

Triệu hành khách/km
Hoạt động
22.427
30/04/2026
+471.50 (+2.15%) vs trước

Từ ít nghiêm trọng trở lên

Vụ
Hoạt động
4.186
30/06/2024
-279.00 (-6.25%) vs trước

Thu từ dầu thô

Tỷ đồng
Hoạt động
57.100
30/11/2023
+11100.00 (+24.13%) vs trước

Lao động (Người)

Người
Hoạt động
90.977
30/04/2026
-7415.00 (-7.54%) vs trước

Ngoài nước

Triệu tấn/km
Hoạt động
24.513
30/04/2026
+3545.04 (+16.91%) vs trước

Ngoài nước

Triệu hành khách/km
Hoạt động
5.966
30/04/2026
+1139.89 (+23.62%) vs trước

Va chạm giao thông

Vụ
Hoạt động
1.590
30/06/2024
-497.00 (-23.81%) vs trước

Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu

Tỷ đồng
Hoạt động
206.800
30/11/2023
+43000.00 (+26.25%) vs trước

Vốn đăng ký bình quân 1 doanh nghiệp (Tỷ đồng)

Tỷ đồng
Hoạt động
12,1
30/04/2026
+1.85 (+18.09%) vs trước

Đường sắt

Triệu tấn/km
Hoạt động
356,41
30/04/2026
+18.21 (+5.39%) vs trước

Đường sắt

Triệu hành khách/km
Hoạt động
297,74
30/04/2026
+33.04 (+12.48%) vs trước

Chi ngân sách

Tỷ đồng
Hoạt động
1.502.900
30/11/2023
+263520.00 (+21.26%) vs trước

Doanh nghiệp quay trở lại hoạt động (DN)

Doanh nghiệp
Hoạt động
9.477
30/04/2026
+1566.00 (+19.80%) vs trước

Đường biển

Triệu tấn/km
Hoạt động
28.879
30/04/2026
-1847.81 (-6.01%) vs trước

Đường biển

Triệu hành khách/km
Hoạt động
57,78
30/04/2026
-7.27 (-11.18%) vs trước

Chi đầu tư phát triển

Tỷ đồng
Hoạt động
461.000
30/11/2023
+97689.00 (+26.89%) vs trước

Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (DN)

Doanh nghiệp
Hoạt động
8.863
30/04/2026
+3804.00 (+75.19%) vs trước

Đường thủy nội địa

Triệu tấn/km
Hoạt động
11.049
30/04/2026
-607.05 (-5.21%) vs trước

Đường thủy nội địa

Triệu hành khách/km
Hoạt động
806,11
30/04/2026
+20.62 (+2.62%) vs trước

Số người bị thương nhẹ

Người
Hoạt động
1.727
30/06/2024
-595.00 (-25.62%) vs trước

Chi trả nợ lãi

Tỷ đồng
Hoạt động
86.400
30/11/2023
+14096.00 (+19.50%) vs trước

Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể (DN)

Doanh nghiệp
Hoạt động
5.388
30/04/2026
-916.00 (-14.53%) vs trước

Đường bộ

Triệu tấn/km
Hoạt động
12.105
30/04/2026
+936.66 (+8.39%) vs trước

Đường bộ

Triệu hành khách/km
Hoạt động
18.204
30/04/2026
+748.78 (+4.29%) vs trước

Số người chết, mất tích

Người
Hoạt động
1
31/03/2026
-299.00 (-99.67%) vs trước

Chi thường xuyên

Tỷ đồng
Hoạt động
953.000
30/11/2023
+151100.00 (+18.84%) vs trước

Doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể (DN)

Doanh nghiệp
Hoạt động
3.473
30/04/2026
-345.00 (-9.04%) vs trước

Hàng không

Triệu tấn/km
Hoạt động
887,55
30/04/2026
+16.90 (+1.94%) vs trước

Hàng không

Triệu hành khách/km
Hoạt động
9.027
30/04/2026
+816.23 (+9.94%) vs trước

Cân đối ngân sách

Tỷ đồng
Hoạt động
34.700
30/11/2023
+50320.00 (+322.15%) vs trước

Diện tích lúa hư hại

Ha
Hoạt động
244,62
31/03/2026
-96527.07 (-99.75%) vs trước

Diện tích hoa màu hư hại

Ha
Hoạt động
2.186
31/03/2026
-127838.21 (-98.32%) vs trước

Nhà bị sập đổ, cuốn trôi

Cái
Hoạt động
6
31/03/2026
-4125.00 (-99.85%) vs trước

Nhà bị ngập, sạt lở, tốc mái

Cái
Hoạt động
440
31/03/2026
-297502.00 (-99.85%) vs trước

Số vụ vi phạm môi trường

Vụ
Hoạt động
5.591
31/03/2026
+922.00 (+19.75%) vs trước

Số vụ vi phạm môi trường đã xử lý

Vụ
Hoạt động
4.832
31/03/2026
+838.00 (+20.98%) vs trước

Số tiền xử phạt

Tỷ đồng
Hoạt động
87,59
31/03/2026
+11.93 (+15.76%) vs trước

Số vụ cháy, nổ

Vụ
Hoạt động
729
31/03/2026
+17.00 (+2.39%) vs trước

Số người chết

Người
Hoạt động
26
31/03/2026
+1.00 (+4.00%) vs trước

Số người bị thương

Người
Hoạt động
34
31/03/2026
-4.00 (-10.53%) vs trước

Tổng giá trị thiệt hại

Tỷ đồng
Hoạt động
237,6
31/03/2026
-71.97 (-23.25%) vs trước

Tỷ giá liên ngân hàng

VND
Tỷ giá
26.356
19/05/2026
-1.00 (-0.00%) vs trước

Tỷ giá SBV trung tâm

VND
Tỷ giá
25.133
19/05/2026
+2.00 (+0.01%) vs trước

Giá mua SBV

VND
Tỷ giá
23.925
18/05/2026
+0.00 (+0.00%) vs trước

Tỷ giá tự do

VND
Tỷ giá
26.495
19/05/2026
-16.00 (-0.06%) vs trước

VN-Index

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
1.913
19/05/2026
-15.01 (-0.78%) vs trước

TK trong nước cá nhân

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
7.251.723
30/06/2023
+145856.00 (+2.05%) vs trước

GTGD bình quân HOSE

Tỷ đồng
Cổ phiếu
32.556
01/12/2022
+20885.35 (+178.96%) vs trước

HNX-Index

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
259,5
19/05/2026
+0.25 (+0.10%) vs trước

TK trong nước tổ chức

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
15.442
30/06/2023
+8.00 (+0.05%) vs trước

Turnover ratio HOSE

Tỷ đồng
Cổ phiếu
0
01/12/2022
+0.00 (+15.37%) vs trước

Net mua-bán HOSE

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
431,77
18/08/2023
+318.28 (+280.43%) vs trước

TK nước ngoài cá nhân

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
39.450
30/06/2023
+174.00 (+0.44%) vs trước

GTGD bình quân HNX

Tỷ đồng
Cổ phiếu
1.394
01/12/2022
+481.79 (+52.84%) vs trước

Khối ngoại HOSE

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
-2,02
18/08/2023
+65.42 (+97.00%) vs trước

TK nước ngoài tổ chức

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
4.432
30/06/2023
+22.00 (+0.50%) vs trước

Turnover ratio HNX

Tỷ đồng
Cổ phiếu
0,01
01/12/2022
+0.00 (+44.02%) vs trước

Khối ngoại UPCoM

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
28,84
18/08/2023
+19.51 (+209.31%) vs trước

Tổng số tài khoản

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
7.311.047
30/06/2023
+146060.00 (+2.04%) vs trước

GTGD bình quân UPCOM

Tỷ đồng
Cổ phiếu
595,27
01/12/2022
+160.23 (+36.83%) vs trước

Tổng khối ngoại

Index / Tỷ đồng
Cổ phiếu
458,59
18/08/2023
+403.21 (+728.13%) vs trước

Vốn hoá HOSE

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
4.287.692
31/05/2023
+103154.07 (+2.47%) vs trước

Turnover ratio UPCOM

Tỷ đồng
Cổ phiếu
0
01/12/2022
+0.00 (+32.64%) vs trước

Vốn hoá HNX

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
277.941
31/05/2023
+18583.24 (+7.17%) vs trước

GTGD bình quân TP

Tỷ đồng
Cổ phiếu
4.238
01/12/2022
+1180.02 (+38.58%) vs trước

Vốn hoá UPCOM

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
1.030.871
31/05/2023
+58063.69 (+5.97%) vs trước

GTGD bình quân toàn TT

Tỷ đồng
Cổ phiếu
20.480
01/12/2022
+4404.00 (+27.40%) vs trước

Vốn hoá TT TPCP/TPDN

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
1.897.216
31/05/2023
+32150.00 (+1.72%) vs trước

Tổng vốn hoá

Tài khoản / Tỷ đồng
Cổ phiếu
7.493.721
31/05/2023
+211951.00 (+2.91%) vs trước

Thế giới

· Thị trường toàn cầu (Yahoo Finance)50 chỉ số

Thị trường thế giới