VN
Tỷ số giới tính của dân số
Số nam/100 nữ · Nguồn: GSO / SBV
Mới nhất
99,5
31/12/2025
Thay đổi
-0.10
-0.10% vs trước
Cao nhất
99,6
trong khung hiển thị
Thấp nhất
96,8
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2025 | 99,5 |
| 31/12/2024 | 99,6 |
| 31/12/2023 | 97,79 |
| 31/12/2022 | 99,49 |
| 31/12/2021 | 99,37 |
| 31/12/2020 | 99,24 |
| 31/12/2019 | 99,1 |
| 31/12/2018 | 98,9 |
| 31/12/2017 | 98,8 |
| 31/12/2016 | 98,6 |
| 31/12/2015 | 98,4 |
| 31/12/2014 | 98,31 |
| 31/12/2013 | 98,2 |
| 31/12/2012 | 98,08 |
| 31/12/2011 | 97,96 |
| 31/12/2010 | 97,86 |
| 31/12/2009 | 97,8 |
| 31/12/2008 | 97,2 |
| 31/12/2007 | 96,9 |
| 31/12/2005 | 96,8 |



