VN
Tỷ suất chết thô
‰ · Nguồn: GSO / SBV
Mới nhất
6,1
31/12/2025
Thay đổi
+0.50
+8.93% vs trước
Cao nhất
7,1
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5,3
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2025 | 6,1 |
| 31/12/2024 | 5,6 |
| 31/12/2023 | 5,7 |
| 31/12/2022 | 6,1 |
| 31/12/2021 | 6,38 |
| 31/12/2020 | 6,06 |
| 31/12/2019 | 6,32 |
| 31/12/2018 | 6,82 |
| 31/12/2017 | 6,84 |
| 31/12/2016 | 6,8 |
| 31/12/2015 | 6,8 |
| 31/12/2014 | 6,9 |
| 31/12/2013 | 7,1 |
| 31/12/2012 | 7 |
| 31/12/2011 | 6,9 |
| 31/12/2010 | 6,8 |
| 31/12/2009 | 6,8 |
| 31/12/2008 | 5,3 |
| 31/12/2007 | 5,3 |
| 31/12/2005 | 5,3 |



