Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Kinh tế
Thế giới
Hàng hoá
Hàng hoá — Vĩ mô thế giới
Tổng quan kinh tế
Thị trường Việt Nam
1489
Thị trường thế giới
50
Tổng quan
12
Tỷ giá
11
Lãi suất
7
Chứng khoán
17
Hàng hoá
10
Crypto
5
Chỉ tiêu
05/10/26
06/10/26
07/10/26
08/10/26
09/10/26
Xu hướng
Vàng
(USD)
4,157
4,187
4,141
4,157
4,216
Bạc
(USD)
61
61
60
59
61
Dầu WTI
(USD)
89
89
88
91
92
Dầu Brent
(USD)
100
101
100
104
105
Khí gas
(USD)
3.1
3.1
3.2
3.2
3.2
Đồng
(USD)
6.6
6.6
6.6
6.5
6.6
Cà phê Arabica
(cent/lb)
293
304
293
289
287
Đường
(cent/lb)
21
21
21
20
20
Lúa mì
(cent/bu)
692
704
687
683
671
Bạch kim
(USD)
1,707
1,693
1,633
1,626
1,679