Hàng hoá — Vĩ mô thế giới

Chỉ tiêu
Xu hướng
4,157
4,187
4,141
4,157
4,216
61
61
60
59
61
89
89
88
91
92
100
101
100
104
105
3.1
3.1
3.2
3.2
3.2
6.6
6.6
6.6
6.5
6.6
692
704
687
683
671
1,707
1,693
1,633
1,626
1,679