Lãi suất — Vĩ mô Việt Nam

VNIBOR VND

Chỉ tiêu
Xu hướng
2.73%
2.05%
1.18%
0.72%
0.99%
3.57%
3.22%
2.62%
2.23%
2.37%
4.68%
4.07%
3.78%
3.43%
4.05%
5.04%
5.53%
5.12%
4.80%
4.83%
—
—
—
—
—
6.73%
6.31%
6.75%
6.47%
6.64%
9.00%
7.75%
7.20%
6.70%
7.54%
8.55%
8.55%
8.55%
8.55%
8.55%
—
—
—
—
—

Doanh số liên ngân hàng

Chỉ tiêu
Xu hướng
824,163
822,754
835,053
845,784
840,172
841,837
844,504
856,938
873,763
884,938

M2 — Thanh khoản hệ thống

Chỉ tiêu
Xu hướng
19,635,094
19,818,534
19,974,985
—
20,455,644
6,014,229
6,074,860
6,168,130
—
6,240,841
10,561,351
10,718,801
10,826,998
—
11,220,486
16,575,580
16,793,661
16,995,128
—
17,461,327

Lãi suất điều hành (SBV)

Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%