Chứng khoán — Vĩ mô Việt Nam
GTGD bình quân
Chỉ tiêu
Xu hướng
24,355
18,437
17,755
17,352
16,433
1,225
935
1,087
863
711
786
583
482
442
567
14,961
17,611
16,686
17,178
21,776
41,327
37,566
36,010
35,835
39,486
Tài khoản giao dịch
Chỉ tiêu
Xu hướng
13,162,410
13,430,517
13,657,838
13,887,603
14,132,552
13,090,755
13,358,399
13,585,308
13,814,693
14,059,198
19,812
19,948
20,124
20,277
20,457
46,997
47,306
47,511
47,719
47,956
4,846
4,864
4,895
4,914
4,941
Vốn hoá thị trường
Chỉ tiêu
Xu hướng
10,583,425
10,592,335
9,944,172
10,622,068
10,313,832
8,782,205
8,765,465
8,223,338
8,844,052
8,546,168
449,062
487,264
459,977
469,327
463,534
1,352,158
1,339,606
1,260,857
1,308,689
1,304,129





