GTGD bình quân
Chỉ tiêu
Xu hướng
30,482
24,126
24,355
18,437
17,755
2,162
1,400
1,225
935
1,087
1,176
714
786
583
482
17,129
16,017
14,961
17,611
16,686
50,950
42,257
41,327
37,566
36,010
Tài khoản giao dịch
Chỉ tiêu
Xu hướng
12,661,417
12,906,161
13,162,410
13,430,517
13,657,838
12,590,736
12,835,043
13,090,755
13,358,399
13,585,308
19,517
19,642
19,812
19,948
20,124
46,349
46,641
46,997
47,306
47,511
4,815
4,835
4,846
4,864
4,895
Vốn hoá thị trường
Chỉ tiêu
Xu hướng
9,667,815
10,533,074
10,583,425
10,592,335
9,944,172
7,873,972
8,726,070
8,782,205
8,765,465
8,223,338
441,125
444,400
449,062
487,264
459,977
1,352,718
1,362,604
1,352,158
1,339,606
1,260,857





