FDI — Vĩ mô Việt Nam
FDI
Chỉ tiêu
Xu hướng
327
437
416
342
337
5.3
7.8
3.0
2.4
46
2.7
2.6
3.7
0.7
29
2.7
5.3
-0.6
1.8
17
2.3
3.3
2.2
2.1
3.8
Von Dau Tu
Chỉ tiêu
Xu hướng
—
1,060
—
—
1,291
—
14.06%
—
—
16.69%
64,968
79,030
98,588
105,749
113,905
254,128
335,559
445,456
546,753
—
11.22%
12.66%
18.43%
18.51%
19.03%





