Cán cân thanh toán — Vĩ mô Việt Nam

Cán cân thanh toán (BOP)

Chỉ tiêu
Xu hướng
8,723
12,459
7,654
2,716
-11,101
117,025
128,521
126,318
122,928
143,586
107,114
113,904
117,183
120,494
149,083
9,911
14,617
9,135
2,434
-5,497
-3,127
-3,446
-2,287
-1,674
-3,570
-4,801
-591
7,076
893
1,899
-8,776
-4,016
-2,700
-2,567
-5,049
-831
469
1,150
914
699
-1,440
-1,808
-1,385
-380
-874
-9,369
-3,493
1,076
-1,888
-2,496
-2,434
-10,168
-12,375
-4,687
9,283

Dự trữ ngoại hối

Chỉ tiêu
Xu hướng