CFPT2629 — Chứng quyền FPT/LPBS/Call/EU/Cash/9M/33
CW · HSXChứng quyền FPT/LPBS/Call/EU/Cash/9M/33
1,250
—
KLGD 0 · GTGD 0
CK cơ sởFPT64,700 (-0.9%)
Giá thực hiện74,566
Tỷ lệ chuyển đổi4.5467:1
TCPHLPBS
Đáo hạn14/05/27(còn 231d)
GD cuối12/05/27
KL niêm yết21,000,000
··HSX
O1,140H1,140L1,130C1,130+0 (+0.00%)
KL —





