Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chỉ số
VNX50
VNX50
— VNX50 Index
Chỉ số
VNX50 Index
3,093.70
+7.26 (+0.24%)
KLGD 605,989,750
VNX50
·
1D
O
3,071
H
3,109
L
3,060
C
3,094
+7 (+0.24%)
KL
692.92M
·
khớp lệnh 605.99M
·
thỏa thuận 86.93M
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B