Chu kỳ kinh tế Việt Nam

Việt Nam đang ở pha nào của chu kỳ, vì sao, và ngành nào thường thắng ở pha đó.

Kết luận · số liệu tháng 09/2026 · công bố 06/10/2026

Đồng hồ chỉ 11:41: kinh tế ở pha Mở rộng muộn (tháng thứ 4, từ T6/2026); cảm xúc thị trường Hy vọng (38/100, phiên 09/10/2026).

Lạm phát vẫn tăng (4.89% → 5.08%, T9/2026) nhưng tăng chậm lại, hơi cao hơn xu hướng; tăng trưởng tăng tốc (IIP +14.4% → +16.7%, T9/2026), cao hơn xu hướng — kim giờ đang lùi, hướng về Mở rộng sớm. 20 phiên qua (14/09/2026 – 09/10/2026): cảm xúc dao động giữa Hy vọng và Sợ hãi (33–46/100).

Số liệu 09/2026 (công bố 06/10/2026) · ngành: phiên 09/10/2026kỳ đánh giá tới ≈ 06/11/2026Đọc đánh giá kỳ 09/2026 →

XIIIIIVIIX
11:41giờ = kinh tế T9/2026
phút = cảm xúc 09/10/2026
Phần 1 · Ta đang ở đâu

Đồng hồ kinh tế Việt Nam

Kim giờ = kinh tế (số liệu T9/2026, công bố 06/10/2026); kim phút = cảm xúc thị trường.

Số liệu T9/2026 (công bố 06/10/2026) · phiên 09/10/2026
Phục hồi ban đầuMở rộng sớmMở rộng muộnChậm lạiSuy thoáiHưng phấnMong đợiBồn chồnSợ hãiHoảng sợHoài nghiHy vọngLo âuTham lamIIIVIIXXII
  • Kim giờ = kinh tế
  • Kim phút = cảm xúc thị trường
  • 20 phiên

Bấm ô ngày để xem ngày khác · bấm một pha hoặc một vùng cảm xúc để xem chi tiết.

Bây giờ
11:41

Mở rộng muộn

tháng thứ 4 · từ T6/2026

Tăng trưởng cao hơn xu hướng · lạm phát hơi cao hơn xu hướng (T9/2026)

CPI 4.89% → 5.08% · IIP +14.4% → +16.7% (T8/2026 → T9/2026)

Cảm xúc Hy vọng · 38/100 · +4.2 điểm so với 20 phiên trước (phiên 09/10/2026)

08/10/2025 – 09/10/2026: 38/100
08/10/2025nét đứt = 5009/10/2026
Điểm gồm những gì (5 thành phần · phiên 09/10/2026)
  • Xu hướng (VN-Index so MA200)10
  • Độ rộng (% mã trên MA50)25
  • Thanh khoản14
  • Biến động73
  • Khối ngoại67
  • Sắc thái tinchưa tính

Mỗi thành phần 0–100; càng cao càng hưng phấn.

Pha hiện tại

Mở rộng muộn

Lạm phát
Đi lên
Lãi suất
Thắt chặt
Lợi nhuận
Còn tăng nhưng biên lợi nhuận bị ép

Điển hình của pha (khung CFA), không phải số hôm nay.

Việt Nam 02/2016–09/2026: 35 tháng ở pha này

So với VN-Index, 21 phiên sau mỗi lần công bố số liệu.

Cảm xúc hiện tại

Hy vọngphút 38–42

Thiên kiến xác nhận. Giữ vị thế, tăng tỷ trọng theo dữ liệu thay vì theo cảm giác.

367/2.672 phiên từ 04/01/2016 · gần nhất 09/10/2026

Phần 2 · Vì sao

Động lực đứng sau kim đồng hồ

Số liệu đằng sau kim giờ. Bấm thẻ để mở trang nguồn.

Tăng trưởng cao hơn xu hướng nhờ IIP T9/2026 +16.7% so cùng kỳ và PMI T9/2026 51.9 (trên ngưỡng 50); lạm phát vẫn tăng (4.89% → 5.08%, T9/2026) nhưng tăng chậm lại, hơi cao hơn xu hướng.

IIP so cùng kỳ→ tăng trưởng
16.7%↑ 3.9
T9/2026 · công bố 06/10/2026
PMI sản xuất→ tăng trưởng
51.9↑ 0.1
T9/2026
CPI so cùng kỳ→ lạm phát
5.08%↑ 0.39
T9/2026 · công bố 06/10/2026
CPI lõichỉ tham khảo
T9/2026 · công bố 06/10/2026
GDP so cùng kỳchỉ tham khảo
9.95%↑ 1.56
Q3/2026
VNIBOR qua đêmchỉ tham khảo
3.41%↓ 1.99
TB T9/2026

Mỗi thẻ ghi kỳ của chính số đó (CPI lõi có thể trễ; GDP theo quý; VNIBOR là TB tháng). Mũi tên so với 3 tháng trước. Bấm số để mở trang trong module Kinh tế.

Phần 3 · Lịch sử nói gì

Bằng chứng của chính Việt Nam từ 2016

Ngành HOSE nào thắng VN-Index ở từng pha · 02/2016–08/2026 · 127 tháng.

Ở pha Mở rộng muộn (34 tháng từ 2016), Năng lượng (+1.6%/tháng) và Tiêu dùng không thiết yếu dẫn VN-Index; Công nghiệp kém nhất (−1.3%/tháng).

Chỉ số ngành HOSE
Phục hồi ban đầu
18 tháng
Mở rộng sớm
17 tháng
Mở rộng muộn
34 tháng · hiện tại
Chậm lại
38 tháng
Suy thoái
20 tháng
Tài chínhVNFIN
+1.7
thắng 44%
+1.1
thắng 71%
−0.1
thắng 47%
−0.2
thắng 53%
+0.6
thắng 60%
Bất động sảnVNREAL
+0.3
thắng 44%
+2.0
thắng 76%
+0.7
thắng 47%
−0.2
thắng 53%
+2.3
thắng 55%
Tiêu dùng không thiết yếuVNCOND
−0.4≠
thắng 39%
−0.8≠
thắng 35%
+1.4
thắng 56%
−0.2
thắng 53%
+0.5≠
thắng 60%
Tiêu dùng thiết yếuVNCONS
−2.8
thắng 17%
−1.1
thắng 41%
+0.1≠
thắng 38%
−0.8≠
thắng 34%
−1.0≠
thắng 30%
Năng lượngVNENE
−1.6
thắng 39%
−4.1
thắng 35%
+1.6
thắng 59%
+0.1
thắng 50%
−1.4
thắng 30%
Y tếVNHEAL
+0.2≠
thắng 44%
+1.0
thắng 47%
−0.2
thắng 44%
+0.3
thắng 47%
−0.8≠
thắng 40%
Công nghiệpVNIND
0.0
thắng 67%
−2.7≠
thắng 41%
−1.3≠
thắng 35%
+0.9≠
thắng 53%
+0.1
thắng 50%
Công nghệVNIT
+2.1
thắng 56%
+1.3
thắng 53%
+0.8
thắng 68%
+0.2≠
thắng 53%
−0.1
thắng 60%
Nguyên vật liệuVNMAT
+2.1
thắng 67%
−1.4
thắng 41%
−1.0≠
thắng 44%
+0.7
thắng 55%
+0.9≠
thắng 50%
Tiện íchVNUTI
−0.9
thắng 47%
−3.4
thắng 20%
+0.4≠
thắng 50%
+1.2
thắng 61%
−1.6≠
thắng 32%
Kém VN-IndexVượt VN-Index· %/tháng · thắng = % số tháng vượt chỉ số · ≠ = ngược lý thuyết

Chỉ số ngành qua các pha

% thay đổi từ đầu khung; nền = pha.

Đang tải…
Nền = pha của tháng đó:Phục hồi ban đầuMở rộng sớmMở rộng muộnChậm lạiSuy thoái
Phần 4 · Nên làm gì

Triển vọng 19 ngành ICB

Phiên 09/10/2026 · bấm tên ngành để mở trang ngành.

6 Tích cực · 7 Trung lập · 6 Thận trọng trong 19 ngành — một nửa theo độ hợp với pha Mở rộng muộn, một nửa theo sức mạnh giá hiện tại.

Độ hợp pha Mở rộng muộn · phiên 09/10/2026
#NgànhTriển vọngHợp pha (%/tháng)RS20 phiênLý do
1Dầu khíVNENETích cực
+0.93
83+33Mở rộng muộn: VNENE +1,6%/tháng (34 tháng, thắng 59%) · RS 83 (+33 trong 20 phiên)
2Ôtô & linh kiện phụ tùngVNCONDTích cực
+0.85
74+3Mở rộng muộn: VNCOND +1,4%/tháng (34 tháng, thắng 56%) · RS 74 (+3 trong 20 phiên)
3Dịch vụ bán lẻVNCONDTích cực
+0.85
65+22Mở rộng muộn: VNCOND +1,4%/tháng (34 tháng, thắng 56%) · RS 65 (+22 trong 20 phiên)
4Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụngVNCONDTích cực
+0.85
58+9Mở rộng muộn: VNCOND +1,4%/tháng (34 tháng, thắng 56%) · RS 58 (+9 trong 20 phiên)
5Thực phẩm & Đồ uốngVNCONSTích cực
+0.05
66+8Mở rộng muộn: VNCONS +0,1%/tháng (34 tháng, thắng 38%) · RS 66 (+8 trong 20 phiên)
6Bảo hiểmVNFINTích cực
−0.09
70+26Mở rộng muộn: VNFIN −0,1%/tháng (34 tháng, thắng 47%) · RS 70 (+26 trong 20 phiên)
7Dịch vụ tiện íchVNUTITrung lập
+0.26
62+12Mở rộng muộn: VNUTI +0,4%/tháng (32 tháng, thắng 50%) · RS 62 (+12 trong 20 phiên)
8Bất động sảnVNREALTrung lập
+0.42
59−17Mở rộng muộn: VNREAL +0,7%/tháng (34 tháng, thắng 47%) · RS 59 (−17 trong 20 phiên)
9Du lịch & Giải tríVNCONDTrung lập
+0.85
50−7Mở rộng muộn: VNCOND +1,4%/tháng (34 tháng, thắng 56%) · RS 50 (−7 trong 20 phiên)
10Phương tiện truyền thôngVNCONDTrung lập
+0.85
38+2Mở rộng muộn: VNCOND +1,4%/tháng (34 tháng, thắng 56%) · RS 38 (+2 trong 20 phiên)
11Hóa chấtVNMATTrung lập
−0.59
66+32Mở rộng muộn: VNMAT −1,0%/tháng (34 tháng, thắng 44%) · RS 66 (+32 trong 20 phiên)
12Công nghệVNITTrung lập
+0.46
33−28Mở rộng muộn: VNIT +0,8%/tháng (34 tháng, thắng 68%) · RS 33 (−28 trong 20 phiên)
13Viễn thôngVNITTrung lập
+0.46
32−12Mở rộng muộn: VNIT +0,8%/tháng (34 tháng, thắng 68%) · RS 32 (−12 trong 20 phiên)
14Ngân hàngVNFINThận trọng
−0.09
50−5Mở rộng muộn: VNFIN −0,1%/tháng (34 tháng, thắng 47%) · RS 50 (−5 trong 20 phiên)
15Y tếVNHEALThận trọng
−0.09
50+4Mở rộng muộn: VNHEAL −0,2%/tháng (34 tháng, thắng 44%) · RS 50 (+4 trong 20 phiên)
16Tài nguyênVNMATThận trọng
−0.59
55+8Mở rộng muộn: VNMAT −1,0%/tháng (34 tháng, thắng 44%) · RS 55 (+8 trong 20 phiên)
17Hàng hóa và dịch vụ công nghiệpVNINDThận trọng
−0.74
56+16Mở rộng muộn: VNIND −1,3%/tháng (34 tháng, thắng 35%) · RS 56 (+16 trong 20 phiên)
18Dịch vụ tài chínhVNFINThận trọng
−0.09
22−16Mở rộng muộn: VNFIN −0,1%/tháng (34 tháng, thắng 47%) · RS 22 (−16 trong 20 phiên)
19Xây dựng & Vật liệuVNINDThận trọng
−0.74
46−4Mở rộng muộn: VNIND −1,3%/tháng (34 tháng, thắng 35%) · RS 46 (−4 trong 20 phiên)

Vòng xoay ngành

Sức mạnh và đà 2 tuần của 19 ngành, theo tuần.

Tuần đến 09/10/2026dữ liệu đến 09/1019 ngành ICB · đuôi 8 tuần

Ngành thường xoay theo chiều kim đồng hồ: Cải thiện → Dẫn dắt → Suy yếu → Tụt hậu. Càng sang phải = càng mạnh hơn thị trường (RS trên 50); càng lên cao = RS đang tăng trong 2 tuần.

Đuôi
Dầu khíDẫn dắtRS 80.0Động lượng +4.5Tuần đến 09/10 · dữ liệu đến 09/10
102030405060708090−40−30−20−100+10+20+30+40Sức mạnh tương đối (RS, TB 5 phiên) →Động lượng RS (thay đổi 2 tuần) →Dẫn dắt · 11Suy yếu · 2Tụt hậu · 5Cải thiện · 1Dầu khíHóa chấtXây dựngCông nghiệpÔ tôGia dụngY tếBán lẻTruyền thôngViễn thôngTiện íchNgân hàngBảo hiểmBĐSDV tài chínhCông nghệ

Dẫn dắt

11RS cao, động lượng tăng
NgànhRSĐộng lượng
Dầu khí80.0+4.5
Ôtô & linh kiện phụ tùngtừ Suy yếu74.2+1.1
Bảo hiểm70.9+12.8
Hóa chất65.4+4.9
Thực phẩm & Đồ uốngtừ Suy yếu64.4+4.6
Dịch vụ bán lẻ63.0+11.9
Dịch vụ tiện ích61.2+0.1
Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng58.1+6.5
Tài nguyêntừ Tụt hậu55.4+4.4
Hàng hóa và dịch vụ công nghiệptừ Cải thiện52.5+6.9
Y tếtừ Tụt hậu51.2+3.0

Suy yếu

2RS cao, động lượng giảm
NgànhRSĐộng lượng
Bất động sản60.7−5.9
Ngân hàng50.2−8.8

Tụt hậu

5RS thấp, động lượng giảm
NgànhRSĐộng lượng
Du lịch & Giải trítừ Suy yếu49.3−4.3
Xây dựng & Vật liệu45.6−1.1
Công nghệ36.4−27.8
Viễn thông34.8−8.8
Dịch vụ tài chính23.1−11.5

Cải thiện

1RS thấp, động lượng tăng
NgànhRSĐộng lượng
Phương tiện truyền thông41.9+1.3
Phần 5 · Đánh giá định kỳ

Nhật ký đánh giá hằng tháng

Chốt sau mỗi lần GSO công bố số liệu, chấm điểm lại về sau. Kỳ tới ≈ 06/11/2026.

Kỳ 09/2026 · số liệu công bố 06/10/2026 · chốt 07/10/2026 · rổ chụp phiên 06/10/2026

09/2026: vẫn Tăng trưởng nóng (tháng thứ 4) — lạm phát vẫn tăng nhưng chậm lại; mô hình hướng về Phục hồi

Mở rộng muộn· tháng thứ 4đóng băng

Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ lùi về 10 giờ · đồng hồ chỉ 11:18. Lạm phát vẫn tăng (4,89% → 5,08%) nhưng tăng chậm lại; tăng trưởng tăng tốc (IIP +14,4% → +16,7%). Kim phút 06/10/2026: phút 18 — Sợ hãi (điểm 38).

Điều gì thay đổi. G +1,41 (+0,25 so với 08/2026), I +0,62 (−0,06). Động lực: GDP quý +9,95% (trước +8,39%); CPI lõi 4,45% (trước 4,55%).

Lịch sử nói gì. 33 tháng Tăng trưởng nóng từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNCOND +1,5% (thắng 55%), VNENE +1,2% (58%); yếu nhất VNIND −1,4% (33%), VNMAT −1,0% (45%). Trái lý thuyết Merrill Lynch: VNIND, VNMAT (nhóm thắng) lại kém; VNUTI (nhóm thua) lại vượt.

Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 06/10/2026 (thực): ưu tiên Dầu khí, Ôtô & linh kiện phụ tùng, Dịch vụ bán lẻ; thận trọng Dịch vụ tài chính, Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp, Xây dựng & Vật liệu.

Kiểm chứng kỳ trước. Rổ kỳ 08/2026 (xếp 07/09/2026, mô phỏng), 20 phiên tới 05/10/2026: Tích cực −2,8%, Thận trọng −0,8%, VN-Index −3,8%. Sai hướng (Tích cực − Thận trọng −2,0 điểm %).

Theo dõi kỳ tới.

  • Số liệu 10/2026 công bố ≈ 06/11/2026.
  • Sang Phục hồi nếu I ≤ 0 (nay +0,62).
  • Sang Đình lạm nếu G ≤ 0 (nay +1,41).

Đính chính 07/10/2026: bản chốt sáng cùng ngày ghi “lạm phát hạ nhiệt” — sai: CPI so cùng kỳ T9/2026 vẫn tăng (4,89% → 5,08%), chỉ nhịp tăng chậm lại (I +0,62, vẫn trên xu hướng 12 tháng). Lời bài đã viết lại (nói mức trước, xu hướng sau); kết luận pha, rổ ngành và số liệu giữ nguyên.

Không phải khuyến nghị đầu tư.

Các kỳ trước (12)
  1. 08/2026≈11.5 ↺08/2026: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 3) — lạm phát tăng trở lại; mô hình hướng về Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 3tính hồi tốrổ mô phỏng

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 12 giờ, kim giờ lùi về 11 giờ · đồng hồ chỉ 11:42. Lạm phát tăng trở lại (4,45% → 4,89%); tăng trưởng đi ngang (IIP +14,5% → +14,4%). Kim phút 07/09/2026: phút 42 — Hy vọng (điểm 39).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng cao hơn xu hướng (mạnh lên so với 07/2026); lạm phát hơi cao hơn xu hướng (về gần xu hướng so với 07/2026). Động lực: PMI 53,3 (trước 52,9).

    Lịch sử nói gì. 32 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNCOND +1,5% (thắng 56%), VNENE +1,2% (56%); yếu nhất VNIND −1,3% (34%), VNMAT −1,0% (47%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 07/09/2026 (mô phỏng): ưu tiên Ôtô & linh kiện phụ tùng, Du lịch & Giải trí, Bất động sản; thận trọng Tài nguyên, Xây dựng & Vật liệu, Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp.

    Kiểm chứng kỳ trước. Rổ kỳ 07/2026 (xếp 06/08/2026, mô phỏng), 20 phiên tới 08/09/2026: Tích cực +3,5%, Thận trọng +3,7%, VN-Index +3,7%. Hoà (Tích cực − Thận trọng −0,2 điểm %).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 09/2026 công bố ≈ 06/10/2026.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Ưu tiên
    • Ôtô & linh kiện phụ tùngTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,5%/tháng (32 tháng, thắng 56%) · RS 74 (+10 trong 20 phiên)
    • Du lịch & Giải tríTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,5%/tháng (32 tháng, thắng 56%) · RS 54 (+4 trong 20 phiên)
    • Bất động sảnTích cựcMở rộng muộn: VNREAL +0,7%/tháng (32 tháng, thắng 47%) · RS 85 (+23 trong 20 phiên)
    Thận trọng
    • Tài nguyênThận trọngMở rộng muộn: VNMAT −1,0%/tháng (32 tháng, thắng 47%) · RS 46 (−4 trong 20 phiên)
    • Xây dựng & Vật liệuThận trọngMở rộng muộn: VNIND −1,3%/tháng (32 tháng, thắng 34%) · RS 49 (−13 trong 20 phiên)
    • Hàng hóa và dịch vụ công nghiệpThận trọngMở rộng muộn: VNIND −1,3%/tháng (32 tháng, thắng 34%) · RS 42 (+2 trong 20 phiên)
    Chấm lại kỳ trước06/08/2026 – 08/09/2026
    Tích cực
    +3.5%
    Thận trọng
    +3.7%
    VN-Index
    +3.7%

    Chênh lệch: −0.2% — Hoà: Tích cực kém Thận trọng 0,2 điểm %, kém VN-Index 0,2 điểm %.

  2. 07/2026≈0.5 ↺07/2026: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 2) — lạm phát giảm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 2tính hồi tốrổ mô phỏng

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 1 giờ, kim giờ lùi về 12 giờ · đồng hồ chỉ 12:22. Tăng trưởng vẫn tăng tốc (IIP +12,7% → +14,5%) nhưng chậm hơn tháng trước; lạm phát giảm (4,69% → 4,45%). Kim phút 06/08/2026: phút 22 — Hoảng sợ (điểm 26).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi cao hơn xu hướng (mạnh lên so với 06/2026); lạm phát cao hơn xu hướng (về gần xu hướng so với 06/2026). Động lực: PMI 52,9 (trước 51,8).

    Lịch sử nói gì. 32 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNCOND +1,5% (thắng 56%), VNENE +1,2% (56%); yếu nhất VNIND −1,3% (34%), VNMAT −1,0% (47%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 06/08/2026 (mô phỏng): ưu tiên Ôtô & linh kiện phụ tùng, Dầu khí, Du lịch & Giải trí; thận trọng Dịch vụ tài chính, Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp, Hóa chất.

    Kiểm chứng kỳ trước. Rổ kỳ 06/2026 (xếp 06/07/2026, mô phỏng), 20 phiên tới 03/08/2026: Tích cực −3,2%, Thận trọng −2,4%, VN-Index −4,4%. Sai hướng (Tích cực − Thận trọng −0,8 điểm %).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 08/2026 công bố ≈ 06/09/2026.
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Ưu tiên
    • Ôtô & linh kiện phụ tùngTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,5%/tháng (32 tháng, thắng 56%) · RS 64 (0 trong 20 phiên)
    • Dầu khíTích cựcMở rộng muộn: VNENE +1,2%/tháng (32 tháng, thắng 56%) · RS 51 (+14 trong 20 phiên)
    • Du lịch & Giải tríTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,5%/tháng (32 tháng, thắng 56%) · RS 49 (−3 trong 20 phiên)
    Thận trọng
    • Dịch vụ tài chínhThận trọngMở rộng muộn: VNFIN −0,1%/tháng (32 tháng, thắng 50%) · RS 38 (−25 trong 20 phiên)
    • Hàng hóa và dịch vụ công nghiệpThận trọngMở rộng muộn: VNIND −1,3%/tháng (32 tháng, thắng 34%) · RS 38 (−10 trong 20 phiên)
    • Hóa chấtThận trọngMở rộng muộn: VNMAT −1,0%/tháng (32 tháng, thắng 47%) · RS 26 (−14 trong 20 phiên)
    Chấm lại kỳ trước06/07/2026 – 03/08/2026
    Tích cực
    −3.2%
    Thận trọng
    −2.4%
    VN-Index
    −4.4%

    Chênh lệch: −0.8% — Sai hướng: Tích cực kém Thận trọng 0,8 điểm %, hơn VN-Index 1,2 điểm %.

  3. 06/2026≈1.3 ↻06/2026: chuyển sang Mở rộng muộn (từ Chậm lại) — sát ranh giới Chậm lại
    Đổi pha: Chậm lại → Mở rộng muộngiáp ranhtính hồi tốrổ mô phỏng

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 1 giờ, kim giờ tiến về 2 giờ · đồng hồ chỉ 1:41. Lạm phát giảm (5,60% → 4,69%); tăng trưởng tăng tốc trở lại (IIP +8,8% → +12,7%). Kim phút 06/07/2026: phút 41 — Hy vọng (điểm 37).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng quanh xu hướng (mạnh lên so với 05/2026); lạm phát cao hơn hẳn xu hướng (về gần xu hướng so với 05/2026). Động lực: PMI 51,8 (trước 52,8); GDP quý +8,39% (trước +7,83%).

    Lịch sử nói gì. 31 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNCOND +1,7% (thắng 58%), VNENE +1,1% (55%); yếu nhất VNIND −1,2% (35%), VNMAT −0,9% (48%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 06/07/2026 (mô phỏng): ưu tiên Ôtô & linh kiện phụ tùng, Du lịch & Giải trí, Bất động sản; thận trọng Tài nguyên, Hóa chất, Bảo hiểm.

    Kiểm chứng kỳ trước. Rổ kỳ 05/2026 (xếp 08/06/2026, mô phỏng), 20 phiên tới 06/07/2026: Tích cực −5,2%, Thận trọng +0,8%, VN-Index +3,0%. Sai hướng (Tích cực − Thận trọng −6,0 điểm %).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 07/2026 công bố ≈ 06/08/2026.
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay cao hơn hẳn xu hướng).
    • Giáp ranh: tăng trưởng đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Ưu tiên
    • Ôtô & linh kiện phụ tùngTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,7%/tháng (31 tháng, thắng 58%) · RS 64 (+23 trong 20 phiên)
    • Du lịch & Giải tríTích cựcMở rộng muộn: VNCOND +1,7%/tháng (31 tháng, thắng 58%) · RS 52 (0 trong 20 phiên)
    • Bất động sảnTích cựcMở rộng muộn: VNREAL +0,6%/tháng (31 tháng, thắng 45%) · RS 74 (+14 trong 20 phiên)
    Thận trọng
    • Tài nguyênThận trọngMở rộng muộn: VNMAT −0,9%/tháng (31 tháng, thắng 48%) · RS 44 (+3 trong 20 phiên)
    • Hóa chấtThận trọngMở rộng muộn: VNMAT −0,9%/tháng (31 tháng, thắng 48%) · RS 40 (−4 trong 20 phiên)
    • Bảo hiểmThận trọngMở rộng muộn: VNFIN 0,0%/tháng (31 tháng, thắng 52%) · RS 23 (−28 trong 20 phiên)
    Chấm lại kỳ trước08/06/2026 – 06/07/2026
    Tích cực
    −5.2%
    Thận trọng
    +0.8%
    VN-Index
    +3.0%

    Chênh lệch: −6.0% — Sai hướng: Tích cực kém Thận trọng 6,0 điểm %, kém VN-Index 8,2 điểm %.

  4. 05/2026≈1.7 ↻05/2026: vẫn Chậm lại (tháng thứ 2) — sát ranh giới Mở rộng muộn
    Chậm lại· tháng thứ 2giáp ranhtính hồi tốrổ mô phỏng

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 2 giờ, kim giờ tiến về 3 giờ · đồng hồ chỉ 1:23. Lạm phát vẫn tăng (5,46% → 5,60%) nhưng tăng chậm lại; tăng trưởng chậm lại (IIP +9,9% → +8,8%). Kim phút 08/06/2026: phút 23 — Hoảng sợ (điểm 24).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng quanh xu hướng (mạnh lên so với 04/2026); lạm phát cao hơn hẳn xu hướng (xa xu hướng hơn so với 04/2026). Động lực: PMI 52,8 (trước 50,5); CPI lõi 4,67% (trước 4,66%).

    Lịch sử nói gì. 37 tháng Chậm lại từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNUTI +1,4% (thắng 64%, n=22), VNIND +1,1% (54%); yếu nhất VNCONS −0,7% (35%), VNREAL −0,3% (51%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 08/06/2026 (mô phỏng): ưu tiên Dịch vụ tiện ích, Viễn thông, Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp; thận trọng Dịch vụ bán lẻ, Dịch vụ tài chính, Thực phẩm & Đồ uống.

    Kiểm chứng kỳ trước. Rổ kỳ 04/2026 (xếp 06/05/2026, mô phỏng), 20 phiên tới 03/06/2026: Tích cực −0,6%, Thận trọng +0,9%, VN-Index −3,8%. Sai hướng (Tích cực − Thận trọng −1,5 điểm %).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 06/2026 công bố ≈ 06/07/2026.
    • Sang Mở rộng muộn nếu tăng trưởng lên trên xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Suy thoái nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay cao hơn hẳn xu hướng).
    • Giáp ranh: tăng trưởng đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Ưu tiên
    Thận trọng
    • Dịch vụ bán lẻThận trọngChậm lại: VNCOND 0,0%/tháng (37 tháng, thắng 54%) · RS 31 (−13 trong 20 phiên)
    • Dịch vụ tài chínhThận trọngChậm lại: VNFIN −0,3%/tháng (37 tháng, thắng 51%) · RS 39 (−10 trong 20 phiên)
    • Thực phẩm & Đồ uốngThận trọngChậm lại: VNCONS −0,7%/tháng (37 tháng, thắng 35%) · RS 40 (+1 trong 20 phiên)
    Chấm lại kỳ trước06/05/2026 – 03/06/2026
    Tích cực
    −0.6%
    Thận trọng
    +0.9%
    VN-Index
    −3.8%

    Chênh lệch: −1.5% — Sai hướng: Tích cực kém Thận trọng 1,5 điểm %, hơn VN-Index 3,2 điểm %.

  5. 04/2026≈2.2 ↻04/2026: chuyển sang Chậm lại (từ Mở rộng muộn) — lạm phát vẫn tăng nhưng chậm lại
    Đổi pha: Mở rộng muộn → Chậm lạitính hồi tốrổ mô phỏng

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 2 giờ, kim giờ tiến về 3 giờ · đồng hồ chỉ 2:40. Tăng trưởng vẫn tăng tốc (IIP +7,2% → +9,9%) nhưng chậm hơn tháng trước; lạm phát vẫn tăng (4,65% → 5,46%) nhưng tăng chậm lại. Kim phút 06/05/2026: phút 40 — Hy vọng (điểm 35).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi thấp hơn xu hướng (yếu đi so với 03/2026); lạm phát cao hơn xu hướng (xa xu hướng hơn so với 03/2026). Động lực: CPI lõi 4,66% (trước 3,96%); PMI 50,5 (trước 51,2).

    Lịch sử nói gì. 36 tháng Chậm lại từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIND +1,1% (thắng 56%), VNUTI +1,3% (62%, n=21); yếu nhất VNCONS −0,6% (36%), VNFIN −0,3% (50%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Xếp hạng 06/05/2026 (mô phỏng): ưu tiên Dầu khí, Hóa chất, Tài nguyên; thận trọng Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng, Thực phẩm & Đồ uống, Bảo hiểm.

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 05/2026 công bố ≈ 06/06/2026.
    • Sang Mở rộng muộn nếu tăng trưởng lên trên xu hướng (nay hơi thấp hơn xu hướng).
    • Sang Suy thoái nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Ưu tiên
    • Dầu khíTích cựcChậm lại: VNENE +0,2%/tháng (36 tháng, thắng 50%) · RS 66
    • Hóa chấtTích cựcChậm lại: VNMAT +1,0%/tháng (36 tháng, thắng 58%) · RS 55
    • Tài nguyênTích cựcChậm lại: VNMAT +1,0%/tháng (36 tháng, thắng 58%) · RS 55
    Thận trọng
  6. 03/2026≈0.0 ↻03/2026: chuyển sang Mở rộng muộn (từ Mở rộng sớm) — tăng trưởng tăng tốc trở lại; mô hình hướng về Chậm lại
    Đổi pha: Phục hồi ban đầu / Mở rộng sớm → Mở rộng muộntính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 12 giờ, kim giờ tiến về 1 giờ · đồng hồ chỉ 12:23. Tăng trưởng tăng tốc trở lại (IIP +0,6% → +7,2%); lạm phát tăng nhanh hơn (3,35% → 4,65%). Kim phút 06/04/2026: phút 23 — Hoảng sợ (điểm 22).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi cao hơn xu hướng (yếu đi so với 02/2026); lạm phát hơi cao hơn xu hướng (xa xu hướng hơn so với 02/2026). Động lực: PMI 51,2 (trước 54,3); CPI lõi 3,96% (trước 3,74%).

    Lịch sử nói gì. 30 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNCOND +2,0% (thắng 60%), VNIT +1,6% (70%); yếu nhất VNIND −1,0% (37%), VNMAT −0,6% (50%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 04/2026 công bố ≈ 06/05/2026.
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  7. 02/2026≈10.3 ↺02/2026: chuyển sang Mở rộng sớm (từ Mở rộng muộn) — sát ranh giới Mở rộng muộn
    Đổi pha: Mở rộng muộn → Mở rộng sớmgiáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 10 giờ, kim giờ lùi về 9 giờ · đồng hồ chỉ 10:19. Tăng trưởng chậm lại (IIP +21,5% → +0,6%); lạm phát tăng trở lại (2,53% → 3,35%). Kim phút 06/03/2026: phút 19 — Sợ hãi (điểm 38).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi cao hơn xu hướng (yếu đi so với 01/2026); lạm phát quanh xu hướng (xa xu hướng hơn so với 01/2026). Động lực: CPI lõi 3,74% (trước 3,19%); PMI 54,3 (trước 52,5).

    Lịch sử nói gì. 16 tháng Mở rộng sớm từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNREAL +1,8% (thắng 75%), VNIT +1,6% (56%); yếu nhất VNIND −3,2% (38%), VNENE −2,6% (38%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 03/2026 công bố ≈ 06/04/2026.
    • Sang Mở rộng muộn nếu lạm phát lên trên xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Suy thoái nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  8. 01/2026≈10.6 ↺01/2026: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 7) — sát ranh giới Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 7giáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ lùi về 10 giờ · đồng hồ chỉ 10:15. Tăng trưởng tăng tốc trở lại (IIP +10,1% → +21,5%); lạm phát giảm (3,48% → 2,53%). Kim phút 06/02/2026: phút 15 — Sợ hãi (điểm 49).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng cao hơn xu hướng; lạm phát quanh xu hướng (về gần xu hướng so với 12/2025). Động lực: PMI 52,5 (trước 53,0); CPI lõi 3,19% (trước 3,27%).

    Lịch sử nói gì. 29 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIT +2,2% (thắng 72%), VNCOND +2,2% (62%); yếu nhất VNIND −1,1% (34%), VNMAT −0,7% (48%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 02/2026 công bố ≈ 06/03/2026.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  9. 12/2025≈10.9 ↻12/2025: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 6) — sát ranh giới Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 6giáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ tiến về 12 giờ · đồng hồ chỉ 10:16. Tăng trưởng chậm lại (IIP +10,8% → +10,1%); lạm phát giảm (3,58% → 3,48%). Kim phút (cảm xúc thị trường) 06/01/2026: phút 16 — Sợ hãi (điểm 45, −12 trong 20 phiên) — cùng nhịp với đồng hồ kinh tế.

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng cao hơn xu hướng; lạm phát quanh xu hướng. Động lực: PMI 53,0 (trước 53,8); CPI lõi 3,27% (trước 3,28%).

    Lịch sử nói gì. 27 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIT +2,3% (thắng 74%), VNCOND +2,1% (63%); yếu nhất VNIND −0,7% (37%), VNMAT −0,7% (48%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 01/2026 công bố ≈ 06/02/2026.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  10. 11/2025≈10.9 ↺11/2025: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 5) — sát ranh giới Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 5giáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ lùi về 10 giờ · đồng hồ chỉ 10:47. Tăng trưởng tăng tốc trở lại (IIP +10,4% → +10,8%); lạm phát tăng trở lại (3,25% → 3,58%). Kim phút 05/12/2025: phút 47 — Lo âu (điểm 57).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng cao hơn xu hướng (mạnh lên so với 10/2025); lạm phát quanh xu hướng (xa xu hướng hơn so với 10/2025). Động lực: PMI 53,8 (trước 54,5); CPI lõi 3,28% (trước 3,30%).

    Lịch sử nói gì. 26 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIT +3,0% (thắng 77%), VNCOND +2,2% (65%); yếu nhất VNREAL −0,9% (38%), VNIND −0,5% (38%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 12/2025 công bố ≈ 06/01/2026.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  11. 10/2025≈10.7 ↺10/2025: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 4) — sát ranh giới Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 4giáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ lùi về 10 giờ · đồng hồ chỉ 10:17. Tăng trưởng chậm lại (IIP +13,6% → +10,4%); lạm phát giảm (3,38% → 3,25%). Kim phút 06/11/2025: phút 17 — Sợ hãi (điểm 42).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi cao hơn xu hướng (mạnh lên so với 09/2025); lạm phát quanh xu hướng. Động lực: PMI 54,5 (trước 50,4); CPI lõi 3,30% (trước 3,18%).

    Lịch sử nói gì. 26 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIT +3,0% (thắng 77%), VNCOND +2,2% (65%); yếu nhất VNREAL −0,9% (38%), VNIND −0,5% (38%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 11/2025 công bố ≈ 06/12/2025.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

  12. 09/2025≈10.7 ↺09/2025: vẫn Mở rộng muộn (tháng thứ 3) — sát ranh giới Mở rộng sớm
    Mở rộng muộn· tháng thứ 3giáp ranhtính hồi tố

    Đồng hồ kinh tế: ≈ 11 giờ, kim giờ lùi về 10 giờ · đồng hồ chỉ 10:14. Tăng trưởng tăng tốc nhanh hơn (IIP +8,9% → +13,6%); lạm phát tăng nhanh hơn (3,24% → 3,38%). Kim phút 06/10/2025: phút 14 — Bồn chồn (điểm 53).

    Điều gì thay đổi. Tăng trưởng hơi cao hơn xu hướng (mạnh lên so với 08/2025); lạm phát quanh xu hướng (về gần xu hướng so với 08/2025). Động lực: CPI lõi 3,18% (trước 3,25%); GDP quý +8,25% (trước +8,19%).

    Lịch sử nói gì. 24 tháng Mở rộng muộn từ 02/2016 (vượt VN-Index 21 phiên sau công bố): mạnh nhất VNIT +3,3% (thắng 79%), VNCOND +2,2% (67%); yếu nhất VNREAL −1,9% (33%), VNIND −0,7% (38%).

    Ngành ưu tiên / thận trọng. Chưa có: xếp hạng ngành cần RS ngành, chỉ có từ 14/04/2026 (sau kỳ công bố này).

    Kiểm chứng kỳ trước. Chưa có rổ kỳ trước để kiểm chứng (RS ngành chỉ có từ 14/04/2026).

    Theo dõi kỳ tới.

    • Số liệu 10/2025 công bố ≈ 06/11/2025.
    • Sang Mở rộng sớm nếu lạm phát xuống dưới xu hướng (nay quanh xu hướng).
    • Sang Chậm lại nếu tăng trưởng xuống dưới xu hướng (nay hơi cao hơn xu hướng).
    • Giáp ranh: lạm phát đang sát xu hướng — một tháng số liệu có thể đổi pha.

    Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Chưa có dữ liệu ngành cho kỳ này (xếp hạng ngành bắt đầu từ 04/2026).

Thành tích của rổ triển vọng

Chênh lệch = lợi nhuận rổ Tích cực − rổ Thận trọng trong 20 phiên kể từ mỗi lần chụp.

Mô phỏng 04–09/2026: rổ Tích cực chưa thắng rổ Thận trọng (3/22 tuần, chênh lệch TB −2.09 điểm %) — mô hình cần thêm thời gian kiểm chứng; số liệu thật bắt đầu từ 06/10/2026. Các cửa sổ 20 phiên chồng lấn khoảng 4 lần nên số kỳ độc lập chỉ ≈ 5.

Thực tến = 0

Rổ chốt đúng ngày rồi mới chấm — thành tích thật.

Đang ghi từ 06/10/2026 — kỳ thật đầu tiên được chấm sau 20 phiên.

Mô phỏngn = 22 · chụp 17/04/2026 – 11/09/2026

Tái dựng hồi tố bằng mô hình hiện tại — để tham khảo, không phải bằng chứng.

Chênh lệch TB / kỳ−2.09%trung vị −2.39%
Tích cực thắng Thận trọng3/2214%
Chênh lệch lũy kế−8.7%5 kỳ không chồng lấn
Tích cực thắng VN-Index36%VN-Index TB −0.88%
11/09/2026Mở rộng muộnmô phỏngTích cực −2.6%Thận trọng +1.2%VN-Index −3.3%Chênh lệch −3.73%
17/04/202611/09/2026
Tích cực thắng Thận trọngThận trọng thắng Tích cựcnhạt = mô phỏng · đậm = thực tế22 kỳ đã chấm
Xem dạng bảng
Ngày chụpLoạiTích cựcThận trọngVN-IndexChênh lệch
11/09/2026mô phỏng−2.6%+1.2%−3.3%−3.73%
04/09/2026mô phỏng−3.9%−2.8%−6.2%−1.13%
28/08/2026mô phỏng−2.9%−1.0%−3.5%−1.92%
21/08/2026mô phỏng+2.5%−2.1%+1.9%+4.66%
14/08/2026mô phỏng+0.4%+2.4%+4.7%−2.00%
07/08/2026mô phỏng+3.1%+0.5%+3.3%+2.55%
31/07/2026mô phỏng+3.2%+6.3%+5.6%−3.09%
24/07/2026mô phỏng+3.2%+9.8%+4.9%−6.68%
14/07/2026mô phỏng−1.9%+2.1%−1.8%−4.01%
10/07/2026mô phỏng−2.2%+0.6%−3.3%−2.77%
03/07/2026mô phỏng−7.8%−6.6%−6.8%−1.15%
26/06/2026mô phỏng−10.2%−9.5%−9.9%−0.69%
19/06/2026mô phỏng−8.3%−2.7%−2.0%−5.55%
12/06/2026mô phỏng−4.7%−1.1%+2.0%−3.52%
05/06/2026mô phỏng−5.2%+0.3%+1.3%−5.57%
29/05/2026mô phỏng−5.9%−1.0%+0.5%−4.91%
22/05/2026mô phỏng−3.7%−0.3%−2.8%−3.40%
15/05/2026mô phỏng−3.6%−2.8%−6.8%−0.75%
08/05/2026mô phỏng−1.6%+1.7%−4.0%−3.28%
29/04/2026mô phỏng+1.8%+2.6%+0.5%−0.82%
24/04/2026mô phỏng+0.4%+0.7%+1.1%−0.26%
17/04/2026mô phỏng+3.2%+1.2%+5.3%+1.96%
Phần 6 · Hiểu chu kỳ

Kiến thức nền: chu kỳ, chỉ báo và tâm lý

Chu kỳ 5 pha CFA và tài chính hành vi, gói gọn.

Cách đọc đồng hồ

Kim giờ là kinh tế: đi qua 5 pha CFA, đổi mỗi tháng. Kim phút là cảm xúc thị trường: một vòng là một chu kỳ cảm xúc (phút 0 Hưng phấn, phút 30 Hoảng sợ), đổi mỗi phiên — nên cảm xúc có thể dao động nhiều lần trong cùng một pha kinh tế.

5 pha chu kỳ (khung CFA)

Đặc điểm
Phục hồi ban đầu
kim giờ 7.5 – 9
Mở rộng sớm
kim giờ 9 – 10.5
Mở rộng muộn
kim giờ 10.5 – 1.5· hiện tại
Chậm lại
kim giờ 1.5 – 4.5
Suy thoái
kim giờ 4.5 – 7.5
Chênh lệch sản lượngCòn âm nhưng bắt đầu thu hẹpThu hẹp nhanhDươngCòn dương nhưng thu hẹpÂm và nới rộng
Lạm phátThấp, còn hạỔn địnhĐi lênCòn cao, có thể lập đỉnhHạ dần
Lãi suất điều hànhVẫn nới lỏngBắt đầu bình thường hoáThắt chặtLãi suất lên đỉnh, ngừng tăngCắt lãi suất, bơm thanh khoản
Lợi nhuậnChạm đáy, hồi nhanhTăng mạnhCòn tăng nhưng biên lợi nhuận bị épĐi xuốngGiảm mạnh
Tài sản thường thắngCổ phiếu chu kỳ, vốn hoá nhỏ, trái phiếu doanh nghiệp rủi ro hồi mạnhCổ phiếu tăng tiếp, trái phiếu kém dầnHàng hoá thắng; cổ phiếu còn tăng nhưng biến động lớn, thường tạo đỉnh trước kinh tếTiền mặt, trái phiếu ngắn hạn, cổ phiếu phòng thủTrái phiếu dài hạn thắng; cổ phiếu thường tạo đáy giữa suy thoái — trước nền kinh tế

Thị trường đi trước. Cổ phiếu thường tạo đáy giữa suy thoái và tạo đỉnh cuối mở rộng — trước khi kinh tế đổi chiều.

Chỉ báo dẫn dắt · trùng khớp · trễ — Việt Nam có gì

Dẫn dắt
Đổi chiều trước nền kinh tế
  • PMI sản xuấtcó dữ liệu
  • VN-Indexcó dữ liệu
  • Tăng trưởng tín dụngchưa có chuỗi tháng trong dữ liệu Algolabchưa có
  • Đường cong lợi suất TPCPchưa có trong dữ liệu Algolabchưa có
Trùng khớp
Đi cùng nền kinh tế
Trễ
Xác nhận sau khi chu kỳ đã đổi

Dấu hiệu cảnh báo suy thoái kinh điển

  • Lạm phát tăng tốcCPI so cùng kỳ, theo thángChưa bật· CPI T9/2026 5.08% (T8/2026: 4.89%); so với xu hướng đang thu hẹp từ T6/2026có dữ liệu
  • Việc làm giảmchỉ có tỷ lệ thất nghiệp theo quýmột phần
  • Đơn trợ cấp thất nghiệp tăngViệt Nam không công bố theo tuầnchưa có
  • Đường cong lợi suất đảo ngượcchưa có lợi suất TPCP trong dữ liệu Algolabchưa có
  • Chỉ báo dẫn dắt đi xuốngPMI và VN-IndexChưa bật· PMI TB 3 tháng T9/2026 52.7 (+1.0 so T6/2026)có dữ liệu

Tài chính hành vi theo vòng cảm xúc (kim phút)

Tham lam · Hưng phấnphút 53–02
Quá tự tin + hành vi bầy đàn

Hàm ý ngược chiều: Chốt lời dần, siết kỷ luật rủi ro.

Mong đợi · Bồn chồnphút 03–17
Neo giá + phủ nhận (hiệu ứng ngại bán lỗ)

Hàm ý ngược chiều: Cắt cổ phiếu yếu, đừng chờ giá quay về đỉnh.

Sợ hãi · Hoảng sợphút 18–32
Ngại thua lỗ + thiên lệch gần đây

Hàm ý ngược chiều: Định giá thường rẻ nhất ở đây — lập kế hoạch mua dần.

Hoài nghiphút 33–37
Neo vào đáy + sợ hối tiếc

Hàm ý ngược chiều: Chấp nhận mua cao hơn đáy — đáy chỉ thấy khi đã qua.

Hy vọng · Lo âuphút 38–52· kim phút
Thiên kiến xác nhận

Hàm ý ngược chiều: Giữ vị thế, tăng tỷ trọng theo dữ liệu thay vì theo cảm giác.

Phụ lục

Sức mạnh giá ngành (RS) & phương pháp

Điểm RS (1–100) từng ngành, gia quyền vốn hoá · phiên 09/10/2026.

Ngành (19)± phiênTh9Th10
1415161718212223242528293001020506070809 ▾
1
Y tế
1 mã
-2
50
54
66
68
62
71
74
74
74
77
74
67
63
75
75
86
87
90
92
91
2
Bảo hiểm
1 mã
-5
74
75
73
67
64
69
64
61
68
69
78
78
78
78
80
81
80
83
86
82
3
Dầu khí
5 mã
-1
74
81
85
82
80
83
78
77
71
73
82
84
80
84
81
77
79
80
82
81
4
Ôtô & linh kiện phụ tùng
3 mã
0
74
70
69
76
76
74
75
73
74
73
74
74
75
78
80
79
77
74
72
72
5
Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng
5 mã
-3
53
53
51
52
55
59
56
59
56
56
56
57
59
63
66
69
68
71
71
68
6
Thực phẩm & Đồ uống
15 mã
0
67
64
65
65
64
62
66
63
66
65
63
61
62
63
64
66
68
69
67
67
7
Dịch vụ tiện ích
4 mã
-2
69
75
74
71
72
73
69
66
64
60
69
73
71
73
68
65
65
59
68
66
8
Dịch vụ bán lẻ
6 mã
0
44
44
47
50
49
52
53
56
56
57
55
53
55
56
58
62
64
65
64
65
9
Hóa chất
11 mã
-4
42
49
59
56
56
62
60
58
65
66
65
69
68
66
66
66
63
68
69
64
10
Bất động sản
24 mã
-3
86
83
82
81
80
68
74
67
62
65
70
67
66
62
65
65
66
63
61
59
11
Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp
14 mã
0
38
42
42
42
44
45
46
45
48
49
48
49
52
50
49
52
52
58
58
58
12
Tài nguyên
9 mã
-3
55
56
53
54
56
60
60
58
58
55
51
53
52
53
57
63
62
60
60
57
13
Ngân hàng
21 mã
+1
66
66
67
69
64
64
62
62
60
62
61
58
60
59
58
56
57
55
53
54
14
Du lịch & Giải trí
3 mã
0
62
60
57
59
54
60
59
56
53
56
55
56
56
54
56
51
57
52
53
54
15
Phương tiện truyền thông
1 mã
-2
12
14
12
14
15
21
15
32
40
40
45
50
50
43
42
36
28
40
54
52
16
Xây dựng & Vật liệu
12 mã
-1
49
49
48
52
50
51
50
48
49
49
53
50
51
48
48
50
50
50
51
50
17
Viễn thông
2 mã
-4
58
56
57
53
47
47
41
45
64
61
49
50
50
50
53
53
48
44
46
42
18
Công nghệ
2 mã
-6
70
69
74
73
60
64
68
62
61
61
57
51
51
50
49
45
39
35
38
32
19
Dịch vụ tài chính
21 mã
-1
39
39
37
39
43
36
38
38
37
33
32
32
31
29
27
26
30
28
25
25
Bấm cột ngày để xếp theo ngày đó. Điểm càng cao = sức mạnh giá tương đối càng mạnh (percentile, gia quyền vốn hoá).Cập nhật 1 lần/phiên, ≈17:00–17:45 ICT
Phương pháp & lưu ý

Tăng trưởng và lạm phát. Tăng trưởng = IIP (TB 3 tháng so với TB 12 tháng) và PMI (TB 3 tháng so với mốc 50); lạm phát = CPI (TB 3 tháng so với TB 12 tháng). Mỗi phần được chuẩn hoá trên 36 tháng, nên đồng hồ đọc vị trí so với xu hướng, không đọc mức.

Kim giờ và 5 pha CFA. Giờ là góc của điểm (tăng trưởng, lạm phát): 9 giờ = tăng trưởng trên, lạm phát dưới xu hướng; 12 giờ = cả hai trên; 3 giờ = lạm phát trên, tăng trưởng dưới; 6 giờ = cả hai dưới. Pha theo giờ: Suy thoái 4:30–7:30 · Phục hồi ban đầu 7:30–9 · Mở rộng sớm 9–10:30 · Mở rộng muộn 10:30–1:30 · Chậm lại 1:30–4:30.

Kim phút. Điểm tâm lý thị trường mỗi phiên (0–100: xu hướng, độ rộng, thanh khoản, biến động, khối ngoại). Một vòng là một chu kỳ cảm xúc; tâm lý đi xuống chạy phút 0 → 30, đi lên 30 → 60.

Sổ tay pha. Lợi nhuận vượt VN-Index của từng chỉ số ngành HOSE trong 21 phiên sau mỗi lần công bố số liệu tháng (không nhìn trước), gộp theo pha từ 02/2016; mẫu nhỏ được kéo về 0.

Triển vọng. 50% độ hợp với pha hiện tại + 50% sức mạnh giá ngành (RS, ghi một lần mỗi phiên sau giờ đóng cửa). 1/3 trên Tích cực, giữa Trung lập, dưới Thận trọng.

Lưu ý. Mẫu mỗi pha nhỏ; ghép ICB → HOSE là xấp xỉ; các tháng trước 10/2026 tính hồi tố. Đây là nghiên cứu, không phải khuyến nghị đầu tư.