Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chỉ số
VNUTI
VNUTI
— VN Utilities
Chỉ số
VN Utilities
963.42
-7.77 (-0.80%)
KLGD 8,012,692
VNUTI
·
1D
O
972
H
977
L
962
C
963
-8 (-0.80%)
KL
11.09M
·
khớp lệnh 8.01M
·
thỏa thuận 3.08M
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B