Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chỉ số
VNMITECH
VNMITECH
— VN Materials & Tech
Chỉ số
VN Materials & Tech
759.97
-1.16 (-0.15%)
KLGD 96,551,777
VNMITECH
·
1D
O
761
H
763
L
749
C
760
-1 (-0.15%)
KL
99.24M
·
khớp lệnh 96.55M
·
thỏa thuận 2.69M
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B