Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Thị trường
Ngành
Tín hiệu
Danh mục
Kinh tế
Báo cáo
Tin tức
Công cụ
Giới thiệu
Trang chủ
Chỉ số
VN100
VN100
— VN100 Index
Chỉ số
VN100 Index
1,766.75
+1.80 (+0.10%)
KLGD 678,058,883
VN100
·
1D
O
1,762
H
1,776
L
1,749
C
1,767
+2 (+0.10%)
KL
743.24M
·
khớp lệnh 678.06M
·
thỏa thuận 65.18M
5Y
1Y
6M
3M
1M
5D
Tất cả
Giá
P/E
P/B