PNJ — HẠ về GIỮ (từ TĂNG TỶ TRỌNG 21/08): gia đình Chủ tịch đã bán xong 25 triệu cổ phiếu, nhưng phần lớn lượng hàng ấy sang tay khối ngoại qua thoả thuận chứ không đổ lên bảng lệnh — mục tiêu 44.000 → 38.000 đồng
PNJ — hạ về GIỮ: nguồn cung nội bộ đã ra hết, và cách nó ra ngoài mới là dữ kiện quyết định mức hạ
I. Khuyến nghị
Khuyến nghị: GIỮ — hạ một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG (mốc đã phát hành gần nhất: 21/08/2026, mục tiêu 44.000 đồng), mục tiêu cuối năm 38.000 đồng. Chất xúc tác tiêu cực đã chuyển từ trạng thái đăng ký sang trạng thái hoàn tất: bốn bản tin trong phiên xác nhận hai con gái Chủ tịch HĐQT đã bán xong 25 triệu cổ phiếu (4,89% vốn) trong khoảng 11–18/09, trong đó một người hoàn tất 18 triệu cổ phiếu thu về khoảng 660 tỷ đồng. Đây là bậc bằng chứng đủ cứng để đổi nấc, và giá đã xác nhận: −2,98% trên hệ số khối lượng 1,45 cùng khối ngoại bán ròng 17,0 tỷ đồng. Hạ một nấc chứ không hai, vì ba vế ngược chiều đều đo được: (1) lượng hàng ấy không đổ lên bảng lệnh — phiên 18/09 khối ngoại mua ròng PNJ 247,1 tỷ đồng, phần lớn qua thoả thuận 12,76 triệu cổ phiếu, tức nguồn cung được chuyển sang tay tổ chức chứ không bán tháo; (2) bộ số đã kiểm toán cho thấy nền chi phí thấp hơn hẳn giả định trước — chi phí bán hàng và quản lý sáu tháng chỉ 1.839 tỷ đồng, giảm 19% so cùng kỳ trên nền doanh thu cao hơn 49%; (3) mã đã thấp hơn mốc neo 31/12/2025 tới 44,11% — mức âm sâu nhất danh mục, tức phần lớn rủi ro đã nằm trong giá. Điều chưa giải quyết là khoảng hở trong chính khoản dự phòng: áp tỷ lệ tổn thất thực tế 28,9% lên phần hàng dự kiến mua lại về sau thay cho tỷ lệ giả định 20,3% sẽ đòi trích thêm khoảng 290 tỷ đồng. Đó là lý do giữ nấc trung tính thay vì trả lại nấc dương.
| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Giá mục tiêu (đồng) | 63.000 (đã qua) | 36.000 | 38.000 | 40.000 |
| So giá hiện tại | — | +0,6% | +6,1% | +11,7% |
Giá đóng cửa 35,400 đồng ngày 2026-09-23; biên độ 52 tuần 30,250 – 84,671 đồng (cao hơn đáy +17.0%, thấp hơn đỉnh -58.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~4 triệu cổ phiếu.
II. Luận điểm chính
- Cái đổi so bản trước là nguồn cung nội bộ đã ra hết — và đường ra của nó là dữ kiện có lợi. Cửa sổ đăng ký bán 25 triệu cổ phiếu mở từ 10/09 nay khép: giao dịch thực hiện 11–18/09, công bố 22/09 (bốn bản tin trong phiên). Đối chiếu khối lượng khớp lệnh bốn phiên ấy (3,43 · 2,33 · 2,91 · 6,36 triệu cổ phiếu) với quy mô 25 triệu cho thấy phần lớn đi qua thoả thuận, và dữ liệu phiên 18/09 chỉ đúng địa chỉ: khối ngoại mua ròng 247,1 tỷ đồng, phần lớn qua thoả thuận 12,76 triệu cổ phiếu — phiên mua ròng ngoại lớn thứ hai toàn thị trường hôm đó. Lượng cung treo suốt hai tuần đã được hấp thụ bởi người mua dài hạn, không phải bị đẩy lên bảng lệnh. Mức giảm 2,98% của phiên 22/09 vì thế là phản ứng với tin công bố, không phải với áp lực bán mới.
- Bộ số kiểm toán lần đầu cho phép kiểm tra khoản dự phòng, và phép kiểm cho ra một khoảng hở đo được. Báo cáo kiểm toán sáu tháng ghi 2.669 tỷ đồng dự phòng, hạch toán toàn bộ vào giá vốn: 1.446 tỷ cho 4.997 tỷ hàng kim cương đã mua lại từ 01/07 tới 03/09 (tổn thất thực 28,9%), 821 tỷ cho phần khách hàng dự kiến bán lại về sau (3.854 tỷ ước tính, tỷ lệ tổn thất giả định 20,3% cho giai đoạn 2020– và 25,8% cho trước 2020), và 402 tỷ dự phòng hàng tồn kho. Áp tỷ lệ thực 28,9% cho phần 3.854 tỷ sẽ ra 1.114 tỷ thay vì 821 tỷ — chênh khoảng 290 tỷ đồng còn phải trích (báo cáo phân tích VCI 04/09).
- Vế bù trừ mới và chưa được thị trường định giá: nền chi phí đã được kiểm toán hạ xuống rõ rệt. Chi phí bán hàng và quản lý sáu tháng sau kiểm toán chỉ 1.839 tỷ đồng, thấp hơn 1.554 tỷ (−46%) so số chưa kiểm toán và giảm 19% so cùng kỳ, chủ yếu do hoàn nhập các khoản chi phí liên quan đến nhân viên; riêng chi phí quản lý còn 260 tỷ (−34%). Cộng chi phí tài chính ròng, tổng khoản trừ dưới lợi nhuận gộp sáu tháng là 1.931 tỷ, giảm 15,3% so cùng kỳ trong khi doanh thu tăng 49%. Đây là biến số làm dự phóng nửa cuối năm của báo cáo này cao hơn hẳn bộ số soạn đầu tháng 9.
- Vế thanh khoản vẫn là rủi ro số một, nhưng đã có một cầu nối có số. Tiền mặt 608,7 tỷ trên vay ngắn hạn 3.989,1 tỷ (85% thế chấp bằng hàng tồn kho và tài sản cố định), dòng tiền kinh doanh âm 1.566,7 tỷ. Đối trọng: Hội đồng quản trị đã thông qua việc vay từ Chủ tịch tối đa 5% tổng tài sản ≈ 1.100 tỷ đồng, tín chấp, giải ngân nhiều đợt — và chính nhu cầu vốn này là mục đích của đợt bán 25 triệu cổ phiếu. Nguồn cung cổ phiếu và nguồn vốn lưu động ở đây là hai mặt của cùng một giao dịch.
- Một chất xúc tác có ngày chắc chắn ngay phía trước: đại hội cổ đông bất thường 21/10/2026, nội dung chính là điều chỉnh kế hoạch kinh doanh năm 2026. Kế hoạch hiện hành (doanh thu 48.660 tỷ, lợi nhuận sau thuế 3.409 tỷ) mới hoàn thành 35% sau sáu tháng trên bộ số chưa kiểm toán — sau kiểm toán còn thấp hơn nữa. Đây là mốc mà bộ số nền của mọi bên sẽ buộc phải cập nhật.
III. So sánh khuyến nghị
| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Báo cáo này | 22/09/2026 | GIỮ | 38.000 đ (31/12/2026) | hạ một nấc so mốc đã phát hành 21/08 |
| Báo cáo này | 21/08/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 44.000 đ | mốc đã phát hành gần nhất |
| VCI | 04/09/2026 | Nhận định nhanh | — | báo cáo phân tích cấp mã mới nhất; "nhận thấy rủi ro điều chỉnh giảm đối với các dự báo hiện tại", chưa đặt lại số |
| ACBS | 31/07/2026 | Không đánh giá | — | ô giá mục tiêu ghi thẳng "N/A"; tiếp tục tạm ngưng xếp hạng |
| VND | 31/07/2026 | Thấp hơn dự phóng | — | "có thể điều chỉnh giá mục tiêu sau khi hoàn tất phân tích chi tiết hơn" |
| IVS | 31/07/2026 | Theo dõi | — | không có mục định giá; nêu ba biến cần theo dõi |
| VCI | 31/07/2026 | Báo cáo KQKD | — | ghi nhận lỗ ròng 283 tỷ quý 2; chưa đặt lại mục tiêu |
| HSC | 20/07/2026 | Giảm tỷ trọng | 46.700 đ | con số mục tiêu có ngày gần nhất còn hiệu lực |
| VCI | 13/07/2026 | Phù hợp thị trường | 46.500 đ | hạ 48% từ 88.900; chiết khấu dòng tiền, chiết khấu rủi ro sự cố 10% |
Không một đơn vị nào đặt lại giá mục tiêu trong tám tuần qua, và cả năm ô trống ở trên đều được đọc toàn văn trong phiên để xác nhận là báo cáo gốc không nêu con số — không ô nào được điền thêm. Hai mốc mục tiêu còn hiệu lực đều có trước khi bộ số kiểm toán được công bố, nên chênh lệch giữa 38.000 của báo cáo này và 46.500–46.700 là bất đồng về bộ số nền chưa cập nhật, không phải về phương pháp định giá.
IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều
- Hạ tiếp về GIẢM TỶ TRỌNG nếu báo cáo quý 3 trích lập bổ sung vượt 290 tỷ đồng — tức vượt chính mức mà phép kiểm tỷ lệ tổn thất 28,9% so 20,3% hàm ý. Dưới ngưỡng đó, phần chênh đã nằm trong dự phóng §VI và không làm đổi nấc.
- Ngưỡng sự kiện có ngày: đại hội cổ đông bất thường 21/10. Nếu kế hoạch lợi nhuận sau thuế 2026 được điều chỉnh xuống dưới 1.500 tỷ đồng — thấp hơn dự phóng 1.818 tỷ của báo cáo này — thì nấc phải hạ tiếp mà không chờ báo cáo quý 3.
- Ngưỡng dòng tiền, không phải ngưỡng lợi nhuận: nếu dòng tiền kinh doanh quý 3 tiếp tục âm trên 1.000 tỷ đồng trong khi vay ngắn hạn vượt 5.000 tỷ, rủi ro chuyển từ chất lượng lợi nhuận sang khả năng thanh toán và nấc phải hạ bất kể lợi nhuận báo cáo.
- Ngưỡng giá và chiều nâng lại: đóng cửa dưới 34.000 đồng kèm hệ số khối lượng vượt 1,5 lần thì hạ nấc ngay (vùng xám: hệ số 1,45–1,55 được đọc là đạt). Chiều nâng về TĂNG TỶ TRỌNG chỉ mở khi hội đủ cả hai: quý 3 cho thấy dự phòng mua lại hoàn nhập trên 300 tỷ đồng, và hai phiên khối ngoại mua ròng liên tiếp sau ngày công bố kết quả.
V. Dữ liệu nền
- Kết quả kinh doanh đơn quý (dữ liệu tài chính cơ bản — single-quarter, tỷ đồng): lợi nhuận cổ đông công ty mẹ Q1/25→Q2/26 = 677,7 → 437,0 → 495,7 → 1.218,1 → 1.467,4 → −738,9. Quý 2/2026 (quý thực tế mới nhất, đã kiểm toán): doanh thu 8.464,0 (+11,6% so cùng kỳ), lợi nhuận gộp −666,8, lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh −1.021,4, lợi nhuận trước thuế −1.002,6, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ −738,9 (−269,1% so cùng kỳ). Luỹ kế sáu tháng: doanh thu 25.709,2, lợi nhuận gộp 2.774,1, lợi nhuận trước thuế 862,2, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 728,5. Nền cả năm: 2025 doanh thu 34.976,0 và lợi nhuận 2.828,5 (biên gộp 22,0%); 2024 doanh thu 37.822,8 và lợi nhuận 2.112,9 (biên gộp 17,6%).
- Định giá & bảng cân đối (Q2/2026 sau kiểm toán): EPS trượt 4.772,7 đồng · giá trị sổ sách 26.296,6 đồng · ROE 18,15% · ROA 11,31% · nợ trên vốn chủ 0,605 lần · biên lợi nhuận sau thuế 5,62% · biên gộp trượt 15,60%. Tổng tài sản 21.595,8 tỷ, vốn chủ 13.456,5 tỷ, tồn kho ròng 15.186,6 tỷ (giá gốc 15.560 tỷ), vay ngắn hạn 3.989,1 tỷ, tiền 608,7 tỷ; dòng tiền kinh doanh −1.566,7 tỷ, dòng tiền tài chính +1.112,1 tỷ, dòng tiền tự do −1.590,0 tỷ. Tại giá đóng cửa phiên: P/E trượt 7,50 lần, P/B 1,36 lần; 511,7 triệu cổ phiếu lưu hành, vốn hoá khoảng 18.320 tỷ đồng. Hệ thống 430 cửa hàng cuối tháng 6.
- Giá & khối lượng phiên 22/09: đóng 35.800 đồng (−2,98%), mở 36.950 · cao 37.000 · thấp 35.550; 5.391.500 cổ phiếu / 194,7 tỷ đồng. Hệ số khối lượng mười phiên 1,45 (bình quân 3,72 triệu cổ phiếu); so bình quân ba mươi phiên (4,86 triệu) bằng 1,11 lần — giá và khối lượng cùng chiều, thoả điều kiện đổi nấc. Khối ngoại bán ròng 17,0 tỷ đồng. Biên lệch mốc neo 31/12/2025 (64.049 đồng): −44,11%, mức âm sâu nhất danh mục.
- Trigger kích hoạt: TT (bốn bản tin trong phiên, tất cả về cùng một việc — hai con gái Chủ tịch hoàn tất bán 25 triệu cổ phiếu; hai bản mang sắc thái tiêu cực) · SK (giao dịch hoàn tất, cộng thư mời đại hội cổ đông bất thường 21/10 về điều chỉnh kế hoạch 2026) · NB (giao dịch của người có liên quan đến người nội bộ). Không kích hoạt: MG (không có báo cáo phân tích cấp mã mới trong phiên — bản gần nhất là 04/09) · KL (hệ số 1,45, dưới ngưỡng) · BD (−2,98%, chưa đạt ngưỡng) · NG (cụm bán lẻ không đạt ngưỡng nhóm). NEO ghi nhận chiều âm: thấp hơn mốc neo 44,11%. Tín hiệu kỹ thuật: MACD không phát tín hiệu, nến giảm tỷ trọng, điểm −1,0 — cùng chiều với quyết định. ⚠ Ghi rõ nguồn: khoản bán chưa có trong bảng giao dịch nội bộ tính đến 22/09; báo cáo này dùng nguồn tin và đánh dấu là nguồn thứ cấp.
VI. Dự phóng 4 quý tới
Quý thực tế mới nhất là quý 2/2026 (bộ số đã kiểm toán); bốn quý dự phóng liên tiếp ngay sau đó như sau (tỷ đồng).
<!-- forecast-table:start -->| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.000 | 10.100 | 14.000 | 9.300 |
| LN gộp | 1.515 | 1.919 | 2.590 | 1.720 |
| LN thuần HĐKD | 435 | 939 | 1.140 | 620 |
| LNTT | 437 | 942 | 1.145 | 623 |
| LN cổ đông cty mẹ | 345 | 744 | 905 | 492 |
Cơ sở phân bổ. Dự phóng cả năm 2026 của báo cáo này là 44.809 tỷ doanh thu (+28,1% so 34.976 tỷ năm 2025) và 1.818 tỷ lợi nhuận cổ đông công ty mẹ (−35,7%, EPS 3.552 đồng); trừ hai quý đã công bố (25.709,2 tỷ và 728,5 tỷ) còn 19.100 tỷ doanh thu và 1.089 tỷ lợi nhuận cho nửa cuối năm, phần dư không chia đều: quý 4 đặt cao hơn quý 3 với tỷ lệ doanh thu 1,122 lần, thấp hơn nền mùa vụ hai năm gần nhất (1,183 lần năm 2025 và 1,204 lần năm 2024) để phản ánh việc mảng kim cương gần như dừng và tổn hại thương hiệu chưa hồi phục. Hai thay đổi so bộ số soạn đầu tháng 9, cả hai đều đến từ báo cáo kiểm toán: (a) nền chi phí hạ — tổng khoản trừ dưới lợi nhuận gộp đặt 1.080 tỷ cho quý 3 và 980 tỷ cho quý 4, so nền 1.000,2 và 883,9 tỷ của cùng kỳ 2025 và nhịp 966 tỷ mỗi quý của sáu tháng đầu năm đã kiểm toán, thay vì mức trên 1.190 tỷ giả định trước; (b) doanh thu nền cao hơn — bảy ngày sau khi đổi cơ chế thu đổi (21–27/07) doanh thu đạt 1.393 tỷ, tương đương gần 200 tỷ mỗi ngày, với 95% khách chọn chuyển đổi sang sản phẩm khác thay vì nhận tiền, và giá vàng giao ngay giữ quanh 4.350 đô la Mỹ mỗi ounce đỡ mảng 24K. Biên gộp đặt 16,8% cho quý 3 — đã bao gồm 150 tỷ trích lập bổ sung, tức khoảng 52% của khoảng hở 290 tỷ — rồi 19,0% cho quý 4 và 18,5% cho hai quý 2027, đều dưới nền 19,8%–24,9% của cùng kỳ 2025. Quý 1/2027 đặt 14.000 tỷ, thấp hơn 18,8% so quý 1/2026, vì nền vàng 24K tăng 324,7% không lặp lại. Thuế suất hiệu dụng giả định 21%. Phần nằm ngoài bảng (chưa cộng vào cơ sở): (a) 140 tỷ còn lại của khoảng hở 290 tỷ — ghi vào cơ sở nếu quý 3 xác nhận tỷ lệ tổn thất chưa hạ; (b) khả năng hoàn nhập một phần khoản 821 tỷ nếu giá kim cương phục hồi, chiều ngược lại và chưa có mốc thời gian; (c) chi phí lãi của khoản vay tín chấp tối đa 1.100 tỷ từ Chủ tịch — rẻ hơn hạn mức ngân hàng nhưng chưa có lãi suất công bố nên chưa hạch toán. Mốc đối chiếu ngoài: kế hoạch công ty 2026 là 48.660 tỷ doanh thu và 3.409 tỷ lợi nhuận sau thuế, sẽ được đưa ra điều chỉnh tại đại hội cổ đông bất thường 21/10 — dự phóng của báo cáo này nằm thấp hơn kế hoạch ấy 47%.
VII. Nguồn
- VCI LNST sau lợi ích CĐTS kiểm toán 6T 2026 giảm 38% so với số liệu chưa kiểm toán do chi phí dự phòng cao hơn; người nội bộ và người có liên quan đăng ký bán cổ phiếu tạo nguồn vốn để Chủ tịch HĐQT cho PNJ vay 04/09/2026 — đọc toàn văn, không nêu giá mục tiêu. Nội dung trích: lợi nhuận kiểm toán sáu tháng 729 tỷ (−35% so cùng kỳ), thấp hơn 38% so 1.184 tỷ chưa kiểm toán; dự phòng 2.669 tỷ hạch toán toàn bộ vào giá vốn = 1.446 (mua lại 4.997 tỷ, 01/07–03/09) + 821 (cam kết tiềm tàng trên 21.056 tỷ doanh thu liên quan kim cương, mua lại ước tính 3.854 tỷ) + 402 (hàng tồn kho); tỷ lệ tổn thất thực 28,9% so giả định 20,3% (2020–) và 25,8% (trước 2020); chi phí bán hàng và quản lý kiểm toán thấp hơn 1.554 tỷ (−46%) do hoàn nhập chi phí nhân viên; bà Trần Phương Ngọc Thảo đăng ký bán 7 triệu và bà Trần Phương Ngọc Hà 18 triệu cổ phiếu, cửa sổ 10/09–09/10, mục đích tạo nguồn cho Chủ tịch cho công ty vay; nghị quyết vay tối đa 5% tổng tài sản ≈ 1,1 nghìn tỷ, tín chấp; thư mời đại hội cổ đông bất thường 21/10 để điều chỉnh kế hoạch 2026.
- Bốn báo cáo phân tích còn lại trong cửa sổ, đã đọc toàn văn, không bản nào nêu giá mục tiêu: VCI Ghi nhận lỗ ròng 283 tỷ đồng trong quý 2/2026 31/07 (biên gộp quý 2 giảm 3,1 điểm % xuống 18,4%; bán lẻ 57,7% doanh thu chỉ +2%, vàng miếng +27%; mua lại 7 nghìn tỷ từ 01/07–27/07, kim cương rời ~30%; tiền và đầu tư ngắn hạn 4.002 tỷ; tồn kho giá gốc 15.560 tỷ; vay ngắn hạn 3.989 tỷ, 85% có thế chấp; 430 cửa hàng) · ACBS Cập nhật nhanh PNJ 31/07 (Không đánh giá, mục tiêu "N/A"; dự phòng 865 tỷ trích theo nguyên tắc thận trọng cao nhất nên các quý sau có thể thấp hơn hoặc không trích thêm, và có thể hoàn nhập nếu giá kim cương phục hồi) · VND Trích lập dự phòng phản ánh khó khăn dự kiến trong 2H26 31/07 (Thấp hơn dự phóng; chi phí lãi vay +72% lên 57 tỷ; bán sỉ +170% so cùng kỳ; dòng tiền kinh doanh âm sớm hơn chu kỳ thường thấy ở quý 4) · IVS Cập nhật KQKD quý 2 và thông tin chính 31/07 (Theo dõi, không có mục định giá; doanh thu kim cương ≈18% tổng doanh thu và 15–20% lợi nhuận gộp; từ 01/07–20/07 doanh thu 1.588 tỷ so giá trị mua lại 5.900 tỷ; sau đổi cơ chế 21/07, bảy ngày kế doanh thu 1.393 tỷ với 95% khách chọn chuyển đổi; lộ trình thanh toán 5 đợt 10/20/25/25/20% tới T+120).
- Tin tức phiên 22/09/2026 — bốn bản về cùng một sự kiện: Hai con gái bà Cao Thị Ngọc Dung hoàn tất bán 25 triệu cổ phiếu PNJ (hai bản sắc thái tiêu cực) và Con gái Chủ tịch bán thành công 18 triệu cổ phiếu, thu về 660 tỷ đồng; giao dịch thực hiện 11/09–18/09. Cửa sổ 21/09 có thêm hai bản về việc một thương hiệu kim cương mở cửa trở lại và chấp nhận giấy kiểm định của đơn vị kiểm định thuộc doanh nghiệp — dữ kiện thuận nhẹ cho vế niềm tin chứng thư, chưa đủ trọng lượng vào luận điểm. Bản tin thị trường phiên 22/09 không nhắc tới mã.
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh đơn quý, bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá tới Q2/2026 (bộ số đã kiểm toán); giá, khối lượng, giá trị và dòng vốn ngoại phiên 22/09/2026; hệ số khối lượng mười phiên và bình quân ba mươi phiên; dòng vốn ngoại và cấu phần thoả thuận phiên 18/09/2026; giá đóng cửa mốc neo 31/12/2025 (64.049 đồng).
- Ghi chú chất lượng nguồn: bản soạn ngày 09/09 có viện dẫn một báo cáo nhanh của HSC cùng ngày với mục tiêu 50.400 đồng; bản ghi ấy không còn dòng tương ứng trong bộ báo cáo tham chiếu tính đến 22/09, nên không được đưa vào bảng đối chiếu §III. Mục tiêu HSC còn hiệu lực và tra ngược được là bản 20/07 với 46.700 đồng.
- Đánh giá tự động nội bộ 25/08 giữ bậc trung tính và không nêu giá mục tiêu, nên không vào bảng đối chiếu §III.
- Báo cáo trước — mốc đã phát hành 21/08/2026, TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 44.000 đồng; sáu bản soạn sau đó (25/08 GIỮ 42.000 · 31/08 MUA 47.000 · 04/09 GIỮ 40.000 · 06/09 GIỮ 40.000 · 07/09 GIỮ 40.000 · 09/09 GIỮ 41.000) chưa được đẩy vào sổ công bố, nên mốc so sánh giữ nguyên là 21/08.





