HPG — Duy trì MUA 36.000: cụm thép bứt phá với khối lượng và cầu ngoại; mục tiêu sản lượng kỷ lục ~15 triệu tấn 2026 xác nhận luận điểm chu kỳ
I. Khuyến nghị
Duy trì MUA (giữ nguyên từ báo cáo 08/06/2026), giá mục tiêu 36.000 đồng đặt tại mốc 31/12/2026 — đồng thuận trung vị nhóm phân tích cơ bản (dải 32.000–38.900). Phiên 15/06 là điểm xác nhận luận điểm: sau nhiều tuần "báo cáo ngành tích cực ra nhưng giá chưa phản ứng", cụm thép cuối cùng bứt phá với khối lượng — HPG tăng +4,96% lên 24.350 với khối lượng gấp ~2,10 lần trung bình và khối ngoại mua ròng hơn trăm tỷ, dẫn nhóm tài nguyên cơ bản. Cú hích đến từ ba lực cộng hưởng cùng phiên: (i) công bố mục tiêu tiêu thụ gần 15 triệu tấn thép 2026 (+40% YoY — kỷ lục lịch sử), (ii) cầu ngoại quay lại sau tin tốt từ lãnh đạo, (iii) kiến nghị nóng về cơ chế thép ray đường sắt cao tốc. Đường giá mục tiêu back-loaded theo cụm catalyst dồn về nửa cuối năm (FTSE Effective 21/09, đỉnh lợi nhuận Q3, giải ngân đầu tư công).
| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Giá mục tiêu (đồng) | 26.000 | 31.000 | 36.000 | 37.500 |
| So giá hiện tại | +6,8% | +27,3% | +47,9% | +54,0% |
Giá đóng cửa 24,350 đồng ngày 2026-06-15; biên độ 52 tuần 19,602 – 27,541 đồng (cao hơn đáy +24.2%, thấp hơn đỉnh -11.6%); khối lượng bình quân 30 phiên ~22 triệu cổ phiếu.
II. Luận điểm chính
- Thay đổi phiên này — cụm thép phản ứng với khối lượng, không còn phân kỳ giá/cơ bản. Phiên 15/06 HPG +4,96% lên 24.350 (KL ~2,10x, khối ngoại mua ròng >100 tỷ), NKG +3,01% và HSG +2,99% đồng pha — đảo chiều hoàn toàn trạng thái lình xình khối lượng cạn của phiên 12/06. Giá hồi +4,5% so vùng tích lũy 23.300 của báo cáo 08/06, củng cố biên an toàn vẫn rộng tới mục tiêu (diễn biến giá & KL: dữ liệu tài chính cơ bản, phiên 15/06).
- Mục tiêu sản lượng kỷ lục ~15 triệu tấn thép 2026 (+40% YoY) — Dung Quất 2 vận hành ổn định. Tin 15/06: mức cao nhất lịch sử doanh nghiệp, xác nhận chu kỳ mở rộng công suất (tổng năng lực ~16 triệu tấn/năm từ cuối 2026) đang chuyển thành sản lượng thực (Tin tức 15/06).
- Nền lợi nhuận đã lập kỷ lục quý: Q1/26 LNST CĐ CTM 8.994 tỷ (+168,9% YoY), cốt lõi ~5.194 tỷ. Cộng chu kỳ chính sách thuận lợi nhất: thuế chống lẩn tránh HRC khổ rộng 27,83% (Quyết định 612/QĐ-BCT, hiệu lực 17/04) lấp kín hàng rào bảo hộ đúng lúc Dung Quất 2 chạy đỉnh (KQKD: dữ liệu tài chính cơ bản; thuế: báo cáo Vietcap 12/05 + SSI 23/04).
- Cụm catalyst H2 hội tụ và mang tính idiosyncratic. FTSE Effective 21/09 (HPG nằm trong ~14 mã lớn hưởng dòng passive ~2,5–3,5 tỷ USD, ước ~5% rổ Secondary EM cho VN), giải ngân đầu tư công Q3 (kế hoạch 1,12 triệu tỷ, +41,7% YoY), thép ray Q1/2027 (kiến nghị cơ chế đẩy nhanh — tin 15/06) (thesis vĩ mô + báo cáo SHS 20/05).
- Định giá còn rẻ so chu kỳ mở rộng. P/E forward 2026 cốt lõi ~8,5x và P/B 2026F ~1,33x ở giá 24.350 — vẫn dưới trung bình 10 năm dù biên cốt lõi đang ở mức cao nhất 5 năm; khoảng cách tới mục tiêu trung vị broker 36.000 tương đương biên an toàn ~48%.
III. So sánh khuyến nghị
Không có báo cáo phân tích mới cho HPG trong cửa sổ 09/06–15/06; bảng dưới giữ tham chiếu nhóm phân tích cơ bản gần nhất (đã đọc toàn văn ở báo cáo 08/06):
| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Báo cáo này | 15/06/2026 | MUA | 36.000 đ |
| VCI | 01/06/2026 | MUA | 38.900 đ |
| YSVN | 29/04/2026 | MUA | 38.400 đ |
| SSI | 23/04/2026 | MUA | 36.000 đ |
| VND | 25/05/2026 | Khả quan | 36.600 đ |
| SHS | 20/05/2026 | Tăng tỷ trọng | 36.200 đ |
| NHSV | 30/04/2026 | MUA | 34.200 đ |
| BSI | 15/05/2026 | MUA | 33.500 đ |
| VDS | 23/04/2026 | MUA | 33.200 đ |
| AGR | 18/05/2026 | MUA | 32.000 đ |
Phổ đồng thuận tích cực: target trung vị nhóm cơ bản ~36.000 đồng. Ngoài ra EVS (01/06) và VCBS (13/05) đưa mục tiêu kỹ thuật ngắn hạn 26.000 và 29.000. Giá mục tiêu 36.000 của báo cáo này nằm giữa khoảng đồng thuận.
IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều
- Giá than cốc/quặng sắt tăng trở lại (căng thẳng Trung Đông kéo dài): nếu nguyên liệu duy trì cao 8–10% so giả định, biên gộp 2026F về ~15,5% (từ 16,5%). Ngưỡng kỹ thuật: thủng 22.000 với khối lượng lớn → hạ P/B target về 1,15x, xem lại khuyến nghị.
- Cầu HRC nội địa Q2 yếu do hiệu ứng pull-forward Q1 còn dư (SSI 23/04); nếu sản lượng HRC Q2–Q3 thấp hơn dự báo 8–10% → trượt khung LNST 26.000 tỷ.
- Bảo hộ thương mại Hoa Kỳ (thuế transshipment 40%, CBAM) gây áp lực gián tiếp lên xuất khẩu HRC.
- Cần phiên xác nhận tiếp. Nhịp 15/06 là hồi phục sau phân phối — nếu VN-Index thủng vùng đỡ 1.775 quanh kỳ họp Fed, nhóm beta cao như HPG dễ điều chỉnh theo trước khi catalyst H2 kích hoạt.
V. Dữ liệu nền
- KQKD single-quarter (tỷ đồng, dữ liệu tài chính cơ bản): Q1/25 DT 37.622 / LNST CĐ CTM 3.344 · Q2/25 35.911 / 4.256 · Q3/25 36.407 / 3.988 · Q4/25 46.176 / 3.864 · Q1/26 52.901 / 8.994 (+168,9% YoY, cốt lõi ~5.194 sau loại ~3.800 lãi thoái vốn Phố Nối). Biên gộp Q1/26 15,8%.
- Định giá (giá 24.350): P/E forward 2026 cốt lõi ~8,5x · P/E reported ~7,2x · P/B 2026F ~1,33x · ROE cốt lõi 2026F ~16,3%. Vốn hoá ~187 nghìn tỷ (7.675 triệu cp lưu hành). Cổ tức 2025 đã duyệt 20% (15% cp + 5% tiền).
- Giá & khối lượng: phiên 15/06 đóng 24.350 (+4,96%; mở 23.550, cao/thấp 24.350/23.550), KL ~30,7 triệu cp ≈ 2,10 lần trung bình; khối ngoại mua ròng >100 tỷ.
- Trigger kích hoạt: TT (mật độ tin — 4 bản tin Positive trong phiên), BD (biến động giá +4,96% dẫn nhóm tài nguyên), KL (khối lượng 2,10x).
VI. Nguồn
- Tin tức 15/06/2026 (4 bản, đều Positive): mục tiêu gần 15 triệu tấn thép 2026 (+40% YoY, kỷ lục); khối ngoại ồ ạt mua ròng sau tin tốt từ lãnh đạo; Dung Quất 2 vận hành ổn định; kiến nghị nóng cơ chế thép ray đường sắt cao tốc.
- Báo cáo phân tích (đã đọc toàn văn ở bản 08/06 — không đọc lại): VCI 01/06 (MUA 38.900), EVS 01/06 (kỹ thuật 26.000), VND 25/05 (Khả quan 36.600), SHS 20/05 (Tăng tỷ trọng 36.200), AGR 18/05 (MUA 32.000), BSI 15/05 (MUA 33.500), VCBS 13/05 (kỹ thuật 29.000), NHSV 30/04 (MUA 34.200), YSVN 29/04 (MUA 38.400), SSI 23/04 (MUA 36.000), VDS 23/04 (MUA 33.200). Không có báo cáo mới 09/06–15/06.
- Dữ liệu tài chính cơ bản: KQKD single-quarter Q1/24–Q1/26; giá & khối lượng phiên 15/06/2026; cổ tức/cơ cấu cổ đông.
- Bản dự phóng thị trường 15/06 §2.A (HPG: TT⁴·BD·KL — MUA 36.000 còn hiệu lực) + §V.B.6 Cụm Thép; khung VN-Index cuối quý 1.853 → 1.945 → 1.885 → ~1.968.
- Báo cáo trước (cùng tác giả):
2026-06-08/HPG.md— MUA 36.000; bản này duy trì khuyến nghị/mục tiêu, nâng conviction sau xác nhận giá-khối lượng và mục tiêu sản lượng kỷ lục.





