HPG — NÂNG về TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 22.000 → 24.000: nấc được nâng trên chất xúc tác mới chứ KHÔNG phải trên điều kiện mà báo cáo 14/09 đã đăng ký, vì vế dòng vốn của điều kiện ấy vẫn đang bị phản chứng
HPG — Nâng nấc bằng một lý do khác với lý do đã đăng ký, và báo cáo này nói rõ điều đó trước mọi số liệu
Nâng một nấc từ GIỮ (báo cáo 14/09/2026, mục tiêu 22.000) lên TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu cuối năm 22.000 → 24.000. Con số 24.000 trùng khít mục tiêu mà báo cáo 14/09 đã đăng ký trước cho trường hợp trả nấc — nhưng điều kiện đăng ký ấy chỉ thoả một trong hai vế, và báo cáo này không mượn sự trùng khít đó để tự nhận là đã đúng theo kịch bản cũ.
I. Khuyến nghị
Khuyến nghị: TĂNG TỶ TRỌNG — nâng một nấc từ GIỮ (báo cáo 14/09/2026, mục tiêu 22.000 đồng). Trước hết là phần kiểm điều kiện cũ, vì nó quyết định cách đọc toàn bộ báo cáo này. Báo cáo 14/09 đăng ký: trả về TĂNG TỶ TRỌNG mục tiêu 24.000 nếu khối ngoại mua ròng luỹ kế vượt 150 tỷ đồng trong mười phiên kể từ 15/09 và mã thoát khỏi cờ bán toàn bộ. Vế kỹ thuật thoả: ảnh chụp tín hiệu khung ngày tươi ngày 25/09 không còn cờ bán toàn bộ — bản ghi tín hiệu gần nhất của mã vẫn là mốc 14/09 và không có tín hiệu nào mới được phát sau đó. Vế dòng vốn KHÔNG thoả, và thoả theo chiều ngược: phiên 25/09 mã bị bán ròng 78,6 tỷ đồng — khoản bán ròng lớn thứ ba toàn thị trường. Vậy nấc được nâng bằng ba căn cứ khác, và phải được đọc như vậy. Thứ nhất — chất xúc tác mới về kênh bán: doanh nghiệp hợp tác với một tổ chức chứng nhận của Đức để mở đường cho nhà máy công suất 1,5 triệu sản phẩm/năm tiếp cận hơn 50 quốc gia (Tin tức 26/09) — đây là vế mở rộng thị trường chứ không phải vế giá thép. Thứ hai — đề xuất tạm dừng Khu liên hợp Phú Yên (6 triệu tấn/năm) để tối ưu dòng tiền; đây là dữ kiện có thể đọc hai chiều, và báo cáo này nghiêng về chiều thuận cùng lập luận của HSC 24/09: tổng công suất bổ sung của thị trường tới 2029 (8,2 triệu tấn) đã vượt mức tăng cầu (6,5 triệu tấn), nên hoãn một dự án 6 triệu tấn là bảo vệ biên lợi nhuận, không phải thừa nhận cầu yếu. Thứ ba — định giá và nền môi giới: P/E 7,5 lần trên nền phổ mục tiêu 28.100–37.300 đồng — tám giá mục tiêu còn hiệu lực trong 60 ngày, trung vị 32.700. Vì sao dừng ở TĂNG TỶ TRỌNG chứ không lên MUA: nền kỹ thuật vẫn xấu (dưới trung bình 200 phiên 11,78%, sức mạnh tương đối lập đáy mới, cách đáy 52 tuần theo giá đóng cửa đúng 1,47%) và thoả thuận hợp tác chưa có một con số đơn hàng nào được công bố.
| Mốc | 30/06/2026 | 30/09/2026 | 31/12/2026 | 31/03/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Giá mục tiêu (đồng) | 25.000 (đã qua) | 21.000 | 24.000 | 25.000 |
| So giá hiện tại | — | +1,7% | +16,2% | +21,1% |
Giá đóng cửa 20,650 đồng ngày 2026-09-25; biên độ 52 tuần 20,100 – 26,559 đồng (cao hơn đáy +2.7%, thấp hơn đỉnh -22.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~18 triệu cổ phiếu.
II. Luận điểm chính
- Cái thay đổi so báo cáo trước là chất xúc tác thông tin, KHÔNG phải dòng vốn — và dòng vốn vẫn đang ngược. Từ 14/09 tới 25/09 giá đi từ 20.900 về 20.650 (−1,20%); phiên 25/09 mã giảm 0,72% trên hệ số khối lượng 0,78 với khối ngoại bán ròng 78,6 tỷ trên giá trị giao dịch 303,4 tỷ. Điều mới nằm ở hai dữ kiện cuối tuần 26–27/09 (hợp tác chứng nhận quốc tế · tạm dừng Phú Yên) cộng nền HSC nấc Mua vào ngày 24/09, mục tiêu 37.300 đồng. Báo cáo này nâng nấc trên tin, đối đầu với dòng vốn — ngược đúng thứ tự mà báo cáo 14/09 đã làm khi hạ nấc, và đó là một thay đổi phương pháp cần được ghi ra chứ không che đi.
- Vế cầu và thị phần là phần cứng nhất của luận điểm, và nó đến từ số của bên thứ ba. Tháng 7/2026 sản lượng tiêu thụ thép thành phẩm 1,4 triệu tấn (+66% so cùng kỳ, +9% so tháng trước), riêng HRC 707.703 tấn (+98%); luỹ kế bảy tháng 6,4 triệu tấn (+34%). Thị phần HRC bảy tháng lên 35,6% từ 25,1%, trong khi tỷ trọng hàng nhập khẩu co từ 46,7% về 43,5% (báo cáo HSC 07/09 dẫn số Hiệp hội Thép Việt Nam). Đây là hệ quả trực tiếp của thuế chống bán phá giá HRC, không phải của chu kỳ giá.
- Kết quả nửa đầu 2026 là mức cao nhất lịch sử và quý 3 được đồng thuận là còn tăng. Doanh thu quý 2/2026 55.158,9 tỷ (+53,6% so cùng kỳ), lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 6.371,0 tỷ (+49,7%); luỹ kế sáu tháng doanh thu 108.059,7 tỷ (+46,9%), lợi nhuận trước thuế 17.946,9 tỷ, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 15.365,0 tỷ (Dữ liệu tài chính cơ bản, quý 2/2026). MBS 18/09 dự báo quý 3 doanh thu 55.300 tỷ (+50%) và lợi nhuận ròng 5.600 tỷ (+40%) trên sản lượng 4,1 triệu tấn.
- Đối trọng phải nằm cùng chỗ: hai bên bán đều nói biên lợi nhuận quý 3 sẽ hẹp lại so quý 2. VCI 11/09 nêu rõ kỳ vọng biên lợi nhuận quý 3 giảm so quý trước khi phần bù địa chính trị hạ nhiệt và giá thép đầu ra đã giảm trong lúc nguyên liệu giá cao mua trước còn trong kho; giá than luyện cốc +28,5% so cùng kỳ tính từ 01/07 trong khi quặng sắt −2,9%. MBS đặt biên gộp quý 3 ở 17% so mức 19,01% thực hiện quý 2. Báo cáo này lấy mức 17,2% cho quý 3 chứ không kéo dài 19%.
- Đòn bẩy là vế mà việc tạm dừng Phú Yên trả lời trực tiếp. Nợ vay ngắn hạn 62.799,6 → 71.433,4 tỷ chỉ trong một quý, tồn kho 43.515,6 → 55.607,9 tỷ, dòng tiền tự do quý 2 âm 1.208,8 tỷ do chi đầu tư 7.033,7 tỷ. HSC dự phóng dòng tiền tự do đảo sang dương 5.702 tỷ trong 2026 từ mức âm 10.056 tỷ của 2025 — và hoãn một dự án 6 triệu tấn là cách nhanh nhất để giữ con số ấy dương trong môi trường lãi suất đã lên.
III. So sánh khuyến nghị
| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Báo cáo này | 27/09/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 24.000 đ (31/12/2026) |
| HSC | 24/09/2026 | Mua vào | 37.300 đ |
| MBS | 18/09/2026 | Khả quan | 32.000 đ |
| VCI | 11/09/2026 | MUA | 32.700 đ |
| BSC | 21/08/2026 | MUA | 32.700 đ |
| SSI | 21/08/2026 | (không nêu nấc) | 35.900 đ |
| NHSV | 14/08/2026 | (không nêu nấc) | 28.100 đ |
| MAS | 13/08/2026 | (không nêu nấc) | 30.000 đ |
| YSVN | 03/08/2026 | (không nêu nấc) | 33.200 đ |
| BSI | 03/08/2026 | (không nêu giá mục tiêu) | — |
Báo cáo này thấp hơn toàn bộ phổ, và khoảng cách 24.000 so trung vị 32.700 là khoảng cách của kỳ hạn và của chi phí vốn, không phải của chất lượng doanh nghiệp. Ba điểm để đọc đúng bảng: (1) 24.000 là mốc 31/12/2026 — ba tháng, trong khi toàn bộ phổ trên là mục tiêu mười hai tháng; (2) ba báo cáo mới nhất đều giữ nguyên mục tiêu cũ thay vì nâng — HSC giữ 37.300 qua cả ba bản 31/07, 07/09 và 24/09, MBS giữ 32.000 so bản 25/02, VCI hạ 8% xuống 32.700 do nâng lãi suất phi rủi ro từ 6% lên 7% (WACC 12,0% → 12,6%); (3) chỉ bốn trong chín báo cáo nêu nấc khuyến nghị, nên phổ này là phổ định giá nhiều hơn là phổ hành động.
IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều
- Dòng vốn ngoại — vế đã bác điều kiện cũ, nên lần này nó là điều kiện HẠ chứ không phải điều kiện nâng. Nếu khối ngoại bán ròng luỹ kế vượt 300 tỷ đồng trong mười phiên kể từ 28/09, hạ ngay về GIỮ với mục tiêu về 22.000 — bất kể tin doanh nghiệp. Ngưỡng này được đặt vì nấc hiện tại đứng trên tin trong lúc dòng vốn đang ngược, nên nó là nấc dễ bị bác nhất trong ba báo cáo gần đây của mã.
- Đơn hàng của thoả thuận chứng nhận — ngưỡng đo bằng ngày. Nếu tới 31/12/2026 không có một con số hợp đồng hoặc doanh thu xuất khẩu hàng gia dụng nào được công bố, trả về GIỮ: khi đó thoả thuận chỉ là điều kiện gia nhập thị trường, chưa phải doanh thu.
- Biên lợi nhuận quý 3 — ngưỡng số, và nó nằm dưới dự phóng của chính báo cáo này. Nếu biên gộp quý 3/2026 dưới 16,0% (dự phóng: 17,2%) hoặc lợi nhuận cổ đông công ty mẹ quý 3 dưới 5.000 tỷ (dự phóng 5.500 tỷ), hạ về GIỮ và đưa mục tiêu cuối năm về 21.500 — khi đó chi phí than luyện cốc đã thắng vế giá bán.
- Ngưỡng giá kỹ thuật. Mã đang cách đáy 52 tuần 1,47% theo giá đóng cửa và dưới trung bình 200 phiên 11,78%, kèm cờ phá vỡ nền 20 phiên và sức mạnh tương đối lập đáy mới. Nếu đóng cửa dưới 20.350 (đáy 52 tuần) một phiên với hệ số khối lượng từ 1,5 lần, hạ về GIẢM TỶ TRỌNG.
V. Dữ liệu nền
- Kết quả kinh doanh đơn quý (Dữ liệu tài chính cơ bản — single-quarter, tỷ đồng): doanh thu Q1/25→Q2/26 = 37.621,7 → 35.910,5 → 36.407,4 → 46.176,5 → 52.900,8 → 55.158,9; lợi nhuận gộp = 5.424,2 → 6.589,7 → 6.087,3 → 6.396,7 → 8.365,1 → 10.487,8; lợi nhuận thuần HĐKD = 3.806,6 → 4.960,8 → 4.571,0 → 4.567,4 → 10.704,0 → 7.155,0; lợi nhuận trước thuế = 3.839,8 → 4.972,4 → 4.628,3 → 4.600,1 → 10.762,2 → 7.184,7; lợi nhuận cổ đông công ty mẹ = 3.344,3 → 4.256,5 → 3.988,3 → 3.864,1 → 8.994,0 → 6.371,0. Cả năm 2025: doanh thu 156.116,1, lợi nhuận trước thuế 18.040,6, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 15.453,2.
- Định giá (quý 2/2026): lợi nhuận mỗi cổ phiếu trượt 12 tháng 2.749,9 đồng · giá trị sổ sách 16.761,4 đồng/cp → tại thị giá 25/09 tương ứng P/E khoảng 7,5 lần, P/B khoảng 1,23 lần. Suất sinh lời vốn chủ 16,41% (cải thiện sáu quý liên tiếp từ 10,49% của quý 4/2024), trên tổng tài sản 8,32%, nợ trên vốn chủ 0,97 lần, biên gộp 16,44% (biên gộp đơn quý 2 đạt 19,01%), biên sau thuế 12,26%. Bảng cân đối: tổng tài sản 278.929,8 tỷ, vốn chủ 141.516,0 tỷ, tồn kho 55.607,9 tỷ, nợ vay ngắn hạn 71.433,4 tỷ, tiền 9.782,1 tỷ. Dòng tiền quý 2: kinh doanh +5.824,9 tỷ, chi đầu tư −7.033,7 tỷ, dòng tiền tự do −1.208,8 tỷ. Vốn hoá 174.347 tỷ — lớn nhất trong danh sách theo dõi phiên này.
- Giá và khối lượng (phiên tham chiếu 25/09/2026 — ngày 27/09 là Chủ nhật, không có phiên): đóng cửa 20.650 đồng (−0,72%), giá trị giao dịch 303,4 tỷ, hệ số khối lượng 0,78 lần bình quân 30 phiên. Lệch mốc neo 31/12/2025 −12,38%. Khối ngoại bán ròng 78,6 tỷ (mua 5,5 tỷ / bán 84,1 tỷ) — lớn thứ ba toàn thị trường; cả cụm Thép và Vật liệu xây dựng bị rút 74,9 tỷ, tức toàn bộ mức rút của cụm nằm ở mã này. Cờ tín hiệu ngày 25/09: dưới trung bình 200 phiên · phá vỡ nền 20 phiên · sức mạnh tương đối lập đáy mới · gần đáy 52 tuần · nén biên độ · đóng cửa yếu · P/E rẻ · lợi nhuận cải thiện.
- Trigger kích hoạt: SK (hợp tác chứng nhận quốc tế mở kênh xuất khẩu hàng gia dụng; đề xuất tạm dừng Khu liên hợp Phú Yên) · MG (nền môi giới: HSC nấc Mua vào ngày 24/09). Không kích hoạt: KL · BD · NEO — ba nhóm này cần giá của chính ngày phát hành và cửa sổ 26–27/09 không có phiên nào, nên bị quy tắc chặn, không phải "đo ra âm". TT không đạt (đúng 1 bản tin trong cửa sổ) · NB không có giao dịch nội bộ mới · NG chỉ ở tầng cụm, không ở tầng mã.
VI. Dự phóng 4 quý tới
<!-- forecast-table:start -->| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54.000 | 55.500 | 57.000 | 60.500 |
| LN gộp | 9.300 | 9.700 | 10.150 | 10.900 |
| LN thuần HĐKD | 6.200 | 6.500 | 7.000 | 7.600 |
| LNTT | 6.250 | 6.550 | 7.050 | 7.650 |
| LN cổ đông cty mẹ | 5.500 | 5.750 | 6.150 | 6.700 |
Dự phóng cả năm 2026 của báo cáo này: doanh thu 217.560 tỷ đồng (+39,4% so 156.116 tỷ của 2025), lợi nhuận trước thuế 30.747 tỷ, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 26.615 tỷ (+72,2%) — hạ 1.120 tỷ so mức 27.735 tỷ của báo cáo 14/09 và nằm trong phổ ba dự phóng gần nhất (HSC 27.004 · MBS 26.190 · VCI 25.192). Sáu tháng đã thực hiện 108.060 tỷ doanh thu và 15.365 tỷ lợi nhuận cổ đông công ty mẹ; phần dư 11.250 tỷ được phân bổ nghiêng NHẸ về quý 4 — nhẹ hơn báo cáo trước, vì mùa vụ hai năm gần nhất cho hai tỷ lệ quý 4 trên quý 3 rất khác nhau (1,268 lần năm 2025 nhưng chỉ 1,016 lần năm 2024) nên báo cáo này lấy mức giữa, cộng với vế giải ngân đầu tư công dồn cuối năm (tới 10/09 mới đạt 51,2% kế hoạch, tức gần 49% còn lại rơi vào quý 4). Biên gộp hạ từ 19,01% của quý 2 về 17,2% quý 3 và 17,5% quý 4 — đây là điều chỉnh có chủ ý, khớp mức 17% mà MBS đặt cho quý 3 và lập luận của VCI rằng nguyên liệu giá cao mua trong đợt căng thẳng Trung Đông sẽ chảy vào giá vốn nửa cuối năm. Lưu ý đọc bảng: lợi nhuận Q1F/2027 6.150 tỷ thấp hơn 31,6% so Q1/2026 thực hiện 8.994 tỷ, và đó không phải một dự phóng suy giảm — quý 1/2026 chứa khoản lãi một lần khoảng 4.000 tỷ sau thuế từ thoái vốn dự án Phố Nối; so trên nền cốt lõi thì Q1F/2027 vẫn tăng. Chưa cộng vào bảng (option value): doanh thu nhà máy thép ray 700.000 tấn/năm — tiến độ đã hoàn thành 50%, vận hành dự kiến quý 1–quý 2/2027 nhưng doanh thu chỉ được kỳ vọng ghi nhận từ 2028; doanh thu xuất khẩu hàng gia dụng từ thoả thuận chứng nhận 26/09, chưa có một con số hợp đồng nào; và phần đóng góp của ba dự án bất động sản ven sông Hồng (tổng vốn 972,3 nghìn tỷ, HPG nắm khoảng 30%) mà quý 3/2026 mới bắt đầu thi công.
VII. Nguồn
- Báo cáo phân tích đọc toàn văn lần này: HSC 24/09/2026 (Mua vào, 37.300 đồng — Trì hoãn triển khai dự án Khu liên hợp Gang thép Phú Yên; bảng cung–cầu thép tới 2030, dự phóng 2026F/2027F, đánh giá cạnh tranh VinMetal), MBS 18/09/2026 (Khả quan, 32.000 đồng — dự báo quý 3/2026 và điều chỉnh tăng 26%/15% lợi nhuận 2026/27), VCI 11/09/2026 (MUA, 32.700 đồng — hạ 8% mục tiêu do WACC 12,0% → 12,6%; phân hoá giá than luyện cốc và quặng sắt), HSC 07/09/2026 (Mua vào, 37.300 đồng — sản lượng tháng 7 và thị phần HRC), BSI 03/08/2026 (cập nhật kết quả quý 2, không nêu giá mục tiêu), VCI 01/08/2026 (báo cáo nhanh kết quả quý 2, không nêu giá mục tiêu).
- Báo cáo phân tích dùng lại từ lần đọc trước (không đọc lại): BSC 21/08/2026 (MUA, 32.700 đồng — giá mục tiêu theo tiêu đề báo cáo; ⚠ bản trích văn kèm theo dòng dữ liệu này không phải nội dung HPG, nên con số chỉ được dùng ở mức tiêu đề), SSI 21/08/2026 (35.900 đồng), NHSV 14/08/2026 (28.100 đồng), MAS 13/08/2026 (30.000 đồng), YSVN 03/08/2026 (33.200 đồng), HSC 31/07/2026 (Mua vào, 37.300 đồng). Hai báo cáo mà bản 14/09 còn dẫn — VIX 20/07 và VDS 17/06 — đã ra khỏi cửa sổ 60 ngày và không còn trong bảng §III.
- Tin tức mã trong cửa sổ 26–27/09/2026: một bản tin duy nhất — hợp tác với TÜV SÜD để chuẩn bị thử nghiệm, chứng nhận và tiêu chuẩn đưa nhà máy 1,5 triệu sản phẩm/năm tiếp cận hơn 50 quốc gia (sắc thái tích cực).
- Bản tin thị trường (bản tổng hợp phiên gần nhất 25/09/2026): đề xuất tạm dừng dự án Khu liên hợp gang thép Phú Yên để tối ưu hoá dòng tiền và tập trung vào bất động sản cùng điện gió.
- Bản dự phóng chỉ số ngày 27/09/2026 — mục 2.A (mã xếp #1 theo vốn hoá trong nhóm đổi nấc, hai dấu hiệu SK · MG), mục V.B.11 cụm Thép và Vật liệu xây dựng, và khung mốc cuối quý của chỉ số (30/09: 1.793 · 31/12: 1.830 · 31/03/2027: 1.880).
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (26 quý), bảng cân đối, lưu chuyển tiền tệ và chỉ số định giá theo quý; bảng giá đóng cửa 247 phiên (biên độ 52 tuần 20.350–26.425, bình quân khối lượng 30 phiên); dữ liệu khớp lệnh và giao dịch nước ngoài phiên 25/09; cờ tín hiệu kỹ thuật khung ngày mốc 25/09 và bản ghi tín hiệu trung bình động hội tụ phân kỳ; hồ sơ mã (vốn hoá, ngành, số cổ phiếu lưu hành).





