AlgolabXDCMGIỮ05/10/2026

DCM — HẠ VỀ GIỮ (từ TĂNG TỶ TRỌNG 20/08): nguồn khí dài hạn đã được chốt bằng hợp đồng nhưng với giá sàn 10,39 đô la Mỹ/mmBTU tăng 2,25% mỗi năm, và giá urê xuất khẩu quý 3 giảm 40% so quý trước trong khi chi phí khí vẫn cao — mục tiêu 31/12/2026 hạ 35.500 → 33.000 đồng

Giá hiện tại32,500 đ
Giá mục tiêu (Cuối quý — 31/12, 31/3, 30/6, 30/9)33,000 đ
Tiềm năng+1.5%

DCM — hạ nấc vì vế chi phí đã có số, không vì nguồn cung khí xấu đi

I. Khuyến nghị

GIỮ — hạ một nấc từ TĂNG TỶ TRỌNG (báo cáo gần nhất 20/08/2026, mục tiêu 35.500 đồng), mục tiêu 31/12/2026 hạ về 33.000 đồng. Cơ sở hạ nấc là một dữ kiện của bên thứ ba đã định hình xong vế chi phí, chứ không phải diễn biến giá: báo cáo 05/10 của HSC hạ khuyến nghị xuống Nắm giữ từ Mua vào và cắt 26,6% giá mục tiêu, từ 49.600 về 36.400 đồng, với tiêu đề nói đúng cấu trúc bài toán — "Nguồn cung khí được đảm bảo nhưng chi phí dự kiến tăng". Hai vế ấy phải được tách ra vì chúng tác động lên hai thứ khác nhau. Vế nguồn cung đã được giải quyết thật: Đại hội đồng cổ đông bất thường ngày 23/09 thông qua Sửa đổi bổ sung số 12 bổ sung khí mỏ Nam Du – U Minh, sản lượng hợp đồng 495 triệu Sm³/năm tương đương 95% công suất nhà máy, bảo đảm tối thiểu 445,5 triệu Sm³ tức công suất vận hành tối thiểu 85%, dòng khí đầu tiên chậm nhất quý 4/2028. Vế chi phí thì xấu đi và nay đã có công thức: giá khí Nam Du – U Minh ấn định ở 10,39 đô la Mỹ/mmBTU từ 2028 và tăng cố định 2,25% mỗi năm, chưa gồm phí vận chuyển 1,09 đô la Mỹ/mmBTU — cơ chế này giảm phụ thuộc giá dầu Brent nhưng nâng mặt bằng chi phí dài hạn và bỏ mất phần bảo vệ lợi nhuận khi giá phân bón giảm. Vế thứ hai đã kéo HSC hạ 12,5% dự báo lợi nhuận 2027 và 30% dự báo 2028. Cộng vào đó là một số đo của chính quý đang chạy: giá urê Trung Đông quý 3 bình quân 413 đô la Mỹ/tấn, giảm 40% so quý trước trong khi giá dầu nhiên liệu — giá tham chiếu của khí — vẫn tăng 37% so cùng kỳ (VCI 23/09). Nấc dừng ở trung tính chứ không xuống dưới, và lý do là ba vế giữ lại: sản lượng tám tháng vẫn tăng thật (tiêu thụ urê +17,3% so cùng kỳ, xuất khẩu +38% — AGR 25/09), định giá ở P/E khoảng 6,6 lần thấp hơn bình quân năm năm khoảng một phần ba, và khối ngoại mua ròng 7,3 tỷ đồng đúng phiên này. Mục tiêu 33.000 đồng đặt dư địa 1,5% — biên hẹp đúng với nấc trung tính, và thấp hơn mục tiêu mới của HSC 9,3%; khoảng cách ấy được giải trình ở mục III.

Mốc31/12/202631/03/202730/06/202730/09/2027
Giá mục tiêu (đồng)33.00033.50034.00033.500
So giá hiện tại+1,5%+3,1%+4,6%+3,1%

Giá đóng cửa 32,500 đồng ngày 2026-10-05; biên độ 52 tuần 28,500 – 50,012 đồng (cao hơn đáy +14.0%, thấp hơn đỉnh -35.0%); khối lượng bình quân 30 phiên ~3 triệu cổ phiếu.

II. Luận điểm chính

  • Cái thay đổi so mốc 20/08 là một bên thứ ba đã định lượng xong vế chi phí khí dài hạn, và đó là dữ kiện mà khuyến nghị cũ chưa có. Mục tiêu 35.500 đồng đặt ngày 20/08 dựa trên xuất khẩu phân bón bảy tháng tăng 46% — một dữ kiện về sản lượng. Báo cáo HSC 05/10 bổ sung dữ kiện về giá đầu vào: giả định chi phí khí giai đoạn 2026–2028 được nâng bình quân 18% theo dự báo giá dầu Brent cập nhật của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, riêng năm 2027 từ 6,80 lên 9,70 đô la Mỹ/mmBTU (+42,6%). Hệ quả: dự báo lợi nhuận thuần 2027 giảm 12,5% về 2.180 tỷ (−19,3% so 2026) và 2028 giảm 30% về 1.734 tỷ, biến tốc độ tăng trưởng kép ba năm từ +8,8% thành −1,7%. Một khuyến nghị tích cực dựng trên nền sản lượng không thể giữ nguyên khi nền biên lợi nhuận bị hạ ba năm liền.
  • Quý 3/2026 là quý bản lề và cả hai bên theo sát nhất đều dự phóng lợi nhuận đi lùi hoặc gần như đứng. HSC dự phóng lợi nhuận thuần quý 3 360 tỷ (+10% so cùng kỳ) trên doanh thu 4.820 tỷ, với biên gộp hợp nhất rơi về 19,9% từ 22,0% quý 3/2025 và 31,3% quý 2/2026; VCI dự phóng lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ 270 tỷ (−18% so cùng kỳ, −75% so quý trước), dù sản lượng urê tăng 55%. Nguyên nhân cả hai nêu giống nhau: giá bán giảm theo mùa vụ cộng xuất khẩu Trung Quốc tăng, trong khi chi phí khí neo cao vì eo biển Hormuz bị phong toả trở lại. Dự phóng quý 3 của báo cáo này ở mục VI được hạ từ 505 về 330 tỷ chính vì hai số đo này.
  • Sản lượng là vế thuận và nó có số liệu cứng, nhưng nó không bù được giá. Luỹ kế tám tháng, sản xuất urê 692,1 nghìn tấn (+10,2%), tiêu thụ 662,3 nghìn tấn (+17,3%), trong đó xuất khẩu 395,1 nghìn tấn (+38%) bù cho nội địa giảm 4%; riêng hai tháng đầu quý 3 tiêu thụ urê nội địa 92,1 nghìn tấn (+180%) và NPK gấp gần ba lần cùng kỳ (AGR 25/09). Tỷ trọng NPK cộng phân bón tự doanh đã tăng từ khoảng 20% của tám tháng 2023 lên gần 40% — đa dạng hoá thật, giảm dần lệ thuộc chu kỳ giá urê. Nhưng giá urê Trung Đông quý 3 giảm 40% so quý trước, nên phần tăng sản lượng chảy vào doanh thu nhiều hơn chảy vào lợi nhuận.
  • Nền sáu tháng đã công bố vẫn là nền mạnh và đó là lý do nấc dừng ở trung tính. Quý 2/2026 doanh thu 6.706 tỷ (+11,1% so cùng kỳ) và lãi ròng cổ đông công ty mẹ 1.065 tỷ (+35,4%) — đỉnh mười quý. Sáu tháng doanh thu 11.992 tỷ, lãi ròng 1.853 tỷ, tức 94,5% lãi ròng cả năm 2025 (1.960 tỷ). Lãnh đạo chia sẻ lợi nhuận trước thuế tám tháng tăng hơn 50% so cùng kỳ và đã vượt cả năm 2025; VCI ước lợi nhuận trước thuế chín tháng 2,4 nghìn tỷ (+37%), hoàn thành 93% dự báo năm của chính họ. Tiền ròng 8.218 đồng/cp bằng 25,3% thị giá là lớp đệm thật dưới nấc trung tính.
  • Phiên 05/10 không cho tín hiệu nào đủ mạnh để chống lại quyết định, và cũng không xác nhận nó. Giá giảm 0,76% nhưng trên hệ số khối lượng 0,59 — dưới nền, tức giá và khối lượng không cùng hướng; điểm kỹ thuật 0,0 trung tính; khối ngoại mua ròng 7,3 tỷ đồng. Mã cùng ngành DPM mang cờ bán toàn bộ điểm −2 nhưng cờ ấy thuộc mã khác nên không được tính là xác nhận chéo. Nói cách khác, lệnh hạ này đứng trên dữ kiện cơ bản của bên thứ ba, không đứng trên hành vi giá.

III. So sánh khuyến nghị

Đơn vịNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
Báo cáo này05/10/2026GIỮ (hạ từ TĂNG TỶ TRỌNG 20/08)33.000 đ (31/12/2026)
HSC05/10/2026Nắm giữ (hạ từ Mua vào)36.400 đ (hạ từ 49.600)
AGR25/09/2026Tăng tỷ trọng40.000 đ
VCI23/09/2026MUA35.800 đ
BSI15/09/2026không nêu nấc, chỉ nêu mục tiêu42.900 đ
BSC15/09/2026ghi chú gặp doanh nghiệp, không nêu nấc—
MAS07/08/2026Tăng tỷ trọng35.100 đ
PSI07/08/2026MUA45.600 đ

Phổ 33.000–45.600 đồng; mục tiêu của báo cáo này nằm ở đầu thấp nhất, dưới cả MAS 6,0% và dưới HSC 9,3%. Khoảng cách với HSC không phải bất đồng về nấc — cả hai cùng ở trung tính — mà về mốc định giá: HSC lùi thời điểm định giá sang cuối năm 2027 và hạ WACC xuống 10,7% từ 14%, hai điều chỉnh nâng giá trị chiết khấu, trong khi báo cáo này neo mục tiêu 31/12/2026 vào nền lợi nhuận 2026 đang ở đỉnh chu kỳ chứ không vay trước giá trị của một năm mà chính HSC dự phóng lợi nhuận giảm 19,3%. Ba mục tiêu cao nhất đều có trước báo cáo HSC 05/10 và vì vậy chưa phản ánh giả định chi phí khí mới: BSI 42.900 (dự phóng lợi nhuận trước thuế 2026 là 3.223 tỷ, cao hơn mọi bên), AGR 40.000 dựng trên luận điểm giá khí Nam Du – U Minh "không chênh lệch nhiều so với nguồn Petronas hiện tại" theo lời Ban lãnh đạo — ngược với ước tính của VCI rằng giá khí mỏ này giai đoạn 2028–2030 cao hơn nguồn hiện hữu 35%. Chính bất đồng ấy, giữa hai bên đọc cùng một hợp đồng, là lý do báo cáo này chọn đầu thấp.

IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều

  • Điều kiện trả lại nấc tăng — cửa sổ đến hết 15/12/2026. Nếu lãi ròng cổ đông công ty mẹ quý 3 công bố từ 420 tỷ đồng trở lên (cao hơn dự phóng mục VI trên 27% và trên cả mức 360 tỷ của HSC) hoặc giá urê Trung Đông vượt lại 500 đô la Mỹ/tấn và giữ trên mức đó bốn tuần liên tục → nâng lại TĂNG TỶ TRỌNG với mục tiêu 36.000 đồng. Ngược lại, lãi ròng quý 3 dưới 260 tỷ (thấp hơn cả ước tính 270 tỷ của VCI) → hạ tiếp về GIẢM TỶ TRỌNG.
  • Ngưỡng giá kích hoạt xem lại. Thủng 30.500 đồng kèm hệ số khối lượng từ 1,5 lần → hạ về GIẢM TỶ TRỌNG; vượt 35.200 đồng (đỉnh phiên 28/09) kèm hệ số từ 1,3 lần → xem lại chiều tăng. Vùng xám 31.000–33.000 đồng đọc theo hướng bất lợi vì nó nằm dưới mục tiêu.
  • Chi phí khí là rủi ro lớn nhất và nó có hai tầng, một tầng đã chốt bằng hợp đồng. Tầng ngắn hạn: công thức hiện hành gắn 50% dầu nhiên liệu cộng 50% × 13,7% giá Brent từ 2027 (tăng từ 12,7%), nên Brent quanh 102–103 đô la Mỹ/thùng phiên 05/10 với Hormuz chưa mở lại đẩy chi phí lên trực tiếp. Tầng dài hạn: giá khí Nam Du – U Minh 10,39 đô la Mỹ/mmBTU tăng 2,25% mỗi năm bất kể thị trường phân bón, đóng góp 45,7–60,6% tổng nguồn khí khi khai thác ổn định — tức phần lớn chi phí đầu vào mất khả năng giảm theo chu kỳ giá bán. Ngưỡng xem lại: biên gộp hợp nhất quý 3 dưới 18,5%.
  • Rủi ro tồn kho và chính sách xuất khẩu Trung Quốc, cả hai đều do bên phân tích nêu. Tồn kho cuối quý 2 ở 5.669 tỷ đồng, tăng 21,5% so quý 1 với vòng quay 4–5 tháng — là đòn bẩy khi giá lên nhưng là nguồn trích lập dự phòng nếu giá urê xuống tiếp. Trung Quốc duy trì siết xuất khẩu chính ngạch nhưng chính sách rất linh hoạt và sẵn sàng cấp quota khi giá thế giới tăng, đồng thời hàng bao nhỏ tiểu ngạch gây áp lực tại thị trường miền Bắc (BSC 15/09). Thêm một ràng buộc vận hành: chỉ tiêu doanh thu 19.000 tỷ đồng do Tập đoàn giao cao hơn kế hoạch trình Đại hội 17.600 tỷ, nên quý 4 chịu áp lực đẩy sản lượng kể cả khi giá không thuận.

V. Dữ liệu nền

  • KQKD quý 2/2026 (đơn quý — Dữ liệu tài chính cơ bản): doanh thu 6.706 tỷ (+11,1% so cùng kỳ) · LN gộp 2.100 · LN thuần HĐKD 1.185 · LNTT 1.184 · LN cổ đông công ty mẹ 1.065 tỷ (+35,4%). Chuỗi lãi ròng đơn quý Q2/25 → Q2/26: 786 → 328 → 435 → 788 → 1.065 tỷ. Quý 3 là quý yếu nhất của ba năm gần nhất (Q3/23 74 · Q3/24 120 · Q3/25 328 tỷ). Sáu tháng: doanh thu 11.992 tỷ, lãi ròng 1.853 tỷ.
  • Định giá (chỉ tiêu quý 2/2026, tính tại giá đóng cửa phiên tham chiếu): EPS bốn quý 4.939 đồng · BVPS 21.713 đồng · ROE 22,8% · ROA 12,0% · biên gộp 28,0% · biên sau thuế 13,6% · D/E 0,90 lần · tiền ròng 4.351 tỷ (8.218 đồng/cp). P/E ≈ 6,6 lần · P/B ≈ 1,50 lần — thấp hơn bình quân năm năm khoảng 32% và 14% theo AGR; trên nền lợi nhuận 2026F của mục VI, P/E ≈ 6,5 lần.
  • Giá & khối lượng (phiên 05/10): đóng cửa giảm 0,76%, khối lượng 1,85 triệu cổ phiếu cho hệ số 0,59 — dưới nền, giá trị giao dịch 60,3 tỷ đồng, đóng góp chỉ số −0,030 điểm, lệch mốc neo 31/12/2025 +5,13%, khối ngoại mua ròng 7,3 tỷ đồng. Khối lượng bình quân ba mươi phiên 3,32 triệu cổ phiếu, giá trị bình quân 108,9 tỷ đồng/phiên. PTKT: MACD giữ nguyên, điểm 0,0 (trung tính). Nhà máy đã qua đợt bảo dưỡng định kỳ rút ngắn còn khoảng 12 ngày trong tháng 9 so mức trung bình 16 ngày các năm trước (BSC 15/09).
  • Trigger kích hoạt (bản dự phóng chỉ số 05/10 §2.A — hai trigger, xếp hạng 5 trong top 5): MG (báo cáo môi giới hạ nấc: HSC 05/10 Nắm giữ từ Mua vào, mục tiêu 49.600 → 36.400) · NG (khối ngoại mua ròng 7,3 tỷ đồng). Các nhóm SK · KL · BD · NEO · NB · TT không kích hoạt: hai bản tin riêng mã trong cửa sổ (29–30/09) là nội dung tài trợ học bổng và bảo dưỡng nhà máy, không mang hàm ý định giá; không có giao dịch nội bộ; khối lượng dưới nền.

VI. Dự phóng 4 quý tới

<!-- forecast-table:start -->
Chỉ tiêuQ3F/2026Q4F/2026Q1F/2027Q2F/2027
Doanh thu4.5505.9005.5206.400
LN gộp9331.2981.1601.410
LN thuần HĐKD365520525670
LNTT366525526672
LN cổ đông cty mẹ330470470600
<!-- forecast-table:end -->

Căn cứ phân bổ. Báo cáo này dự phóng cả năm 2026 doanh thu 22.442 tỷ và lãi ròng cổ đông công ty mẹ 2.653 tỷ (+35,4% so 1.960 tỷ của 2025); trừ sáu tháng đã công bố (11.992 và 1.853 tỷ), phần dư chia theo ba căn cứ chứ không chia đều. Thứ nhất là mùa vụ hai năm gần nhất: quý 3 là quý yếu nhất của cả ba năm và năm nay còn mất khoảng mười hai ngày bảo dưỡng, nên quý 3 chỉ nhận 43,5% doanh thu nửa cuối, còn quý 4 dựa vào mùa Đông Xuân. Thứ hai là đồng thuận của hai bên theo sát nhất cho quý 3 — HSC 360 tỷ, VCI 270 tỷ — và mức 330 tỷ của bảng này nằm giữa, nghiêng về HSC vì số sản lượng tháng 7–8 của AGR mạnh hơn giả định của VCI. Thứ ba là biên gộp: đặt 20,5% quý 3 và 22,0% quý 4 thay vì 31,3% của quý 2, do giá urê Trung Đông quý 3 giảm 40% so quý trước trong khi giá dầu nhiên liệu tham chiếu vẫn tăng 37% so cùng kỳ.

Những chỗ phải chỉ ra thay vì che. Bảng này hạ dự phóng quý 3 từ 505 về 330 tỷ và cả năm 2026 từ 2.913 về 2.653 tỷ so bản trước — đây là sửa theo dữ kiện mới, không phải tinh chỉnh. Năm 2027 dựng trên nền biên gộp khoảng 21–22% và lợi nhuận cả năm giảm khoảng 24% so 2026, nằm giữa phổ của bên ngoài (HSC giảm 19,3%, MAS giảm 38%); giả định rủi ro nhất của phần này là Brent lùi về vùng 74 đô la Mỹ/thùng như dự báo mới của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ mà HSC dùng — nếu Brent neo trên 95 thì mục này còn phải hạ tiếp. Phần chưa cộng vào bảng (option value): doanh thu khí công nghiệp và nhóm sản phẩm công nghệ sinh học – sau thu hoạch mà doanh nghiệp đặt mục tiêu biên lợi nhuận trước thuế 25–30%, cùng dự án nâng công suất nhà máy đạm lên 125% và bến cảng Nhơn Trạch — tất cả không nằm trong bảng vì chưa có mốc vận hành công bố. Khí Nam Du – U Minh chỉ ảnh hưởng từ quý 4/2028, ngoài cửa sổ bốn quý này.

VII. Nguồn

  • Báo cáo môi giới đã đọc toàn văn (9 bản trong cửa sổ 60 ngày). HSC 05/10/2026 "Nguồn cung khí được đảm bảo nhưng chi phí dự kiến tăng" — Nắm giữ (từ Mua vào), mục tiêu 36.400 đồng (từ 49.600, giảm 26,6% theo phương pháp DCF, WACC 10,7% từ 14%, beta 0,8 từ 1,2, mốc định giá cuối 2027); giữ 2026F doanh thu 23.045 tỷ / lợi nhuận thuần 2.701 tỷ, hạ 2027F về 25.013 / 2.180 và 2028F về 25.712 / 1.734; quý 3/2026F doanh thu 4.820 tỷ / lợi nhuận thuần 360 tỷ với biên gộp 19,9%, quý 4/2026F 6.127 tỷ / 489 tỷ; giá khí 2027F nâng lên 9,70 đô la Mỹ/mmBTU (+42,6%). HSC 25/09/2026 "ĐHCĐ bất thường: Đảm bảo nguồn cung khí; lợi nhuận duy trì tích cực" — Mua vào, 49.600 đồng (đã bị bản 05/10 thay thế). AGR 25/09/2026 — Tăng tỷ trọng, 40.000 đồng; sản lượng tám tháng và luận điểm đa dạng hoá sản phẩm; hỗ trợ 32.500 / kháng cự 36.000 đồng. VCI 23/09/2026 — MUA, 35.800 đồng; quý 3/2026F lãi ròng 270 tỷ, urê Trung Đông quý 3 bình quân 413 đô la Mỹ/tấn, ước giá khí Nam Du – U Minh 2028–2030 cao hơn nguồn hiện hữu 35%. HSC 17/09/2026 "Tài liệu ĐHCĐ bất thường: Nguồn khí mới với cơ chế giá cao hơn" — 49.600 đồng. BSI 15/09/2026 — mục tiêu 42.900 đồng, 2026F doanh thu 18.918 tỷ / LNTT 3.223 tỷ. BSC 15/09/2026 "Gặp gỡ doanh nghiệp 2026" — không nêu nấc; bảo dưỡng rút còn 12 ngày, giá phân bón Trung Đông tạo đáy và hồi về gần 500 đô la Mỹ/tấn, chỉ tiêu doanh thu 19.000 tỷ do Tập đoàn giao, Nhà nước duy trì sở hữu tối thiểu 65%. VCI 04/09/2026 — MUA, 35.800 đồng. MAS 07/08/2026 — Tăng tỷ trọng, 35.100 đồng. PSI 07/08/2026 — MUA, 45.600 đồng.
  • Tin tức (cửa sổ 28/09–05/10): 30/09 — bản tin về chiến dịch bảo dưỡng nhà máy; 29/09 — tài trợ 500 triệu đồng chương trình học bổng. Cả hai sắc thái tích cực nhưng không có hàm ý định giá. Không có bản tin riêng mã ngày 05/10.
  • Bản tin thị trường 05/10/2026: Brent quanh 102–103 đô la Mỹ/thùng; Houthi tuyên bố tấn công cơ sở Aramco tại Riyadh và Khurais; Iran nêu bảy điều kiện để mở lại eo biển Hormuz; dòng dầu qua Hormuz hồi về khoảng 9,7 triệu thùng/ngày và nhóm G7 thống nhất giải phóng 100 triệu thùng dự trữ. GAS ký hợp đồng sửa đổi mua bán khí với Gazprom International cho mỏ Hải Thạch – Mộc Tinh, 11,27 tỷ m³ giai đoạn 2026–2039. CPI tháng 9 +5,08% so cùng kỳ, bình quân chín tháng 4,52%. Danh mục theo dõi của bản tin có DCM.
  • Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (đơn quý, 26 quý, tăng trưởng lấy từ cột chuyên dụng), bảng cân đối (tồn kho, tổng tài sản, vốn chủ), chỉ số định giá P/E · P/B · ROE · ROA · D/E · tiền ròng quý 2/2026, bảng giá – khối lượng ba mươi phiên tới 05/10; lịch sử khuyến nghị nội bộ (mức "theo dõi" ngày 30/09 — giá khí chín tháng tăng khoảng 27% trong khi giá phân bón tăng khoảng 20% và sản lượng nội địa giảm; mức "theo dõi" ngày 16/09 — tiêu thụ tháng 8 urê 69,5 nghìn tấn +84%, NPK 30 nghìn tấn +81%, kèm lịch bảo dưỡng 20/09–01/10).
  • Bản dự phóng chỉ số 05/10/2026: §2.A xếp DCM hạng 5 trong top 5 — Δ↓ TĂNG TỶ TRỌNG → GIỮ (MG · NG), mục tiêu 35.500 → 33.000; §V.B cụm Khu công nghiệp, Cao su và Hoá chất giữ trung tính với phân hoá hai chiều. Đường chỉ số cuối quý: 1.795 (31/12/2026, cam kết) → 1.844 (31/03/2027) → khoảng 1.880 (30/06/2027) → khoảng 1.905 (30/09/2027).
  • Báo cáo trước: 20/08/2026 — TĂNG TỶ TRỌNG, mục tiêu 35.500 đồng (mốc đã phát hành gần nhất).
Báo cáo do AlgolabX tổng hợp từ dữ liệu công khai. Không phải lời khuyên đầu tư.Tải bản gốc (.md)