BID — duy trì GIỮ, mục tiêu 31/12/2026 giữ 34.000: ngân hàng mở chương trình cho vay từ 6%/năm trong khi vốn cấp 2 vừa huy động ở lãi suất bình quân 7,57%/năm kỳ hạn 8,77 năm, và hai trong ba bên phủ mã mới đọc được đều HẠ dự phóng lợi nhuận 2026
BID — giữ nấc, giữ bội số, để sổ sách tự lớn
I. Khuyến nghị
Khuyến nghị: GIỮ — không đổi nấc so bản 11/10/2026, và mốc 31/12/2026 giữ nguyên 34.000. Giá phiên tham chiếu gần như đã chạm đúng mốc ấy, nên câu hỏi duy nhất của bản này là: có dữ kiện nào mới đủ để nâng bội số không? Ba dữ kiện mới nói không, và cả ba đều đến từ chính các bên đang khuyến nghị mua. Dữ kiện mạnh nhất là một con số chưa từng xuất hiện trong các bản trước: nửa đầu 2026 ngân hàng phát hành 9.041 tỷ đồng trái phiếu cấp 2, kỳ hạn bình quân 8,77 năm, lãi suất bình quân 7,57%/năm (VPBS 07/09) — tức khoá giá vốn dài hạn ở 7,57% trước khi mở chương trình cho vay từ 6%/năm công bố ngày 17/10. Hai dữ kiện còn lại chặn đúng vế định giá: BID đang giao dịch ở P/B cao thứ hai nhóm ngân hàng niêm yết, chỉ sau VCB, và nằm sát đường xu hướng tương quan suất sinh lời vốn chủ – P/B của toàn ngành, tức thị trường đã định giá đúng mức sinh lời hiện tại (VDS 21/09); còn các đợt phát hành gần đây không tạo thặng dư vốn vì giá phát hành tương đương thị giá, nên kế hoạch tăng vốn 2026–2027 "có thể không tạo nhiều hỗ trợ cho giá cổ phiếu" (MAS 30/09). Đường mục tiêu vì vậy được dựng bằng đúng một giả định: giữ bội số quanh 1,25 lần sổ sách và để sổ sách tự lớn khoảng 1.000 đồng mỗi quý — không có một đồng nào của mốc nào dưới đây đến từ định giá lại.
| Mốc | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 | 30/09/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Giá mục tiêu (đồng) | 34.000 | 35.200 | 36.500 | 37.300 |
| So giá phiên tham chiếu | +0,1% | +3,7% | +7,5% | +9,9% |
| Khung chỉ số cùng mốc | +2,1% | +4,6% | +6,6% | +11,0% |
Giá đóng cửa 33,950 đồng ngày 2026-10-16; biên độ 52 tuần 32,152 – 52,368 đồng (cao hơn đáy +5.6%, thấp hơn đỉnh -35.2%); khối lượng bình quân 30 phiên ~3 triệu cổ phiếu.
II. Luận điểm chính
- Cái đã thay đổi so bản 11/10: chi phí vốn dài hạn đã có giá cụ thể, và nó cao hơn giá đầu ra vừa cam kết. Bản trước lập luận bằng cơ chế ("hạ giá đầu ra khi chi phí vốn đầu vào chưa xuống"); bản này có số. Nửa đầu 2026 ngân hàng phát hành 9.041 tỷ trái phiếu cấp 2 ở 7,57%/năm, kỳ hạn bình quân 8,77 năm (VPBS 07/09) — nguồn vốn này không định giá lại xuống được khi mặt bằng hạ. Cùng kỳ, lãi suất huy động tiền gửi đi từ ~4,0% quý 1 lên ~4,6% quý 2 và chi phí vốn hợp nhất lên 4,03% (VPBS). Ngày 17/10 ngân hàng mở chương trình cho vay từ 6%/năm, và cùng cửa sổ có bản tin ghi lãi suất cho vay bình quân tại BID tăng tám kỳ liên tiếp theo chín kỳ công bố. Thêm lớp cung nợ mới: 8.000 tỷ trái phiếu riêng lẻ quý 4, ngay sau kế hoạch chào bán 20.000 tỷ ra công chúng — 28.000 tỷ vốn nợ mới trong một quý trong khi cam kết hạ giá đầu ra.
- Biên lãi thuần vẫn là vế thuận, nhưng phần nhường lại đã được chính các bên phủ mã định lượng và cả hai đều hạ dự phóng. Quý 2/2026 biên lãi thuần 2,12% (+22 điểm cơ bản so quý trước) nhờ lợi suất tài sản lên 5,92% (+72 điểm cơ bản) nhanh hơn chi phí vốn (+54 điểm cơ bản). Dư địa còn thật: danh mục cho vay mua bất động sản ~345.000 tỷ, mới ~36% áp lãi suất thả nổi, riêng hơn 60.000 tỷ chuyển sang thả nổi trong 12 tháng tới với mức cộng 200–300 điểm cơ bản (VDS 21/09). Nhưng đối trọng cùng cỡ: gói 50.000 tỷ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng bán lẻ, lãi suất thấp hơn ~1% mặt bằng, duy trì đến cuối 2028 (VDS). Kết quả: VDS hạ biên lãi thuần 2026 từ 2,30% về 2,16% và hạ lợi nhuận trước thuế 7% về 40.777 tỷ; MAS hạ biên lãi thuần từ 2,48% về 2,34% và hạ lợi nhuận trước thuế 3,0% về 40.030 tỷ. Cả hai vẫn khuyến nghị mua — nhưng hướng điều chỉnh của họ là xuống.
- Bộ đệm dự phòng vẫn chưa được xây lại, và lần này cả phổ phân tích đã thừa nhận điều đó bằng số của chính họ. Bao phủ nợ xấu cuối quý 2 là 75,9%, thấp nhất kể từ 2019 (VPBS), rơi từ 99,9% cuối 2025 và 86,9% quý 1; nợ xấu 1,83% với nợ xấu hình thành ròng 11.248 tỷ quý 2, gần bằng mức 11.060 tỷ quý 1 (VDS). Dự phóng bao phủ cuối 2026 đã bị hạ ở cả hai bản mới: MAS từ 92,9% về 82,2%; VDS từ 100% về 86%, kèm một câu tự ghi đúng vấn đề — "kiểm soát chi phí dự phòng hỗ trợ cho lợi nhuận thay vì cải thiện chất lượng tài sản". Đó là lý do dự phóng §VI của báo cáo này đặt chi phí dự phòng 2026 ở 26.618 tỷ, trên VDS và VPBS (25.008) nhưng dưới MAS (28.108) — bản này không còn là bên thận trọng nhất phổ như kỳ trước.
- Chất xúc tác phát hành riêng lẻ bị đẩy xa thêm một bậc, và lần này bởi chính bên lạc quan nhất. Cấu phần tăng vốn ~7.800 tỷ đồng vốn điều lệ (~10,7% cổ phần lưu hành) mới ở giai đoạn đấu thầu quốc tế chọn tư vấn tài chính; ràng buộc tối thiểu 6 tháng giữa hai đợt riêng lẻ khiến VDS kết luận "khó có tiến triển cụ thể trước 2027" và chưa đưa vào dự phóng — trùng với giả định giữa 2027 của HSC (29/09). MAS bổ sung vế giá: hai đợt gần nhất phát hành ở mức tương đương thị giá nên không tạo thặng dư vốn, do đó kế hoạch 2026–2027 "có thể không tạo nhiều hỗ trợ cho giá cổ phiếu". Một chất xúc tác mà cả ba bên mua đều đặt ngoài 12 tháng và một bên nói thẳng là không đỡ giá thì không được tính vào bội số hôm nay.
- Bối cảnh chu kỳ đã bớt nghịch nhưng vẫn là bằng chứng yếu. Theo mô hình chu kỳ kinh tế (phiên 16/10), ngành Ngân hàng được nâng nhãn lên Trung lập, hạng 8/19 (bản 09/10: Thận trọng, 14/19), pha vĩ mô Tăng trưởng nóng đang hướng tới Phục hồi với độ phù hợp −0,09%/tháng, đã co về 0; nền thống kê nhóm tài chính là −0,1%/tháng qua 34 tháng, tỷ lệ thắng 47% — gần như một đồng xu, nên đây chỉ là lý do không đi ngược, không phải cơ sở cho mục tiêu hay dự phóng.
III. So sánh khuyến nghị
| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| Báo cáo này | 18/10/2026 | GIỮ (giữ nấc 11/10) | 34.000 đ (31/12/2026) | ~1,25x sổ sách cuối 2026; không giả định định giá lại |
| VDS | 21/09/2026 | MUA | 45.500 đ (hạ từ 49.700) | 60% P/B (47.500) + 40% thu nhập thặng dư (41.900); P/B mục tiêu 1,60x/1,40x sổ sách 2026F/27F |
| VND | 25/09/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 45.100 đ (hạ từ 47.200) | P/B mục tiêu hạ 2,0x → 1,6x sổ sách bình quân 2026–27 |
| VPBS | 07/09/2026 | (cập nhật quý 2 — không nêu nhãn) | 44.000 đ | Tiềm năng tăng giá 21,0% trên thị giá ngày phát hành; tự ghi "sẽ cập nhật lại dự phóng sau khi đánh giá thêm" |
| HSC | 29/09/2026 | MUA (nâng từ Tăng tỷ trọng) | 43.500 đ | 1,66x sổ sách dự phóng 2026; mô hình thu nhập thặng dư của chính họ cho 41.270 |
| MAS | 30/09/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 42.350 đ (hạ từ 42.750) | 1,5x sổ sách dự phóng 2026 (28.100 đ), so 1,33x hiện hành và 2,0x bình quân lịch sử |
| SSI | 24/08/2026 | GIỮ | 42.000 đ | Trung lập; bao phủ nợ xấu dự phóng 91,6% cuối 2026 |
Đọc phổ. Sáu mục tiêu trải 42.000 – 45.500, trung vị 43.750, và 34.000 của báo cáo này vẫn nằm dưới toàn bộ dải — chênh lệch không nằm ở dự phóng lợi nhuận (bản này đặt lợi nhuận trước thuế 2026 ở 38.745 tỷ, thấp hơn MAS 40.030 và VDS 40.777 đúng 3,2–5,0%) mà nằm ở bội số mục tiêu: cả sáu bên đều dựng mục tiêu trên một P/B cao hơn mức hiện hành (MAS: 1,5x so 1,33x; VDS: 1,60x; VND: 1,6x), tức toàn phổ đang trả tiền cho một lần định giá lại chưa xảy ra. Hai chi tiết tự các bên ấy ghi lại bác đúng phần đó: VDS đo BID ở P/B cao thứ hai nhóm niêm yết và nằm sát đường xu hướng suất sinh lời vốn chủ – P/B của ngành; MAS ghi các đợt phát hành gần đây không tạo thặng dư vốn. Đáng ghi thêm: bốn trong sáu mục tiêu là mục tiêu vừa bị hạ (VDS, VND, MAS, và HSC nâng nấc nhưng mô hình thặng dư ra thấp hơn mục tiêu công bố) — phổ đang hẹp lại từ phía trên.
IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều
- Quý 3/2026 (dự kiến công bố cuối tháng 10) là phép kiểm quyết định, và hai ngưỡng của bản 06/08 vẫn giữ nguyên từng chữ. Nâng lại TĂNG TỶ TRỌNG và đưa mốc 31/12 về vùng 38.000 nếu bao phủ nợ xấu quý 3 từ 90% kèm nợ xấu dưới 1,70%. Hạ về GIẢM TỶ TRỌNG nếu nợ xấu quý 3 vượt 2,00%, hoặc bao phủ rơi dưới 70%, hoặc chi phí dự phòng quý 3 vượt 7.500 tỷ trong khi lợi nhuận trước thuế dưới 8.500 tỷ. Dự phóng §VI đặt quý 3 ở dự phòng 7.000 tỷ và lợi nhuận trước thuế 9.250 tỷ — kịch bản cơ sở không làm nổ điều kiện hạ, nên nếu nó nổ thì bản này vẫn còn lạc quan.
- Rủi ro ngược chiều — khung không-định-giá-lại bị thị trường bác. Sáu bên phủ mã đang ở 42.000–45.500. Nếu giá đóng cửa vượt 37.000 (tương đương ~1,36 lần sổ sách dự phóng cuối 2026) và duy trì trên mức đó ba phiên, giả định giữ bội số bị bác và mốc 31/12 phải nâng về vùng 39.000. Đây vẫn là rủi ro lớn nhất của bản này và nó nằm ở phía sai-vì-quá-thận-trọng.
- Chi phí vốn dài hạn là chỗ dễ sai nhất của chính luận điểm chính. Nếu kỳ công bố kế tiếp cho thấy chênh lệch lãi suất huy động và cho vay giao dịch mới thoát khỏi vùng âm và chi phí vốn hợp nhất quý 3 xuống dưới 3,90% (quý 2: 4,03%), thì vế "bị ép cả hai phía" mất hiệu lực và nấc được xét nâng ngay trong kỳ đó — không cần chờ bao phủ nợ xấu.
- Lớp cung phát hành riêng lẻ chuyển từ chất xúc tác sang rủi ro nếu có chiết khấu. Quy mô ~7.800 tỷ vốn điều lệ bằng ~10,7% cổ phần lưu hành; tiền lệ đợt quý 1/2026 là 10.063 tỷ thu về từ 31 nhà đầu tư ở giá tương đương thị giá. Nếu đợt tới được công bố với chiết khấu trên 15% so thị giá, đưa mốc 31/03/2027 về vùng 33.000.
V. Dữ liệu nền
- KQKD quý gần nhất có số — quý 2/2026 (giá trị quý đơn, dữ liệu tài chính cơ bản): thu nhập lãi thuần 17.804 tỷ (+18,8% so cùng kỳ) · tổng thu nhập hoạt động 23.638 tỷ (+7,0%) · chi phí hoạt động 7.485 tỷ (hệ số chi phí trên thu nhập 31,7%) · lợi nhuận trước dự phòng 16.153 tỷ · chi phí dự phòng 5.820 tỷ (−4,6%) · lợi nhuận trước thuế 10.333 tỷ (+19,8%) · lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 8.146 tỷ (+20,6%). Quý 1/2026: 15.734 / 20.698 / 8.572 / 6.801 (+16,4%). Quý 3/2025 (nền so sánh của quý sắp công bố): 15.173 / — / 7.594 / 5.953. Quý 4/2025: 19.185 / — / 14.155 / 11.356 — quý 4 là quý nặng nhất cả hai chiều. Sáu tháng 2026: lợi nhuận trước thuế 18.905 tỷ (+17,9%). Cả năm 2025 (tổng bốn quý): thu nhập lãi thuần 63.296 tỷ, lợi nhuận trước thuế 37.788 tỷ, lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 29.904 tỷ.
- Định giá & bảng cân đối (quý 2/2026): P/E 9,46 lần · P/B 1,54 lần · ROE 16,23% · ROA 0,94% · EPS trượt 4.147 đồng · giá trị sổ sách 25.556 đồng/cp (VDS tính 26.518 đồng tại 30/06, khác vì loại lợi ích cổ đông thiểu số) — các bội số tính trên giá tại thời điểm chốt dữ liệu, cao hơn giá phiên tham chiếu. Tổng tài sản 3.440.841 tỷ (lớn nhất hệ thống) · dư nợ cho vay ~2.501.807 tỷ (+5,4% từ đầu năm, +14,7% so cùng kỳ) · vốn chủ sở hữu 198.783 tỷ · tỷ lệ dư nợ trên huy động 83,0% · tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn 20,8%. Chất lượng tài sản 30/06: nợ xấu 1,83% (quý 1 1,76%; cuối 2025 1,47%), nợ nhóm 2 1,22% (cải thiện từ 1,34%), nợ xấu mở rộng 3,05%, bao phủ nợ xấu 75,9%. Cơ cấu sở hữu: Nhà nước 76,7% · KEB Hana 14,2%.
- Giá & khối lượng: ngày phát hành là Chủ nhật nên không có giá mới — số liệu giá hiện hành lấy theo khối dữ liệu tự động phía trên. Phiên tham chiếu 16/10: đóng 33.950, biến động +2,26% (một trong năm mã kéo chỉ số mạnh nhất phiên ấy), hệ số khối lượng 1,13, giá trị giao dịch 116,1 tỷ đồng, góp +0,192 điểm.
- Trigger kích hoạt (3 nhóm, theo bản dự phóng chỉ số 18/10): TT — 5 bản tin trong cửa sổ hai ngày, nhiều thứ hai toàn danh mục sau VIC · NG — cụm Ngân hàng, chỉ đạo hạ lãi suất cho vay, cụm giữ trạng thái trung tính không nâng không hạ · SK — phê duyệt phát hành tối đa 8.000 tỷ trái phiếu riêng lẻ quý 4/2026. NEO đo được −5,67% so mốc neo 31/12/2025 nhưng không đạt ngưỡng kích hoạt. KL · BD: KHÔNG QUÉT — không có phiên giá trong ngày phát hành. MG 0 · NB không phát sinh mới · tín hiệu kỹ thuật: không có.
VI. Dự phóng 4 quý tới
<!-- forecast-table:start -->| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập HĐ | 23.900 | 28.400 | 24.300 | 26.000 |
| Thu nhập lãi thuần | 18.700 | 21.500 | 19.200 | 20.300 |
| NIM | 2,18 | 2,22 | 2,24 | 2,26 |
| LN thuần HĐKD | 16.250 | 18.890 | 16.650 | 17.680 |
| Chi phí dự phòng | 7.000 | 8.300 | 7.300 | 7.300 |
| LNTT | 9.250 | 10.590 | 9.350 | 10.380 |
| LN cổ đông cty mẹ | 7.290 | 8.400 | 7.360 | 8.180 |
Căn cứ phân bổ. Cả năm 2026 báo cáo này dự lợi nhuận trước thuế 38.745 tỷ (+2,5% so 2025) và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ 30.637 tỷ (+2,4%); sau khi trừ sáu tháng đã công bố 18.905 tỷ, phần dư 19.840 tỷ chia hai quý cuối theo tỷ lệ 47 trên 53 — nghiêng về quý 4 theo đúng mùa vụ hai năm gần nhất, nơi thu nhập lãi thuần quý 4 tăng +11,8% (2024) và +26,4% (2025) so quý 3 vì hạn mức tín dụng được nới về cuối năm và thu hồi nợ ngoại bảng dồn vào quý 4 (kế hoạch cả năm 14.000 tỷ, sáu tháng mới đạt ~5.200 tỷ). Vế chi phí ngược lại: hệ số chi phí trên thu nhập đặt 32,0% quý 3 → 33,5% quý 4, và trích lập quý 4 nặng nhất năm. Biên lãi thuần đi 2,12% thực tế → 2,18% → 2,26% theo tiến độ định giá lại hơn 60.000 tỷ dư nợ mua nhà, trừ phần nhường lại qua gói 50.000 tỷ và chương trình cho vay từ 6%/năm.
Điểm lệch so đồng thuận và phần chưa cộng vào bảng. Đây là dự phóng của báo cáo này, và khác biệt nằm ở hai dòng. Thứ nhất thu nhập lãi thuần 2026 đặt 73.738 tỷ (+16,5%), thấp hơn VDS 75.313 · VPBS 75.214 · MAS 76.826 — vì chương trình cho vay từ 6%/năm và gói 50.000 tỷ ăn vào đúng quý 4, trong khi vốn cấp 2 đã khoá ở 7,57% không giảm theo. Thứ hai chi phí dự phòng 2026 đặt 26.618 tỷ, trên VDS và VPBS (25.008) nhưng dưới MAS (28.108): bao phủ 75,9% với nợ xấu hình thành ròng trên 11.000 tỷ hai quý liền không thể vừa xây lại bộ đệm vừa giữ ngân sách trích lập cũ. Hai vế ấy cho lợi nhuận trước thuế thấp hơn cả MAS (40.030) và VDS (40.777) 3,2–5,0% — khoảng cách đã hẹp lại so bản 11/10 vì chính hai bên này vừa hạ dự phóng. Mức tin cậy cần đọc đúng: tổng thu nhập hoạt động, biên lãi thuần, lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh và chi phí dự phòng theo quý là số ước tính của báo cáo này, dựng từ hệ số chi phí trên thu nhập và cơ cấu thu nhập ngoài lãi bốn quý gần nhất; chỉ thu nhập lãi thuần, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận cổ đông công ty mẹ có nền lịch sử đơn quý đối chiếu trực tiếp. Phần chưa cộng vào bảng (option value): đợt tăng vốn ~7.800 tỷ (~10,7% cổ phần) — cả ba bên mua đều đặt ngoài 2026 và chưa đưa vào dự phóng, nên bản này cũng không; nếu nó được chốt trong quý 1/2027 ở giá không chiết khấu thì sổ sách cuối 2027 cao hơn giả định ở đây và đó là nguồn vượt dự phóng rõ nhất.
VII. Nguồn
- Báo cáo phân tích đọc toàn văn kỳ này (3 báo cáo mới): MAS 30/09/2026 "NH TMCP ĐT&PT Việt Nam — Tháo gỡ nút thắt" — Tăng Tỷ Trọng, 42.350 (hạ từ 42.750) · VDS 21/09/2026 "Định giá chiết khấu về đáy nhiều năm, trông chờ chất lượng tài sản cải thiện" — MUA, 45.500 (hạ từ 49.700) · VPBS 07/09/2026 "NIM phục hồi hỗ trợ lợi nhuận Q2/26 tăng tốc" — không nêu nhãn khuyến nghị, giá mục tiêu 44.000 (dòng dữ liệu thiếu giá mục tiêu nên đã được trích và bổ sung từ toàn văn trong kỳ này).
- Báo cáo đã đọc toàn văn ở kỳ trước, dùng lại trong §III: HSC 29/09/2026 (MUA, 43.500) · VND 25/09/2026 (Khả quan, 45.100) · SSI 24/08/2026 (Trung lập, 42.000). Không đọc lại trong kỳ này. Các bản ngoài cửa sổ 60 ngày (NHSV 14/08, HSC 04/08 · 22/06 · 04/05, VCI 28/05 · 16/04, UPS 15/05, VND 06/05) không đưa vào bảng so sánh.
- Tin tức (17–18/10/2026 — 5 bản tin, không có phiên giao dịch nào trong cửa sổ): chương trình cho vay từ 6%/năm thực hiện chỉ đạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (17/10, sắc thái tích cực) · lãi suất cho vay bình quân tăng 8 kỳ liên tiếp theo 9 kỳ công bố (17/10, trung tính) · phê duyệt phát hành tối đa 8.000 tỷ trái phiếu riêng lẻ quý 4/2026 (17/10, trung tính) · khung lãi suất tiết kiệm cá nhân 0,1–6,8%/năm (17/10, trung tính) · vinh danh Thương hiệu quốc gia lần thứ 9 (17/10, tích cực).
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (giá trị quý đơn) tới quý 2/2026 — quý 3/2026 chưa công bố · bảng cân đối và chỉ số định giá quý 2/2026 · bảng giá và khối lượng tới phiên 16/10/2026 · bảng khuyến nghị nội bộ (gần nhất 07/08/2026, nhãn nắm giữ).
- Bản dự phóng chỉ số 18/10/2026: §2.A (BID dòng #2, ba dấu hiệu TT · NG · SK, Δ-KN "=", khuyến nghị dự kiến GIỮ mục tiêu 34.000) và §V.B (cụm Ngân hàng trung tính, bốn lớp cung vốn mới trong một cửa sổ); khung chỉ số 1.705,91 (phiên tham chiếu 16/10) → 1.742 cuối 2026 → 1.785 cuối quý 1/2027 → 1.818 cuối quý 2/2027 → 1.893 cuối quý 3/2027.
- Mô hình chu kỳ kinh tế — triển vọng ngành phiên 16/10/2026: ngành Ngân hàng (ICB 8300) nhãn Trung lập, hạng 8/19, pha Tăng trưởng nóng hướng tới Phục hồi.
- Báo cáo trước: 11/10/2026 — GIỮ, mục tiêu 34.000; các điều kiện đảo chiều của bản 06/08 được giữ nguyên ở §IV kỳ này.





