CVNM2606 — Chứng quyền VNM.02.PHS.C.EU.Cash.11M

CW · HSX
Chứng quyền VNM.02.PHS.C.EU.Cash.11M
870
—
KLGD 0 · GTGD 0
Giá thực hiện63,962
Tỷ lệ chuyển đổi6.7839:1
TCPHPHS
Đáo hạn08/04/27(còn 176d)
GD cuối06/04/27
KL niêm yết4,000,000
··HSX
O810H810L810C810+0 (+0.00%)
KL —