CSHB2606 — Chứng quyền SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
CW · HSXChứng quyền SHB.01.PHS.C.EU.Cash.10M
310
—
KLGD 0 · GTGD 0
CK cơ sởSHB10,450 (+0.5%)
Giá thực hiện17,000
Tỷ lệ chuyển đổi2.0:1
TCPHPHS
Đáo hạn08/03/27(còn 145d)
GD cuối04/03/27
KL niêm yết4,000,000
··HSX
O240H240L240C240+0 (+0.00%)
KL —





