CFPT2613 — Chứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
CW · HSXChứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
30
-40.00%
KLGD 457,800 · GTGD 10
CK cơ sởFPT56,300 (-1.4%)
Giá thực hiện70,862
Tỷ lệ chuyển đổi8.9699:1
TCPHSSV
Đáo hạn09/11/26(còn 26d)
GD cuối05/11/26
KL niêm yết3,000,000
··HSX
O70H70L50C50-10 (-16.67%)
KL 32.0K





