VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Thanh Hóa

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
690.47
31/08/2026
Thay đổi
-87.90
-11.29% vs trước
Cao nhất
778.36
trong khung hiển thị
Thấp nhất
322.04
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026690.47
31/07/2026778.36
30/06/2026697.31
31/05/2026644.7
30/04/2026639.14
31/03/2026580.87
28/02/2026414.85
31/01/2026601.62
31/12/2025676.58
30/11/2025559.99
31/10/2025649.22
30/09/2025570.53
31/08/2025630.19
31/07/2025612.67
30/06/2025647.04
31/05/2025608.82
30/04/2025648.92
28/02/2025442.98
31/01/2025506.7
31/12/2024560.8
30/11/2024545.71
31/10/2024587.37
30/09/2024404.24
31/07/2024547.98
30/06/2024533.46
31/05/2024528.8
30/04/2024524.04
31/03/2024428.21
29/02/2024322.04