VN

Quảng Trị

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
56.26
31/08/2026
Thay đổi
-6.53
-10.39% vs trước
Cao nhất
90.32
trong khung hiển thị
Thấp nhất
20.74
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202656.26
31/07/202662.78
30/06/202652.85
31/05/202643.98
30/04/202644
31/03/202640.82
28/02/202635.77
31/01/202656.13
31/12/202590.32
30/11/202572.13
31/10/202567.22
30/09/202560.73
31/08/202565.9
31/07/202560.8
30/06/202536.26
31/05/202525.05
30/04/202535.85
28/02/202536.35
31/01/202537.39
31/12/202449.95
30/11/202447.22
31/10/202451.82
30/09/202433.32
31/07/202434.49
30/06/202428.77
31/05/202425.17
30/04/202427.94
31/03/202430.11
29/02/202420.74