VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Cà Mau

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
182.76
31/08/2026
Thay đổi
+4.24
+2.38% vs trước
Cao nhất
211.43
trong khung hiển thị
Thấp nhất
52.21
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026182.76
31/07/2026178.52
30/06/2026211.43
31/05/2026167.16
30/04/2026195.44
31/03/2026174.87
28/02/202696.26
31/01/2026133.58
31/12/2025132.45
30/11/2025138.5
31/10/2025172.63
30/09/2025173.68
31/08/2025151.58
31/07/2025164.26
30/06/202595.03
31/05/2025100.23
30/04/202588.04
28/02/202571.21
31/01/202572.1
31/12/202482.4
30/11/202480.62
31/10/202494.82
30/09/202478.97
31/07/202498.16
30/06/202482.25
31/05/202479.36
30/04/202467.37
31/03/202481.66
29/02/202452.21