VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Tàu thuyền các loại

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
45.87
15/09/2026
Thay đổi
-8.45
-15.55% vs trước
Cao nhất
149.03
trong khung hiển thị
Thấp nhất
6.18
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/202645.87
15/08/202654.32
15/07/202694.26
15/06/202611.87
15/05/202692.44
15/04/202648.72
15/03/202613.14
15/02/2026125.87
15/01/2026149.03
15/12/202545.56
15/11/202523.23
15/10/2025125.76
15/09/202538.25
15/07/2025118.93
15/06/202510.99
15/05/202565.45
15/04/20257.32
15/03/202582.23
15/02/2025115.44
15/01/202543.54
15/12/202444.88
15/11/202428
15/10/202493.35
15/09/202442.04
15/07/202435.98
15/06/20246.18
15/05/202492.22
15/04/202444.17
15/03/2024133.05
15/02/202433.55
15/01/2024123.36