VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Sản phẩm từ kim loại thường khác

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
138.43
15/09/2026
Thay đổi
-214.98
-60.83% vs trước
Cao nhất
381.55
trong khung hiển thị
Thấp nhất
138.43
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/2026138.43
31/08/2026353.41
15/08/2026149.54
31/07/2026334.86
15/07/2026138.49
30/06/2026317.56
15/06/2026152.48
31/05/2026370.29
15/05/2026161.4
30/04/2026367.66
15/04/2026173.37
31/03/2026381.55
15/03/2026148.98