VN

Phụ tùng ô tô

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
488.87
15/09/2026
Thay đổi
-23.45
-4.58% vs trước
Cao nhất
544.15
trong khung hiển thị
Thấp nhất
231.34
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/2026488.87
15/08/2026512.32
15/07/2026544.15
15/06/2026540.49
15/05/2026487.55
15/04/2026530.95
15/03/2026482.56
15/02/2026479.55
15/01/2026467.42
15/12/2025489.28
15/11/2025462.34
15/10/2025457.01
15/09/2025435.15
15/07/2025468.16
15/06/2025440.68
15/05/2025397.76
15/04/2025412.12
15/03/2025436.9
15/02/2025370.81
15/01/2025412.92
15/12/2024401.6
15/11/2024449.54
15/10/2024402.15
15/09/2024304.19
15/07/2024414.58
15/06/2024389.24
15/05/2024363.45
15/04/2024385.67
15/03/2024410.38
15/02/2024231.34
15/01/2024378.37