VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Kim loại thường khác và sản phẩm

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
362.25
28/02/2026
Thay đổi
+126.45
+53.63% vs trước
Cao nhất
499.18
trong khung hiển thị
Thấp nhất
92.29
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
28/02/2026362.25
15/02/2026235.8
31/01/2026499.18
15/01/2026201.53
31/12/2025465.15
15/12/2025196.52
30/11/2025391.92
15/11/2025182.63
31/10/2025374.51
15/10/2025151.97
30/09/2025375.55
15/09/2025157.83
31/08/2025385.42
31/07/2025412.89
15/07/2025177.87
30/06/2025389.84
15/06/2025162.95
31/05/2025415.14
15/05/2025166.87
30/04/2025421.32
15/04/2025189.62
31/03/2025406.49
15/03/2025187.83
28/02/2025333.55
15/02/2025137.22
31/01/2025350.98
15/01/2025178.08
31/12/2024379.14
15/12/2024154.98
30/11/2024344.82
15/11/2024166.18
31/10/2024330.8
15/10/2024140.92
30/09/2024310.76
15/09/2024129.73
31/07/2024377.95
15/07/2024185.06
30/06/2024331.65
15/06/2024153.14
31/05/2024392.47
15/05/2024177.38
30/04/2024358.56
15/04/2024171.49
31/03/2024374.5
15/03/2024177.9
29/02/2024251.37
15/02/202492.29
15/01/2024154.87