VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Kim loại thường khác

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
66.34
15/09/2026
Thay đổi
-62.84
-48.65% vs trước
Cao nhất
200.35
trong khung hiển thị
Thấp nhất
45.86
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/202666.34
31/08/2026129.18
15/08/202661.35
31/07/2026140.79
15/07/202664.93
30/06/2026200.35
15/06/2026100.11
31/05/2026150.41
15/05/202650.26
30/04/2026128.53
15/04/202654.5
31/03/2026120.9
15/03/202645.86