VN
Dầu mỡ động thực vật
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
41.16
15/09/2026
Thay đổi
-84.97
-67.37% vs trước
Cao nhất
131.83
trong khung hiển thị
Thấp nhất
41.16
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 15/09/2026 | 41.16 |
| 31/08/2026 | 126.14 |
| 15/08/2026 | 47.71 |
| 31/07/2026 | 131.83 |
| 15/07/2026 | 67.49 |
| 30/06/2026 | 94.06 |
| 15/06/2026 | 52.44 |
| 31/05/2026 | 103.52 |
| 15/05/2026 | 65.29 |
| 30/04/2026 | 107.15 |
| 15/04/2026 | 63.9 |
| 31/03/2026 | 117.72 |
| 15/03/2026 | 53.68 |





