VN
Chế phẩm thực phẩm khác
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
22.05
15/09/2026
Thay đổi
-32.16
-59.33% vs trước
Cao nhất
64.65
trong khung hiển thị
Thấp nhất
22.05
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 15/09/2026 | 22.05 |
| 31/08/2026 | 54.21 |
| 15/08/2026 | 23.83 |
| 31/07/2026 | 57.83 |
| 15/07/2026 | 26.99 |
| 30/06/2026 | 60.15 |
| 15/06/2026 | 27 |
| 31/05/2026 | 60.73 |
| 15/05/2026 | 29.02 |
| 30/04/2026 | 61.04 |
| 15/04/2026 | 27.86 |
| 31/03/2026 | 64.65 |
| 15/03/2026 | 29.37 |





