VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Xuất Khẩu Nước/Vùng Lãnh Thổ - Mặt Hàng Chủ Yếu Acmenia

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
104.36
31/08/2026
Thay đổi
-14.07
-11.88% vs trước
Cao nhất
118.43
trong khung hiển thị
Thấp nhất
9.51
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026104.36
31/07/2026118.43
30/06/202681
31/05/202668.35
30/04/202650.13
31/03/202668.75
28/02/202670.93
31/01/202684.37
31/12/202527.99
30/11/202553.1
31/10/202568.73
30/09/202559.12
31/08/202567.16
31/07/202555.24
30/06/202522.32
31/05/202542.91
30/04/202530.19
28/02/202552.43
31/01/202545.69
31/12/20249.51
30/11/202458.15
31/10/202459.65
30/09/202435.07
31/07/202447.17
30/06/202425.42
31/05/202433.37
31/03/202436.83
29/02/202435.5