VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Trung Quốc

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
8,586
31/08/2026
Thay đổi
+921.02
+12.02% vs trước
Cao nhất
8,586
trong khung hiển thị
Thấp nhất
3,421
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20268,586
31/07/20267,665
30/06/20267,814
31/05/20267,091
30/04/20266,147
31/03/20265,819
28/02/20264,705
31/01/20266,322
31/12/20257,197
30/11/20256,190
31/10/20257,256
30/09/20257,619
31/08/20257,001
31/07/20255,728
30/06/20255,584
31/05/20255,284
30/04/20254,944
28/02/20254,237
31/01/20253,648
31/12/20246,169
30/11/20245,021
31/10/20245,434
30/09/20246,097
31/08/20245,731
31/07/20244,728
30/06/20245,145
31/05/20244,899
31/03/20245,153
29/02/20243,421