VN

Tanzania

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
19.91
31/08/2026
Thay đổi
+3.98
+24.99% vs trước
Cao nhất
19.91
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.32
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202619.91
31/07/202615.93
30/06/202611.87
31/05/20267.78
30/04/20266.45
31/03/202612.45
28/02/20264.97
31/01/20265.4
31/12/20255.78
30/11/20254.75
31/10/20259.74
30/09/20259.32
31/08/20256.4
31/07/20253.02
30/06/20255.79
31/05/202511.13
30/04/20254.46
28/02/20258.03
31/01/20254.64
31/12/20248.64
30/11/20243.32
31/10/20245
30/09/20245.17
31/07/20243.6
30/06/20242.32
31/05/20243.4
31/03/202413.41
29/02/20248.75