VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Síp

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
6.9
31/08/2026
Thay đổi
-0.17
-2.47% vs trước
Cao nhất
7.08
trong khung hiển thị
Thấp nhất
3.44
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20266.9
31/07/20267.08
30/06/20266.17
31/05/20265.16
30/04/20264.5
31/03/20264.47
28/02/20263.59
31/01/20265.07
31/12/20256.55
30/11/20254.74
31/10/20255.58
30/09/20254.23
31/08/20254.95
31/07/20255.04
30/06/20254.73
31/05/20254.93
30/04/20255.62
28/02/20254.23
31/01/20254.12
31/12/20245.88
30/11/20244.7
31/10/20244.77
30/09/20244.44
31/07/20244.64
30/06/20243.83
31/05/20245.84
31/03/20245.22
29/02/20243.44