VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Rumani

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
31.26
31/08/2026
Thay đổi
-3.05
-8.90% vs trước
Cao nhất
41.64
trong khung hiển thị
Thấp nhất
24.07
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202631.26
31/07/202634.31
30/06/202627.61
31/05/202627.65
30/04/202632.47
31/03/202631.25
28/02/202624.07
31/01/202626.9
31/12/202529.38
30/11/202526.96
31/10/202531.64
30/09/202530.65
31/08/202529.04
31/07/202540.15
30/06/202537.42
31/05/202527.18
30/04/202533.78
28/02/202541.64
31/01/202526.76
31/12/202431.04
30/11/202435.07
31/10/202432.34
30/09/202433.29
31/07/202438.09
30/06/202428.13
31/05/202426.36
31/03/202432.19
29/02/202424.81