VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Phần Lan

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
12.08
31/08/2026
Thay đổi
-0.70
-5.44% vs trước
Cao nhất
31.27
trong khung hiển thị
Thấp nhất
6.84
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202612.08
31/07/202612.78
30/06/202619.97
31/05/202631.27
30/04/20269.86
31/03/202613.11
28/02/20267.58
31/01/202611.23
31/12/202516.61
30/11/202514.03
31/10/20259.36
30/09/202510.11
31/08/202522.19
31/07/202511.75
30/06/202519.13
31/05/202510.38
30/04/202511.35
28/02/20256.84
31/01/202516.63
31/12/202411.69
30/11/202415.29
31/10/20249.63
30/09/20248.33
31/07/202427.18
30/06/202417.56
31/05/202423.24
31/03/202415.9
29/02/202416.71