VN

Nigiêria

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
17.65
31/08/2026
Thay đổi
-2.85
-13.89% vs trước
Cao nhất
31.29
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.28
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202617.65
31/07/202620.5
30/06/202631.29
31/05/202618.07
30/04/202617.05
31/03/202624.68
28/02/202614.68
31/01/202614.09
31/12/202521.3
30/11/202518.13
31/10/202513.13
30/09/202517.99
31/08/202513.34
31/07/20259.53
30/06/202512.58
31/05/202510.82
30/04/202516.69
28/02/20259.7
31/01/202518.12
31/12/202414.52
30/11/202414.43
31/10/202411.62
30/09/202410.36
31/07/202415.87
30/06/202413.89
31/05/20245.28
31/03/202420.42
29/02/202431.15