VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Nga

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
182.56
31/08/2026
Thay đổi
-32.60
-15.15% vs trước
Cao nhất
228.01
trong khung hiển thị
Thấp nhất
131.17
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026182.56
31/07/2026215.16
30/06/2026198.3
31/05/2026193.1
30/04/2026193.54
31/03/2026182
28/02/2026149.28
31/01/2026194.24
31/12/2025202
30/11/2025149.03
31/10/2025149.15
30/09/2025174.88
31/08/2025191.66
31/07/2025215.05
30/06/2025203.57
31/05/2025202.58
30/04/2025228.01
28/02/2025167.25
31/01/2025179.45
31/12/2024217.42
30/11/2024165.85
31/10/2024174.43
30/09/2024193
31/07/2024194.55
30/06/2024188.85
31/05/2024193.63
31/03/2024176.21
29/02/2024131.17