VN

Malaixia

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
994.61
31/08/2026
Thay đổi
+396.82
+66.38% vs trước
Cao nhất
994.61
trong khung hiển thị
Thấp nhất
328.7
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026994.61
31/07/2026597.79
30/06/2026731.37
31/05/2026565.17
30/04/2026620.52
31/03/2026559.64
28/02/2026412.9
31/01/2026539.02
31/12/2025511.68
30/11/2025472.55
31/10/2025457.9
30/09/2025436.83
31/08/2025440.99
31/07/2025449.5
30/06/2025420.9
31/05/2025431.08
30/04/2025484.9
28/02/2025418.5
31/01/2025333.73
31/12/2024420.09
30/11/2024405.2
31/10/2024408.65
30/09/2024335.4
31/07/2024429.8
30/06/2024457.45
31/05/2024483.36
31/03/2024447.28
29/02/2024328.7