VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Lào

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
60.39
31/08/2026
Thay đổi
+0.92
+1.55% vs trước
Cao nhất
398.93
trong khung hiển thị
Thấp nhất
35.95
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202660.39
31/07/202659.47
30/06/202680.69
31/05/202659.21
30/04/2026398.93
31/03/202667.32
28/02/202635.95
31/01/202654.01
31/12/202559.29
30/11/202553.97
31/10/202583.99
30/09/202571.4
31/08/202558.09
31/07/202584.1
30/06/202588.18
31/05/2025102.61
30/04/2025134.29
28/02/2025103.43
31/01/2025117.39
31/12/2024113.83
30/11/202481.55
31/10/202468.43
30/09/202462.43
31/07/202466.3
30/06/202450.69
31/05/202452.29
31/03/202453.25
29/02/202437.01