VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Hungari

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
229.88
31/08/2026
Thay đổi
+56.38
+32.50% vs trước
Cao nhất
229.88
trong khung hiển thị
Thấp nhất
40.07
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026229.88
31/07/2026173.5
30/06/2026184.67
31/05/2026129.14
30/04/2026125.66
31/03/2026124.11
28/02/202647.75
31/01/202673.32
31/12/202579.92
30/11/202574.41
31/10/202568.07
30/09/202575.39
31/08/202590.89
31/07/202582.26
30/06/202567.76
31/05/202564.41
30/04/202561.55
28/02/202544.54
31/01/202545.94
31/12/202461.28
30/11/202463.03
31/10/202456.52
30/09/202454.31
31/07/202477.63
30/06/202470.04
31/05/202453.17
31/03/202455.6
29/02/202440.07