VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Đức

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
1,155
31/08/2026
Thay đổi
-11.94
-1.02% vs trước
Cao nhất
1,167
trong khung hiển thị
Thấp nhất
480.42
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/20261,155
31/07/20261,167
30/06/2026982.43
31/05/20261,087
30/04/2026934.3
31/03/2026959.36
28/02/2026732.9
31/01/20261,012
31/12/2025928.27
30/11/2025808.33
31/10/2025818.44
30/09/2025760.36
31/08/2025706.77
31/07/2025748.37
30/06/2025671.65
31/05/2025793.19
30/04/2025842.77
28/02/2025708.33
31/01/2025863.98
31/12/2024730.76
30/11/2024663.96
31/10/2024707.56
30/09/2024564.33
31/07/2024763.89
30/06/2024634.97
31/05/2024589.39
31/03/2024650.58
29/02/2024480.42