VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Đài Loan

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
915.99
31/08/2026
Thay đổi
+204.05
+28.66% vs trước
Cao nhất
915.99
trong khung hiển thị
Thấp nhất
353.33
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026915.99
31/07/2026711.94
30/06/2026864.58
31/05/2026800.68
30/04/2026687.97
31/03/2026685.39
28/02/2026432.87
31/01/2026534.55
31/12/2025608.76
30/11/2025564.32
31/10/2025520.5
30/09/2025535.67
31/08/2025540.37
31/07/2025575.7
30/06/2025569.62
31/05/2025596.5
30/04/2025582.22
28/02/2025476.02
31/01/2025436.5
31/12/2024520.62
30/11/2024516.5
31/10/2024461.29
30/09/2024394.57
31/07/2024460.22
30/06/2024436.62
31/05/2024482.49
31/03/2024497.24
29/02/2024353.33