VN

Tổng trị giá xuất khẩu: Arập Xêút

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
209.02
31/08/2026
Thay đổi
-33.30
-13.74% vs trước
Cao nhất
242.32
trong khung hiển thị
Thấp nhất
96.22
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/2026209.02
31/07/2026242.32
30/06/2026222.23
31/05/2026198.59
30/04/2026125.19
31/03/202698.14
28/02/2026107.57
31/01/2026222.91
31/12/2025181.74
30/11/2025199.9
31/10/2025181.62
30/09/2025197.16
31/08/2025192.91
31/07/2025197.45
30/06/2025154.66
31/05/2025193.13
30/04/2025187.06
28/02/2025127.25
31/01/2025141.59
31/12/2024121.79
30/11/2024163.4
31/10/2024145.18
30/09/2024145.52
31/08/2024128.6
31/07/2024129.89
30/06/2024156.37
31/05/2024144.23
31/03/2024129.06
29/02/202496.22