VN

Tổng trị giá nhập khẩu: Lai Châu

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
11.63
31/08/2026
Thay đổi
-0.38
-3.16% vs trước
Cao nhất
12.01
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.15
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
31/08/202611.63
31/07/202612.01
30/06/20263.71
31/05/20260.41
30/04/20262.87
31/03/20266.65
28/02/20263.69
31/01/20263.85
31/12/20254.01
30/11/20253.34
31/10/20250.28
30/09/20250.95
31/08/20251.54
31/07/20250.61
30/06/20253.31
31/05/20250.55
30/04/20252.83
28/02/20250.95
31/01/20251.82
31/12/20242.68
30/11/20240.69
31/10/20242.47
30/09/20240.66
31/07/20240.86
30/06/20240.59
31/05/20240.15
30/04/20240.96
31/03/20243.05
29/02/20240.87