VN

Xăng

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
103
15/09/2026
Thay đổi
+43.10
+71.97% vs trước
Cao nhất
203.34
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.25
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/2026103
15/08/202659.89
15/07/20261.25
15/06/202683.94
15/05/202620.37
15/04/2026203.34
15/03/2026192.45
15/02/2026114.85
15/01/202662.97
15/12/202574.24
15/11/202559.91
15/10/202541.14
15/09/202549.86
15/07/202578.52
15/06/202571
15/04/202584.25
15/03/202599.73
15/02/202557.23
15/01/202566.63
15/12/202490.68
15/11/202492.4
15/10/202476.95
15/09/202439.67
15/07/202495.49
15/06/202485.29
15/05/202478.85
15/04/2024152.22
15/03/2024144.45
15/02/2024133.15
15/01/202465.71