VN

Thịt và các sản phẩm từ thịt

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
125.25
15/09/2026
Thay đổi
-91.40
-42.19% vs trước
Cao nhất
276.38
trong khung hiển thị
Thấp nhất
111.58
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/2026125.25
31/08/2026216.65
15/08/2026112.98
31/07/2026241.08
15/07/2026111.58
30/06/2026257.79
15/06/2026139.32
31/05/2026276.38
15/05/2026148.58
30/04/2026276.15
15/04/2026143.33
31/03/2026272.64
15/03/2026134.39