VN

Phân Ure

Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan

Mới nhất
7.98
15/09/2026
Thay đổi
+4.01
+101.06% vs trước
Cao nhất
20.05
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.02
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly

Chuỗi dữ liệu

NgàyGiá trị
15/09/20267.98
15/08/20263.97
15/07/20262.35
15/06/20260.02
15/05/20260.12
15/04/20260.07
15/03/20264.73
15/02/20260.99
15/01/20261.07
15/12/20258.18
15/11/202514.2
15/10/202511.11
15/09/202510.41
15/07/20259.15
15/06/20259.1
15/04/20256.04
15/03/20254.76
15/02/20251.48
15/01/20257.87
15/12/20243.08
15/11/202420.05
15/10/20249.2
15/09/20246.16
15/07/20243.56
15/06/202410.03
15/05/20243.5
15/04/20241.14
15/03/20245.28
15/02/20241.65
15/01/202410.04